key players
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important people or organizations involved in something such as a plan, business deal, or sports team.
Vietnamese Meaning
Những người hoặc tổ chức quan trọng nhất tham gia vào một việc gì đó như một kế hoạch, giao dịch kinh doanh hoặc đội thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are key players in the negotiation process."
"Họ là những người đóng vai trò quan trọng trong quá trình đàm phán."
-
"The key players in the stock market are institutional investors."
"Những người chơi chủ chốt trên thị trường chứng khoán là các nhà đầu tư tổ chức."
-
"Identifying the key players in this conflict is crucial for finding a solution."
"Xác định những người đóng vai trò quan trọng trong cuộc xung đột này là rất quan trọng để tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn đến sự thành công hoặc thất bại của một dự án, hoạt động hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm và quyết định của họ. 'Key players' không chỉ đơn thuần là những người tham gia, mà là những người có khả năng tạo ra sự khác biệt lớn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà những người chơi này hoạt động (ví dụ: 'key players in the tech industry'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ một dự án hoặc đội cụ thể (ví dụ: 'key players on the marketing team').
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important key players (những người chơi chủ chốt quan trọng)
-
leading leading key players (những người chơi chủ chốt hàng đầu)
-
major major key players (những người chơi chủ chốt chính)
-
identify identify key players (xác định những người chơi chủ chốt)
-
involve involve key players (liên quan đến những người chơi chủ chốt)
-
target target key players (nhắm mục tiêu đến những người chơi chủ chốt)
Idioms
-
Key to success
Chìa khóa thành công
"Hard work is the key to success."
(Chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.)
-
Hold the key
Nắm giữ chìa khóa; nắm giữ yếu tố quan trọng
"She holds the key to solving the mystery."
(Cô ấy nắm giữ chìa khóa để giải quyết bí ẩn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key players
Danh từNhững người hoặc tổ chức quan trọng nhất tham gia vào một việc gì đó như một kế hoạch, giao dịch kinh doanh hoặc đội thể thao.
"They are key players in the negotiation process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key players".
