family recipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recipe that has been passed down through generations of a family.
Vietnamese Meaning
Một công thức nấu ăn được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cake is made according to my grandmother's family recipe."
"Chiếc bánh này được làm theo công thức gia truyền của bà tôi."
-
"She treasures her family recipes."
"Cô ấy trân trọng những công thức gia truyền của mình."
-
"The restaurant's success is due to its use of family recipes."
"Sự thành công của nhà hàng là nhờ vào việc sử dụng các công thức gia truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Adjective | family-friendly | thân thiện với gia đình |
| Noun | recipe | công thức nấu ăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về truyền thống, tình cảm gia đình, và sự gắn kết thông qua ẩm thực. Nó không chỉ đơn thuần là công thức nấu ăn mà còn là một phần của di sản gia đình. So với 'traditional recipe' (công thức truyền thống), 'family recipe' nhấn mạnh nguồn gốc gia đình hơn là nguồn gốc văn hóa nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old family recipe (một công thức gia truyền lâu đời)
-
secret a secret family recipe (một công thức gia truyền bí mật)
-
traditional a traditional family recipe (một công thức gia truyền truyền thống)
-
cherished a cherished family recipe (một công thức gia truyền quý báu)
-
delicious a delicious family recipe (một công thức gia truyền ngon)
-
pass down to pass down a family recipe (truyền lại một công thức gia truyền)
-
share to share a family recipe (chia sẻ một công thức gia truyền)
-
follow to follow a family recipe (làm theo một công thức gia truyền)
-
master to master a family recipe (thành thạo một công thức gia truyền)
-
preserve to preserve a family recipe (bảo tồn một công thức gia truyền)
Idioms
-
pass down a family recipe
truyền lại một công thức nấu ăn từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
"My grandmother passed down her famous apple pie family recipe to me."
(Bà tôi đã truyền lại cho tôi công thức bánh táo gia truyền nổi tiếng của bà.)
-
a closely guarded family recipe
một công thức gia truyền được giữ bí mật cẩn thận, không tiết lộ cho người ngoài.
"The restaurant's special sauce is a closely guarded family recipe."
(Nước sốt đặc biệt của nhà hàng là một công thức gia truyền được giữ bí mật cẩn thận.)
-
a family recipe for success
một phương pháp hoặc bí quyết thành công được truyền lại hoặc áp dụng trong gia đình, không nhất thiết liên quan đến ẩm thực.
"Hard work and perseverance are the family recipe for success in our business."
(Làm việc chăm chỉ và kiên trì là bí quyết thành công của gia đình chúng tôi trong công việc kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family recipe
Danh từMột công thức nấu ăn được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.
"This cake is made according to my grandmother's family recipe."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secret to Grandma's famous apple pie lies in one thing: her family recipe, passed down for generations. |
Bí mật cho món bánh táo nổi tiếng của bà nằm ở một điều: công thức gia truyền của gia đình bà, được truyền lại qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | This isn't just any cookbook; it's a collection of culinary heirlooms: not just recipes, but family recipes, each with its own story. |
Đây không chỉ là một cuốn sách dạy nấu ăn thông thường; nó là một bộ sưu tập những di sản ẩm thực: không chỉ là các công thức, mà là công thức gia truyền, mỗi công thức đều có câu chuyện riêng. |
| Nghi vấn | Is there anything more comforting than a home-cooked meal?: what about if it is made using a family recipe that reminds you of childhood memories. |
Có điều gì thoải mái hơn một bữa ăn tự nấu ở nhà không?: còn nếu nó được làm bằng công thức gia truyền gợi nhớ những kỷ niệm thời thơ ấu thì sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family recipe".
