(Top Banner Ad)
hedgehog
B1
noun B1 Động vật học

hedgehog

UK: /ˈhɛdʒhɒɡ/ • US: /ˈhɛdʒhɒɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhím gai nhím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, nocturnal mammal with a body covered in sharp spines.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú nhỏ, hoạt động về đêm, có thân được bao phủ bởi những chiếc gai sắc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a hedgehog in the garden last night."

    "Tối qua chúng tôi đã thấy một con nhím gai trong vườn."

  • "Hedgehogs are beneficial to gardens as they eat pests."

    "Nhím gai có lợi cho vườn vì chúng ăn sâu bọ."

  • "Many hedgehogs are endangered due to habitat loss."

    "Nhiều loài nhím gai đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedgehog Động vật có vú nhỏ, sống về đêm, có thân phủ đầy gai nhọn, thường cuộn tròn thành quả bóng để tự vệ khi gặp nguy hiểm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hecg (hedge) + hogg (hog)
Middle English
heggehogge
Modern English
hedgehog

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hedgehog' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'hedge' (hàng rào cây bụi) và 'hog' (heo con). Người xưa gọi chúng là 'heo con của hàng rào' vì chúng thường sống ẩn mình trong các bụi cây, hàng rào và có cái mũi tương tự loài heo để kiếm ăn.

Usage Note

Từ 'hedgehog' thường được dùng để chỉ loài nhím gai sống ở châu Âu, châu Á, châu Phi và New Zealand. Chúng có khả năng cuộn tròn thành quả bóng để tự vệ. Không nên nhầm lẫn với 'porcupine', mặc dù cả hai đều có gai, nhưng 'porcupine' thuộc họ nhím lông và có kích thước lớn hơn, gai dài hơn, đồng thời có khả năng bắn gai.

Prepositions

about on

* **about:** Thường dùng để nói về thông tin chung, đặc điểm của nhím: 'The book is about hedgehogs.' (Cuốn sách nói về nhím gai.)
* **on:** Thường dùng khi nói về tác động của yếu tố nào đó lên nhím hoặc vị trí của chúng: 'The hedgehog is dependent on insects for food.' (Nhím gai phụ thuộc vào côn trùng để kiếm ăn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hedgehog
  • cute a cute hedgehog
    (một con nhím dễ thương)
  • wild a wild hedgehog
    (một con nhím hoang dã)
  • spiny a spiny hedgehog
    (một con nhím có gai)
  • baby a baby hedgehog
    (một con nhím con)
Verb + hedgehog
  • feed feed a hedgehog
    (cho nhím ăn)
  • rescue rescue a hedgehog
    (giải cứu một con nhím)
  • spot spot a hedgehog
    (phát hiện một con nhím)
Hedgehog + Noun
  • spines hedgehog spines
    (gai nhím)
  • house a hedgehog house
    (nhà cho nhím)
  • food hedgehog food
    (thức ăn cho nhím)

Idioms

  • curl up like a hedgehog

    cuộn tròn như một con nhím (ẩn dụ cho việc co ro, tự vệ, ngại ngùng)

    "When she felt shy, she would often curl up like a hedgehog on the sofa."

    (Khi cảm thấy ngại ngùng, cô ấy thường co ro như một con nhím trên ghế sofa.)

  • the hedgehog's dilemma

    tình thế tiến thoái lưỡng nan của nhím (về sự cần thiết của sự thân mật nhưng cũng cần khoảng cách để tránh tổn thương)

    "The company faced the hedgehog's dilemma: they needed to collaborate closely but also protect their individual interests."

    (Công ty đối mặt với tình huống tiến thoái lưỡng nan của nhím: họ cần hợp tác chặt chẽ nhưng cũng phải bảo vệ lợi ích cá nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedgehog

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú nhỏ, hoạt động về đêm, có thân được bao phủ bởi những chiếc gai sắc nhọn.

"We saw a hedgehog in the garden last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hedgehog lives in my garden.
Một con nhím sống trong vườn của tôi.
Phủ định
There isn't a hedgehog in the box.
Không có con nhím nào trong hộp cả.
Nghi vấn
Are those hedgehogs eating from the bird feeder?
Có phải những con nhím đó đang ăn từ máng ăn chim không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It curled up into a ball like a hedgehog when it was scared.
Nó cuộn tròn thành một quả bóng như một con nhím khi nó sợ hãi.
Phủ định
This isn't the hedgehog that I saw in my garden yesterday.
Đây không phải là con nhím mà tôi đã thấy trong vườn nhà tôi hôm qua.
Nghi vấn
Is that hedgehog its natural color, or has it been dyed?
Con nhím đó có màu tự nhiên hay nó đã bị nhuộm?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a hedgehog in my garden last night.
Tôi đã thấy một con nhím trong vườn của tôi tối qua.
Phủ định
She doesn't want a hedgehog as a pet.
Cô ấy không muốn một con nhím làm thú cưng.
Nghi vấn
Have you ever seen a hedgehog in the wild?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con nhím trong tự nhiên chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hedgehog is in the garden.
Con nhím đang ở trong vườn.
Phủ định
Isn't that a hedgehog?
Đó không phải là một con nhím sao?
Nghi vấn
Is that a hedgehog?
Đó có phải là một con nhím không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will be protecting the hedgehogs from predators.
Người làm vườn sẽ bảo vệ những con nhím khỏi những kẻ săn mồi.
Phủ định
The neighborhood cats won't be bothering the hedgehog in the garden.
Những con mèo trong khu phố sẽ không làm phiền con nhím trong vườn.
Nghi vấn
Will the children be observing the hedgehog in its natural habitat?
Liệu bọn trẻ có đang quan sát con nhím trong môi trường sống tự nhiên của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hedgehog's quills are very sharp.
Những chiếc lông nhím của con nhím rất sắc nhọn.
Phủ định
That isn't the hedgehog's burrow; it belongs to a rabbit.
Đó không phải là hang của con nhím; nó thuộc về một con thỏ.
Nghi vấn
Is this the hedgehog's favorite food?
Đây có phải là thức ăn yêu thích của con nhím không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My garden used to have a lot of hedgehogs visiting every night.
Khu vườn của tôi từng có rất nhiều nhím đến thăm mỗi đêm.
Phủ định
We didn't use to see hedgehogs in this area, but now they are common.
Chúng tôi đã từng không thấy nhím ở khu vực này, nhưng bây giờ chúng rất phổ biến.
Nghi vấn
Did you use to find hedgehogs in your backyard when you were a child?
Bạn có từng tìm thấy nhím trong sân sau nhà bạn khi còn bé không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen a hedgehog in my garden last night.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con nhím trong vườn tối qua.
Phủ định
If only I hadn't scared the hedgehog away when I opened the door.
Giá như tôi không làm con nhím sợ chạy mất khi tôi mở cửa.
Nghi vấn
I wish the hedgehog would come back to my garden!
Tôi ước con nhím sẽ quay lại vườn của tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedgehog".

Sonic the Hedgehog

Sonic the Hedgehog là một trong những nhân vật trò chơi điện tử nổi tiếng nhất thế giới, được biết đến với tốc độ siêu nhanh và màu xanh đặc trưng. Anh hùng nhím này đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng toàn cầu.

Động vật hoang dã trong vườn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, nhím là loài động vật hoang dã phổ biến trong vườn. Chúng được coi là bạn của người làm vườn vì ăn côn trùng có hại, và nhiều người đặt thức ăn, nhà trú ẩn để bảo vệ chúng.