(Top Banner Ad)
abdominal thrusts
B2
danh từ B2 Y học

abdominal thrusts

UK: /æbˈdɒmɪnl θrʌsts/ • US: /æbˈdɑːmɪnl θrʌsts/

Nghĩa tiếng Việt

thủ thuật ép bụng thủ thuật Heimlich
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A first aid procedure used to treat upper airway obstructions (or choking) by dislodging foreign objects from the airway.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật sơ cứu được sử dụng để điều trị tắc nghẽn đường thở trên (hoặc nghẹn) bằng cách loại bỏ dị vật khỏi đường thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard performed abdominal thrusts on the drowning victim."

    "Nhân viên cứu hộ đã thực hiện thủ thuật ép bụng lên nạn nhân đuối nước."

  • "If someone is choking, you should perform abdominal thrusts."

    "Nếu ai đó bị nghẹn, bạn nên thực hiện thủ thuật ép bụng."

  • "The doctor demonstrated the correct technique for administering abdominal thrusts."

    "Bác sĩ đã trình diễn kỹ thuật chính xác để thực hiện ép bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen bụng
Adjective abdominal thuộc về bụng
Verb thrust đẩy mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
English
abdominal
English
thrust
English
abdominal thrusts

Nguồn gốc của 'abdominal'

Từ 'abdominal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abdomen', có nghĩa là 'bụng'. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến vùng bụng.

Nguồn gốc của 'thrust'

Từ 'thrust' trong trường hợp này có nghĩa là một động tác đẩy mạnh và đột ngột. Nó được sử dụng để mô tả hành động đẩy vào bụng để loại bỏ dị vật.

Usage Note

Thường được gọi là 'Heimlich maneuver'. Thủ thuật này bao gồm việc tạo áp lực mạnh lên bụng để đẩy không khí từ phổi ra, từ đó tống dị vật ra ngoài. Cần được thực hiện đúng cách để tránh gây tổn thương cho nạn nhân.

Prepositions

for on

'abdominal thrusts for choking': sử dụng để chỉ tình huống áp dụng. 'abdominal thrusts on a pregnant woman': mô tả đối tượng áp dụng (có thể cần điều chỉnh thủ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abdominal thrusts
  • perform abdominal thrusts
    (thực hiện thủ thuật Heimlich (ấn bụng))
  • administer abdominal thrusts
    (tiến hành thủ thuật Heimlich (ấn bụng))
  • give abdominal thrusts
    (thực hiện thủ thuật Heimlich (ấn bụng))
Adjective + abdominal thrusts
  • effective abdominal thrusts
    (thủ thuật Heimlich (ấn bụng) hiệu quả)
  • life-saving abdominal thrusts
    (thủ thuật Heimlich (ấn bụng) cứu mạng)

Idioms

  • When someone is choking, immediately perform abdominal thrusts.

    Khi ai đó bị nghẹn, hãy thực hiện thủ thuật Heimlich (ấn bụng) ngay lập tức.

    "The paramedic quickly performed abdominal thrusts to dislodge the food."

    (Nhân viên y tế nhanh chóng thực hiện thủ thuật Heimlich (ấn bụng) để loại bỏ thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal thrusts

danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật sơ cứu được sử dụng để điều trị tắc nghẽn đường thở trên (hoặc nghẹn) bằng cách loại bỏ dị vật khỏi đường thở.

"The lifeguard performed abdominal thrusts on the drowning victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeguard performed abdominal thrusts on the choking victim.
Nhân viên cứu hộ đã thực hiện các thao tác đẩy bụng cho nạn nhân bị nghẹn.
Phủ định
The bystander didn't know how to administer abdominal thrusts properly.
Người ngoài cuộc không biết cách thực hiện các thao tác đẩy bụng một cách đúng cách.
Nghi vấn
Did the doctor recommend abdominal thrusts for the patient's condition?
Bác sĩ có khuyến nghị thực hiện các thao tác đẩy bụng cho tình trạng của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal thrusts".

Thủ thuật Heimlich

Thủ thuật Heimlich, hay còn gọi là ấn bụng, là một kỹ thuật sơ cứu quan trọng để giải cứu người bị nghẹn. Nó được phát minh bởi bác sĩ Henry Heimlich và đã cứu sống vô số người trên toàn thế giới. Việc học và biết cách thực hiện thủ thuật này là vô cùng quan trọng.