(Top Banner Ad)
lowliness
C1
noun C1 Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

lowliness

UK: /ˈləʊlinəs/ • US: /ˈloʊlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thấp hèn sự khiêm nhường sự hạ mình sự hèn mọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being low in status, condition, or estimation; humility; meekness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thấp kém về địa vị, điều kiện hoặc sự đánh giá; sự khiêm nhường; sự nhu mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accepted her fate with a spirit of lowliness."

    "Cô ấy chấp nhận số phận của mình với một tinh thần khiêm nhường."

  • "The lowliness of his origins did not prevent him from achieving greatness."

    "Xuất thân thấp kém của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được sự vĩ đại."

  • "In Christian theology, lowliness is often associated with virtue."

    "Trong thần học Cơ đốc giáo, sự khiêm nhường thường gắn liền với đức hạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lowly Khiêm tốn, nhún nhường; tầm thường, thấp kém (về địa vị)
Adverb lowly Một cách khiêm tốn, nhún nhường
Noun lowliness Sự khiêm nhường, sự nhún nhường; địa vị thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāgnes
Middle English
lownes
English
lowliness

Nguồn gốc của 'Lowliness'

Từ 'lowliness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lāgnes', có nghĩa là trạng thái hoặc phẩm chất thấp hèn. Nó dần phát triển qua tiếng Anh trung đại thành 'lownes' và cuối cùng thành 'lowliness' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa của nó luôn liên quan đến sự khiêm nhường, giản dị và thiếu tự cao.

Usage Note

Từ 'lowliness' thường được sử dụng để mô tả trạng thái hạ mình, khiêm tốn một cách tự nguyện, hoặc hoàn cảnh bị coi thường, không quan trọng. Nó có thể mang sắc thái tôn giáo, đạo đức, hoặc mô tả một trạng thái xã hội. Khác với 'humility' (khiêm tốn) nhấn mạnh đức tính tốt đẹp, 'lowliness' có thể chỉ đơn thuần là sự thấp kém, bất lợi.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in lowliness of spirit' (trong sự khiêm nhường của tâm hồn); 'the lowliness of his birth' (sự thấp kém của xuất thân anh ta). 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc lý do của sự thấp kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowliness
  • humble humble lowliness
    (sự khiêm nhường sâu sắc)
  • deep deep lowliness
    (sự khiêm tốn sâu sắc)
Verb + lowliness
  • show show lowliness
    (thể hiện sự khiêm nhường)
  • express express lowliness
    (bày tỏ sự khiêm nhường)

Idioms

  • In all lowliness

    Một cách khiêm tốn và nhún nhường.

    "He accepted the award in all lowliness."

    (Anh ấy nhận giải thưởng một cách hết sức khiêm nhường.)

  • To be brought low

    Bị hạ thấp, mất đi địa vị hoặc danh tiếng.

    "The once powerful empire was brought low by war."

    (Đế chế hùng mạnh một thời đã bị hạ thấp bởi chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowliness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thấp kém về địa vị, điều kiện hoặc sự đánh giá; sự khiêm nhường; sự nhu mì.

"She accepted her fate with a spirit of lowliness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, her lowliness did not deter her ambition.
Than ôi, sự thấp kém của cô ấy không ngăn cản được tham vọng của cô ấy.
Phủ định
Oh, there was no lowliness in his heart when he betrayed them.
Ồ, không hề có sự thấp hèn nào trong tim anh ta khi anh ta phản bội họ.
Nghi vấn
Goodness, did their lowliness make them targets?
Trời ơi, sự thấp kém của họ có khiến họ trở thành mục tiêu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lowliness was evident in his humble service to others.
Sự thấp kém của anh ấy thể hiện rõ trong sự phục vụ khiêm tốn của anh ấy đối với người khác.
Phủ định
Their lowliness did not prevent them from achieving great things.
Sự thấp kém của họ không ngăn cản họ đạt được những điều lớn lao.
Nghi vấn
Does your lowliness make you more compassionate towards others?
Sự thấp kém của bạn có khiến bạn cảm thấy đồng cảm hơn với người khác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lowliness prevented him from speaking out.
Sự thấp hèn của anh ta đã ngăn cản anh ta lên tiếng.
Phủ định
Does her lowliness stem from her past experiences?
Sự thấp hèn của cô ấy có bắt nguồn từ những kinh nghiệm trong quá khứ của cô ấy không?
Nghi vấn
Is his lowliness a sign of true humility, or something else?
Sự thấp hèn của anh ấy là một dấu hiệu của sự khiêm tốn thực sự, hay là một điều gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowliness".

Giá trị của sự khiêm nhường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm nhường thường được coi là một đức tính tốt. Nó liên quan đến sự tôn trọng người khác và việc nhận thức được giới hạn của bản thân. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách các nền văn hóa khác nhau thể hiện và đánh giá cao sự khiêm nhường.