(Top Banner Ad)
key players
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

key players

UK: /ˈkiː ˌpleɪ.ərz/ • US: /ˈkiː ˌpleɪ.ərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chủ chốt người chơi chủ chốt những người có vai trò quan trọng những nhân tố quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important people or organizations involved in something such as a plan, business deal, or sports team.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc tổ chức quan trọng nhất tham gia vào một việc gì đó như một kế hoạch, giao dịch kinh doanh hoặc đội thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are key players in the negotiation process."

    "Họ là những người đóng vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán."

  • "The key players in the stock market are institutional investors."

    "Những người chơi chủ chốt trên thị trường chứng khoán là các nhà đầu tư tổ chức."

  • "Identifying the key players in this conflict is crucial for finding a solution."

    "Xác định những người đóng vai trò quan trọng trong cuộc xung đột này là rất quan trọng để tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; điều quan trọng
Adjective key quan trọng, chủ chốt
Adjective keyless không cần chìa khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
keye
Old English
cǣġ
Proto-Germanic
*gawjaz

Nguồn gốc của 'Key'

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' (dùng để mở khóa). Sự chuyển nghĩa sang 'quan trọng' xuất phát từ ý tưởng chìa khóa là thứ quan trọng để mở ra một cái gì đó. Tương tự, 'key players' là những người quan trọng trong một tình huống hoặc dự án, giống như chìa khóa để mở cánh cửa thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn đến sự thành công hoặc thất bại của một dự án, hoạt động hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và quyết định của họ. 'Key players' không chỉ đơn thuần là những người tham gia, mà là những người có khả năng tạo ra sự khác biệt lớn.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà những người chơi này hoạt động (ví dụ: 'key players in the tech industry'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ một dự án hoặc đội cụ thể (ví dụ: 'key players on the marketing team').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key players
  • important important key players
    (những người chơi chủ chốt quan trọng)
  • leading leading key players
    (những người chơi chủ chốt hàng đầu)
  • major major key players
    (những người chơi chủ chốt chính)
Verb + key players
  • identify identify key players
    (xác định những người chơi chủ chốt)
  • involve involve key players
    (liên quan đến những người chơi chủ chốt)
  • target target key players
    (nhắm mục tiêu đến những người chơi chủ chốt)

Idioms

  • Key to success

    Chìa khóa thành công

    "Hard work is the key to success."

    (Chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • Hold the key

    Nắm giữ chìa khóa; nắm giữ yếu tố quan trọng

    "She holds the key to solving the mystery."

    (Cô ấy nắm giữ chìa khóa để giải quyết bí ẩn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key players

Danh từ
Lật mặt

Những người hoặc tổ chức quan trọng nhất tham gia vào một việc gì đó như một kế hoạch, giao dịch kinh doanh hoặc đội thể thao.

"They are key players in the negotiation process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key players".

Tầm quan trọng của làm việc nhóm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và thể thao, việc xác định và hợp tác với 'key players' là rất quan trọng để đạt được mục tiêu chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp và đóng góp của từng cá nhân trong một tập thể.