(Top Banner Ad)
heavy rainfall
B1
Danh từ ghép B1 Khí tượng học

heavy rainfall

UK: /ˈhɛvi ˈreɪnfɔːl/ • US: /ˈhɛvi ˈreɪnfɔl/

Nghĩa tiếng Việt

mưa lớn lượng mưa lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount of rain in a short period of time.

Vietnamese Meaning

Lượng mưa lớn trong một khoảng thời gian ngắn; mưa lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rainfall caused severe flooding in the city."

    "Mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố."

  • "The forecast predicts heavy rainfall for the next few days."

    "Dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn trong vài ngày tới."

  • "Farmers are worried about the effects of heavy rainfall on their crops."

    "Nông dân lo lắng về ảnh hưởng của mưa lớn đến mùa màng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness sự nặng nề, gánh nặng
Adverb heavily một cách nặng nề, dữ dội, nhiều
Adjective rainy có mưa, nhiều mưa
Noun rainstorm cơn bão mưa
Noun downpour trận mưa xối xả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kag- (heavy) / *Hreg- (rain)
Proto-Germanic
*habugaz (heavy) / *regnaz (rain)
Old English
hefig (heavy) / regn (rain)
English (c. 17th century)
rainfall (compound of 'rain' and 'fall')

Nguồn gốc từ 'heavy rainfall'

Từ 'heavy' có nguồn gốc từ các từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'có trọng lượng, nặng nề'. Từ 'rain' cũng xuất phát từ tiếng German cổ và Proto-Indo-European, mô tả hiện tượng nước từ bầu trời rơi xuống. Khi kết hợp, 'heavy rainfall' miêu tả một lượng mưa lớn, mạnh mẽ, mang theo sức nặng của nước, gây ảnh hưởng đáng kể đến môi trường và hoạt động của con người.

Usage Note

"Heavy rainfall" chỉ lượng mưa có cường độ cao, gây ra nhiều nước trong thời gian ngắn. Cường độ này vượt quá mức bình thường và có thể dẫn đến ngập úng hoặc các vấn đề liên quan đến nước. Cần phân biệt với "light rain" (mưa nhỏ) hoặc "moderate rain" (mưa vừa).

Prepositions

of

"Heavy rainfall of" thường được sử dụng để chỉ loại mưa lớn cụ thể, ví dụ: "heavy rainfall of tropical storms".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy rainfall
  • prolonged prolonged heavy rainfall
    (mưa lớn kéo dài)
  • widespread widespread heavy rainfall
    (mưa lớn trên diện rộng)
  • intense intense heavy rainfall
    (mưa lớn dữ dội)
Verb + heavy rainfall
  • experience experience heavy rainfall
    (trải qua/gặp phải mưa lớn)
  • forecast forecast heavy rainfall
    (dự báo mưa lớn)
  • be affected by be affected by heavy rainfall
    (bị ảnh hưởng bởi mưa lớn)
Prepositional Phrase / Noun + heavy rainfall
  • due to due to heavy rainfall
    (do mưa lớn)
  • risk of risk of heavy rainfall
    (nguy cơ mưa lớn)
  • after after heavy rainfall
    (sau mưa lớn)

Idioms

  • brace for heavy rainfall

    chuẩn bị tinh thần đón/đối phó với mưa lớn

    "Residents were advised to brace for heavy rainfall and potential flooding."

    (Cư dân được khuyên nên chuẩn bị tinh thần đón mưa lớn và lũ lụt tiềm tàng.)

  • heavy rainfall warnings

    cảnh báo mưa lớn

    "The meteorological office issued heavy rainfall warnings for the coastal areas."

    (Cơ quan khí tượng đã đưa ra cảnh báo mưa lớn cho các khu vực ven biển.)

  • the aftermath of heavy rainfall

    hậu quả/hậu kỳ của mưa lớn

    "Emergency services worked tirelessly in the aftermath of heavy rainfall to clear roads."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã làm việc không ngừng nghỉ sau trận mưa lớn để dọn dẹp đường sá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy rainfall

Danh từ ghép
Lật mặt

Lượng mưa lớn trong một khoảng thời gian ngắn; mưa lớn.

"The heavy rainfall caused severe flooding in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy rainfall".

Thời tiết Anh và câu chuyện phiếm

Ở Anh, thời tiết, đặc biệt là 'heavy rainfall' (mưa lớn), là một chủ đề trò chuyện phổ biến và an toàn khi gặp gỡ người lạ. Nó là một phần định hình nên văn hóa và lối sống, thường xuyên được nhắc đến trong các bản tin và cuộc sống hàng ngày, đôi khi còn trở thành một nét hài hước đặc trưng.

Mưa lớn: Nguồn sống và hiểm họa

Trong nhiều nền văn hóa, mưa lớn là yếu tố thiết yếu cho nông nghiệp, đảm bảo mùa màng bội thu và duy trì hệ sinh thái. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên nhân chính gây ra lũ lụt, sạt lở đất và thiệt hại nặng nề, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, dẫn đến việc phát triển các hệ thống cảnh báo và phòng chống thiên tai.