hedgehog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú nhỏ, hoạt động về đêm, có thân được bao phủ bởi những chiếc gai sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a hedgehog in the garden last night."
"Tối qua chúng tôi đã thấy một con nhím gai trong vườn."
-
"Hedgehogs are beneficial to gardens as they eat pests."
"Nhím gai có lợi cho vườn vì chúng ăn sâu bọ."
-
"Many hedgehogs are endangered due to habitat loss."
"Nhiều loài nhím gai đang bị đe dọa do mất môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hedgehog | Động vật có vú nhỏ, sống về đêm, có thân phủ đầy gai nhọn, thường cuộn tròn thành quả bóng để tự vệ khi gặp nguy hiểm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hedgehog' thường được dùng để chỉ loài nhím gai sống ở châu Âu, châu Á, châu Phi và New Zealand. Chúng có khả năng cuộn tròn thành quả bóng để tự vệ. Không nên nhầm lẫn với 'porcupine', mặc dù cả hai đều có gai, nhưng 'porcupine' thuộc họ nhím lông và có kích thước lớn hơn, gai dài hơn, đồng thời có khả năng bắn gai.
Prepositions
* **about:** Thường dùng để nói về thông tin chung, đặc điểm của nhím: 'The book is about hedgehogs.' (Cuốn sách nói về nhím gai.)
* **on:** Thường dùng khi nói về tác động của yếu tố nào đó lên nhím hoặc vị trí của chúng: 'The hedgehog is dependent on insects for food.' (Nhím gai phụ thuộc vào côn trùng để kiếm ăn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute a cute hedgehog (một con nhím dễ thương)
-
wild a wild hedgehog (một con nhím hoang dã)
-
spiny a spiny hedgehog (một con nhím có gai)
-
baby a baby hedgehog (một con nhím con)
-
feed feed a hedgehog (cho nhím ăn)
-
rescue rescue a hedgehog (giải cứu một con nhím)
-
spot spot a hedgehog (phát hiện một con nhím)
-
spines hedgehog spines (gai nhím)
-
house a hedgehog house (nhà cho nhím)
-
food hedgehog food (thức ăn cho nhím)
Idioms
-
curl up like a hedgehog
cuộn tròn như một con nhím (ẩn dụ cho việc co ro, tự vệ, ngại ngùng)
"When she felt shy, she would often curl up like a hedgehog on the sofa."
(Khi cảm thấy ngại ngùng, cô ấy thường co ro như một con nhím trên ghế sofa.)
-
the hedgehog's dilemma
tình thế tiến thoái lưỡng nan của nhím (về sự cần thiết của sự thân mật nhưng cũng cần khoảng cách để tránh tổn thương)
"The company faced the hedgehog's dilemma: they needed to collaborate closely but also protect their individual interests."
(Công ty đối mặt với tình huống tiến thoái lưỡng nan của nhím: họ cần hợp tác chặt chẽ nhưng cũng phải bảo vệ lợi ích cá nhân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hedgehog
nounMột loài động vật có vú nhỏ, hoạt động về đêm, có thân được bao phủ bởi những chiếc gai sắc nhọn.
"We saw a hedgehog in the garden last night."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A hedgehog lives in my garden. |
Một con nhím sống trong vườn của tôi. |
| Phủ định | There isn't a hedgehog in the box. |
Không có con nhím nào trong hộp cả. |
| Nghi vấn | Are those hedgehogs eating from the bird feeder? |
Có phải những con nhím đó đang ăn từ máng ăn chim không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It curled up into a ball like a hedgehog when it was scared. |
Nó cuộn tròn thành một quả bóng như một con nhím khi nó sợ hãi. |
| Phủ định | This isn't the hedgehog that I saw in my garden yesterday. |
Đây không phải là con nhím mà tôi đã thấy trong vườn nhà tôi hôm qua. |
| Nghi vấn | Is that hedgehog its natural color, or has it been dyed? |
Con nhím đó có màu tự nhiên hay nó đã bị nhuộm? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a hedgehog in my garden last night. |
Tôi đã thấy một con nhím trong vườn của tôi tối qua. |
| Phủ định | She doesn't want a hedgehog as a pet. |
Cô ấy không muốn một con nhím làm thú cưng. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a hedgehog in the wild? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con nhím trong tự nhiên chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hedgehog is in the garden. |
Con nhím đang ở trong vườn. |
| Phủ định | Isn't that a hedgehog? |
Đó không phải là một con nhím sao? |
| Nghi vấn | Is that a hedgehog? |
Đó có phải là một con nhím không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener will be protecting the hedgehogs from predators. |
Người làm vườn sẽ bảo vệ những con nhím khỏi những kẻ săn mồi. |
| Phủ định | The neighborhood cats won't be bothering the hedgehog in the garden. |
Những con mèo trong khu phố sẽ không làm phiền con nhím trong vườn. |
| Nghi vấn | Will the children be observing the hedgehog in its natural habitat? |
Liệu bọn trẻ có đang quan sát con nhím trong môi trường sống tự nhiên của nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hedgehog's quills are very sharp. |
Những chiếc lông nhím của con nhím rất sắc nhọn. |
| Phủ định | That isn't the hedgehog's burrow; it belongs to a rabbit. |
Đó không phải là hang của con nhím; nó thuộc về một con thỏ. |
| Nghi vấn | Is this the hedgehog's favorite food? |
Đây có phải là thức ăn yêu thích của con nhím không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My garden used to have a lot of hedgehogs visiting every night. |
Khu vườn của tôi từng có rất nhiều nhím đến thăm mỗi đêm. |
| Phủ định | We didn't use to see hedgehogs in this area, but now they are common. |
Chúng tôi đã từng không thấy nhím ở khu vực này, nhưng bây giờ chúng rất phổ biến. |
| Nghi vấn | Did you use to find hedgehogs in your backyard when you were a child? |
Bạn có từng tìm thấy nhím trong sân sau nhà bạn khi còn bé không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen a hedgehog in my garden last night. |
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con nhím trong vườn tối qua. |
| Phủ định | If only I hadn't scared the hedgehog away when I opened the door. |
Giá như tôi không làm con nhím sợ chạy mất khi tôi mở cửa. |
| Nghi vấn | I wish the hedgehog would come back to my garden! |
Tôi ước con nhím sẽ quay lại vườn của tôi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedgehog".
