(Top Banner Ad)
heelflip
B1
Danh từ B1 Thể thao (Trượt ván)

heelflip

UK: /ˈhiːlˌflɪp/ • US: /ˈhiːlˌflɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cú lật ván bằng gót chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skateboarding trick where the rider kicks out and flips the board using their heel.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trượt ván, trong đó người trượt đá ván ra phía trước và lật ván bằng gót chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He landed a perfect heelflip down the stairs."

    "Anh ấy đã thực hiện một cú heelflip hoàn hảo xuống cầu thang."

  • "Learning to heelflip takes practice."

    "Học cách heelflip cần luyện tập."

  • "The heelflip is a classic skateboarding trick."

    "Heelflip là một kỹ thuật trượt ván cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heelflip Cú lật gót (một kỹ thuật trượt ván)
Verb heelflip Thực hiện cú lật gót (trong trượt ván)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt ván)

Etymology (Nguồn gốc)

English
heel
English
flip
English
heelflip

Nguồn gốc của Heelflip

Từ 'heelflip' là một từ ghép đơn giản trong trượt ván. 'Heel' đề cập đến gót chân, bộ phận cơ thể được sử dụng để tạo ra cú xoay của ván trượt. 'Flip' mô tả hành động xoay ván trượt trên không. Vì vậy, 'heelflip' mô tả một thủ thuật trượt ván trong đó ván trượt xoay theo chiều dọc 360 độ, được thực hiện bằng cách sử dụng gót chân để lật ván.

Usage Note

Heelflip là một trick phổ biến trong trượt ván, đòi hỏi sự phối hợp giữa chân và sự cân bằng tốt. Nó khác với kickflip ở chỗ cách ván được lật (bằng gót chân thay vì ngón chân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heelflip
  • clean heelflip
    (cú heelflip đẹp mắt/hoàn hảo)
  • sick heelflip
    (cú heelflip đỉnh cao/ấn tượng)
Verb + heelflip
  • land a heelflip
    (tiếp đất sau cú heelflip)
  • try a heelflip
    (thử thực hiện cú heelflip)
  • perfect your heelflip
    (luyện tập cú heelflip cho thật hoàn hảo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heelflip

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trượt ván, trong đó người trượt đá ván ra phía trước và lật ván bằng gót chân.

"He landed a perfect heelflip down the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heelflip was landed perfectly on the first try.
Cú heelflip đã được thực hiện hoàn hảo ngay lần thử đầu tiên.
Phủ định
The difficult heelflip was not being attempted by the beginner.
Cú heelflip khó không được người mới bắt đầu thử.
Nghi vấn
Will the heelflip be mastered by next week?
Liệu cú heelflip có được làm chủ vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heelflip".

Văn hóa Trượt ván

Heelflip là một kỹ thuật cơ bản và phổ biến trong văn hóa trượt ván. Việc làm chủ được nó là một cột mốc quan trọng đối với bất kỳ người trượt ván nào. Trượt ván không chỉ là một môn thể thao mà còn là một hình thức thể hiện bản thân và một cộng đồng toàn cầu.