heelflip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A skateboarding trick where the rider kicks out and flips the board using their heel.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật trượt ván, trong đó người trượt đá ván ra phía trước và lật ván bằng gót chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He landed a perfect heelflip down the stairs."
"Anh ấy đã thực hiện một cú heelflip hoàn hảo xuống cầu thang."
-
"Learning to heelflip takes practice."
"Học cách heelflip cần luyện tập."
-
"The heelflip is a classic skateboarding trick."
"Heelflip là một kỹ thuật trượt ván cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heelflip là một trick phổ biến trong trượt ván, đòi hỏi sự phối hợp giữa chân và sự cân bằng tốt. Nó khác với kickflip ở chỗ cách ván được lật (bằng gót chân thay vì ngón chân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean heelflip (cú heelflip đẹp mắt/hoàn hảo)
-
sick heelflip (cú heelflip đỉnh cao/ấn tượng)
-
land a heelflip (tiếp đất sau cú heelflip)
-
try a heelflip (thử thực hiện cú heelflip)
-
perfect your heelflip (luyện tập cú heelflip cho thật hoàn hảo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heelflip
Danh từMột kỹ thuật trượt ván, trong đó người trượt đá ván ra phía trước và lật ván bằng gót chân.
"He landed a perfect heelflip down the stairs."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heelflip was landed perfectly on the first try. |
Cú heelflip đã được thực hiện hoàn hảo ngay lần thử đầu tiên. |
| Phủ định | The difficult heelflip was not being attempted by the beginner. |
Cú heelflip khó không được người mới bắt đầu thử. |
| Nghi vấn | Will the heelflip be mastered by next week? |
Liệu cú heelflip có được làm chủ vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heelflip".
