(Top Banner Ad)
heimlich maneuver
B2
Danh từ B2 Y học

heimlich maneuver

UK: /ˈhaɪmlɪk məˈnuːvə/ • US: /ˈhaɪmlɪk məˈnuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

thủ thuật Heimlich nghiệm pháp Heimlich thao tác Heimlich
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A first-aid procedure for dislodging an obstruction from a person's windpipe in which a sudden strong pressure is applied on the abdomen, between the navel and the rib cage.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật sơ cứu để loại bỏ vật cản khỏi khí quản của một người bằng cách tạo một áp lực mạnh đột ngột lên bụng, giữa rốn và khung xương sườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedic performed the Heimlich maneuver on the choking child."

    "Nhân viên y tế đã thực hiện thủ thuật Heimlich cho đứa trẻ bị nghẹn."

  • "Knowing the Heimlich maneuver can save lives."

    "Biết thủ thuật Heimlich có thể cứu sống người."

  • "She used the Heimlich maneuver to help her friend who was choking."

    "Cô ấy đã sử dụng thủ thuật Heimlich để giúp người bạn của mình đang bị nghẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maneuver sự thao diễn, kỹ thuật, thủ thuật
Verb maneuver điều khiển, thao diễn, thực hiện một cách khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
heimlich (secret, clandestine)
English
Heimlich (name of the doctor)
English
Heimlich maneuver (medical procedure)

Nguồn gốc của 'Heimlich Maneuver'

Thủ thuật Heimlich được đặt theo tên bác sĩ Henry Heimlich, người đầu tiên mô tả kỹ thuật này vào năm 1974. Ông nhận thấy rằng việc ép mạnh vào bụng có thể đẩy một vật thể mắc kẹt trong đường thở ra ngoài, cứu sống người bị nghẹn. Trước đó, người ta thường dùng cách vỗ lưng, nhưng bác sĩ Heimlich chứng minh rằng cách này ít hiệu quả và thậm chí có thể làm tình hình tệ hơn.

Usage Note

Thủ thuật Heimlich được sử dụng khi một người bị nghẹn do thức ăn hoặc vật thể lạ khác chặn đường thở. Nó được thực hiện bằng cách đứng sau người bị nạn, vòng tay quanh eo họ và ấn mạnh vào bụng để đẩy vật cản ra ngoài. Cần được thực hiện đúng cách để tránh gây tổn thương.

Prepositions

on for

Thường được sử dụng với 'on' để chỉ đối tượng được thực hiện thủ thuật (e.g., 'perform the Heimlich maneuver on someone'). 'For' được dùng để chỉ mục đích của việc thực hiện thủ thuật (e.g., 'use the Heimlich maneuver for choking').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Heimlich maneuver
  • perform perform the Heimlich maneuver
    (thực hiện thủ thuật Heimlich)
  • administer administer the Heimlich maneuver
    (tiến hành thủ thuật Heimlich)
  • use use the Heimlich maneuver
    (sử dụng thủ thuật Heimlich)
Noun + Heimlich maneuver
  • technique the Heimlich maneuver technique
    (kỹ thuật thủ thuật Heimlich)
  • application the application of the Heimlich maneuver
    (việc áp dụng thủ thuật Heimlich)

Idioms

  • life-saving Heimlich maneuver

    thủ thuật Heimlich cứu sinh

    "Knowing the life-saving Heimlich maneuver can make you a hero in an emergency."

    (Biết thủ thuật Heimlich cứu sinh có thể khiến bạn trở thành anh hùng trong tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heimlich maneuver

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật sơ cứu để loại bỏ vật cản khỏi khí quản của một người bằng cách tạo một áp lực mạnh đột ngột lên bụng, giữa rốn và khung xương sườn.

"The paramedic performed the Heimlich maneuver on the choking child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paramedic had been practicing the Heimlich maneuver on dummies for hours before the actual emergency occurred.
Nhân viên y tế đã thực hành thủ thuật Heimlich trên hình nộm hàng giờ trước khi xảy ra trường hợp khẩn cấp thực sự.
Phủ định
The bystander hadn't been thinking about the Heimlich maneuver at all until he saw the person choking.
Người ngoài cuộc đã không hề nghĩ đến thủ thuật Heimlich cho đến khi anh ta thấy người đó bị nghẹn.
Nghi vấn
Had the instructor been demonstrating the Heimlich maneuver correctly before the students began practicing?
Có phải người hướng dẫn đã trình diễn thủ thuật Heimlich một cách chính xác trước khi học sinh bắt đầu thực hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heimlich maneuver".

Sơ cứu và CPR

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bao gồm cả Hoa Kỳ, việc học các kỹ năng sơ cứu và CPR (hồi sức tim phổi) rất được khuyến khích. Các khóa học này thường bao gồm việc học cách thực hiện thủ thuật Heimlich để giúp những người bị nghẹn. Nhiều trường học, doanh nghiệp và cộng đồng tổ chức các lớp học này để nâng cao nhận thức và khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp.