(Top Banner Ad)
heirloom recipe
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Ẩm thực, Gia đình, Văn hóa

heirloom recipe

UK: /ˈheəluːm ˈrɛsɪpi/ • US: /ˈerluːm ˈrɛsɪpi/

Nghĩa tiếng Việt

công thức gia truyền bí quyết gia truyền món ăn gia truyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recipe that has been passed down through generations of a family.

Vietnamese Meaning

Một công thức nấu ăn được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother's heirloom recipe for apple pie is a family treasure."

    "Công thức bánh táo gia truyền của bà tôi là một báu vật của gia đình."

  • "She learned the secret to the perfect gravy from her mother's heirloom recipe."

    "Cô ấy đã học được bí quyết làm nước sốt hoàn hảo từ công thức gia truyền của mẹ cô."

  • "Heirloom recipes are a way to connect with our ancestors and preserve our culinary heritage."

    "Công thức gia truyền là một cách để kết nối với tổ tiên và bảo tồn di sản ẩm thực của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heir Người thừa kế (tài sản, danh hiệu, v.v.)
Verb inherit Thừa kế
Noun inheritance Sự thừa kế, tài sản thừa kế
Noun recipe Công thức nấu ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ierfe
Middle English
heir
English
heirloom
English
recipe

Nguồn gốc của 'heirloom'

Từ 'heirloom' ban đầu chỉ những tài sản được thừa kế qua các thế hệ trong gia đình. Sau này, nó mở rộng để chỉ những vật phẩm quý giá khác, bao gồm cả những công thức nấu ăn gia truyền được truyền lại từ đời này sang đời khác.

Ý nghĩa của 'recipe'

Từ 'recipe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recipere', có nghĩa là 'nhận lấy'. Trong ngữ cảnh nấu ăn, 'recipe' là một tập hợp các hướng dẫn để 'nhận lấy' và tạo ra một món ăn.

Usage Note

Cụm từ 'heirloom recipe' mang ý nghĩa về sự trân trọng truyền thống gia đình, những kỷ niệm và bí quyết nấu nướng được gìn giữ qua thời gian. Nó thường gắn liền với những món ăn mang hương vị đặc trưng của gia đình, vùng miền, và gợi nhớ về những dịp đặc biệt. Khác với một công thức thông thường, 'heirloom recipe' mang giá trị tinh thần và văn hóa sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heirloom recipe
  • family heirloom recipe
    (công thức gia truyền của gia đình)
  • traditional heirloom recipe
    (công thức gia truyền truyền thống)
  • authentic heirloom recipe
    (công thức gia truyền đích thực)
Verb + heirloom recipe
  • share an heirloom recipe
    (chia sẻ một công thức gia truyền)
  • pass down an heirloom recipe
    (truyền lại một công thức gia truyền)
  • cook an heirloom recipe
    (nấu một món ăn theo công thức gia truyền)

Idioms

  • Pass down the heirloom recipe

    Truyền lại công thức gia truyền (thường mang ý nghĩa truyền lại di sản văn hóa, kỹ năng, hoặc giá trị gia đình)

    "My grandmother passed down the heirloom recipe for her famous apple pie."

    (Bà tôi đã truyền lại công thức gia truyền cho món bánh táo nổi tiếng của bà.)

  • A taste of history in every bite (when referring to an heirloom recipe)

    Một hương vị lịch sử trong mỗi miếng ăn (khi nói đến một công thức gia truyền)

    "This heirloom recipe for cornbread is a taste of history in every bite."

    (Công thức gia truyền cho món bánh ngô này là một hương vị lịch sử trong mỗi miếng ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heirloom recipe

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một công thức nấu ăn được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.

"My grandmother's heirloom recipe for apple pie is a family treasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heirloom recipe".

Giá trị của công thức gia truyền

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, công thức gia truyền không chỉ là công thức nấu ăn; chúng là một phần quan trọng của di sản gia đình, kết nối các thế hệ và lưu giữ ký ức về quá khứ.

Sự khác biệt giữa công thức gia truyền và công thức thông thường

Công thức gia truyền thường không được ghi chép chi tiết như công thức thông thường. Chúng có thể chỉ được truyền miệng hoặc ghi lại một cách sơ sài, đòi hỏi người nấu phải có kinh nghiệm và hiểu biết để thực hiện thành công.