heimlich maneuver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A first-aid procedure for dislodging an obstruction from a person's windpipe in which a sudden strong pressure is applied on the abdomen, between the navel and the rib cage.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật sơ cứu để loại bỏ vật cản khỏi khí quản của một người bằng cách tạo một áp lực mạnh đột ngột lên bụng, giữa rốn và khung xương sườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paramedic performed the Heimlich maneuver on the choking child."
"Nhân viên y tế đã thực hiện thủ thuật Heimlich cho đứa trẻ bị nghẹn."
-
"Knowing the Heimlich maneuver can save lives."
"Biết thủ thuật Heimlich có thể cứu sống người."
-
"She used the Heimlich maneuver to help her friend who was choking."
"Cô ấy đã sử dụng thủ thuật Heimlich để giúp người bạn của mình đang bị nghẹn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thủ thuật Heimlich được sử dụng khi một người bị nghẹn do thức ăn hoặc vật thể lạ khác chặn đường thở. Nó được thực hiện bằng cách đứng sau người bị nạn, vòng tay quanh eo họ và ấn mạnh vào bụng để đẩy vật cản ra ngoài. Cần được thực hiện đúng cách để tránh gây tổn thương.
Prepositions
Thường được sử dụng với 'on' để chỉ đối tượng được thực hiện thủ thuật (e.g., 'perform the Heimlich maneuver on someone'). 'For' được dùng để chỉ mục đích của việc thực hiện thủ thuật (e.g., 'use the Heimlich maneuver for choking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform the Heimlich maneuver (thực hiện thủ thuật Heimlich)
-
administer administer the Heimlich maneuver (tiến hành thủ thuật Heimlich)
-
use use the Heimlich maneuver (sử dụng thủ thuật Heimlich)
-
technique the Heimlich maneuver technique (kỹ thuật thủ thuật Heimlich)
-
application the application of the Heimlich maneuver (việc áp dụng thủ thuật Heimlich)
Idioms
-
life-saving Heimlich maneuver
thủ thuật Heimlich cứu sinh
"Knowing the life-saving Heimlich maneuver can make you a hero in an emergency."
(Biết thủ thuật Heimlich cứu sinh có thể khiến bạn trở thành anh hùng trong tình huống khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heimlich maneuver
Danh từMột thủ thuật sơ cứu để loại bỏ vật cản khỏi khí quản của một người bằng cách tạo một áp lực mạnh đột ngột lên bụng, giữa rốn và khung xương sườn.
"The paramedic performed the Heimlich maneuver on the choking child."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paramedic had been practicing the Heimlich maneuver on dummies for hours before the actual emergency occurred. |
Nhân viên y tế đã thực hành thủ thuật Heimlich trên hình nộm hàng giờ trước khi xảy ra trường hợp khẩn cấp thực sự. |
| Phủ định | The bystander hadn't been thinking about the Heimlich maneuver at all until he saw the person choking. |
Người ngoài cuộc đã không hề nghĩ đến thủ thuật Heimlich cho đến khi anh ta thấy người đó bị nghẹn. |
| Nghi vấn | Had the instructor been demonstrating the Heimlich maneuver correctly before the students began practicing? |
Có phải người hướng dẫn đã trình diễn thủ thuật Heimlich một cách chính xác trước khi học sinh bắt đầu thực hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heimlich maneuver".
