(Top Banner Ad)
family recipe
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

family recipe

UK: /ˈfæməli ˈrɛsɪpi/ • US: /ˈfæməli ˈrɛsəˌpi/

Nghĩa tiếng Việt

công thức gia truyền bí quyết gia truyền nấu ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recipe that has been passed down through generations of a family.

Vietnamese Meaning

Một công thức nấu ăn được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is made according to my grandmother's family recipe."

    "Chiếc bánh này được làm theo công thức gia truyền của bà tôi."

  • "She treasures her family recipes."

    "Cô ấy trân trọng những công thức gia truyền của mình."

  • "The restaurant's success is due to its use of family recipes."

    "Sự thành công của nhà hàng là nhờ vào việc sử dụng các công thức gia truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình
Noun recipe công thức nấu ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
English
family
Latin
recipere
Latin
recipe
Old French
récipé
English
recipe

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu chỉ toàn bộ hộ gia đình, bao gồm người thân, nô lệ và tài sản. Từ 'recipe' (công thức) xuất phát từ động từ Latin 'recipere' (lấy, nhận), thường được dùng trong các chỉ dẫn y học trước khi chuyển sang lĩnh vực ẩm thực. 'Family recipe' là một cụm từ ghép hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa các thế hệ thông qua ẩm thực.

Hành trình của một truyền thống

Khái niệm 'family recipe' không chỉ là tập hợp các nguyên liệu và hướng dẫn, mà còn là sự gói ghém của tình yêu thương, ký ức và di sản. Nó kể câu chuyện về cách một món ăn đã được bảo tồn, chế biến và thưởng thức qua nhiều thế hệ, trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc của mỗi gia đình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về truyền thống, tình cảm gia đình, và sự gắn kết thông qua ẩm thực. Nó không chỉ đơn thuần là công thức nấu ăn mà còn là một phần của di sản gia đình. So với 'traditional recipe' (công thức truyền thống), 'family recipe' nhấn mạnh nguồn gốc gia đình hơn là nguồn gốc văn hóa nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family recipe
  • old an old family recipe
    (một công thức gia truyền lâu đời)
  • secret a secret family recipe
    (một công thức gia truyền bí mật)
  • traditional a traditional family recipe
    (một công thức gia truyền truyền thống)
  • cherished a cherished family recipe
    (một công thức gia truyền quý báu)
  • delicious a delicious family recipe
    (một công thức gia truyền ngon)
Verb + family recipe
  • pass down to pass down a family recipe
    (truyền lại một công thức gia truyền)
  • share to share a family recipe
    (chia sẻ một công thức gia truyền)
  • follow to follow a family recipe
    (làm theo một công thức gia truyền)
  • master to master a family recipe
    (thành thạo một công thức gia truyền)
  • preserve to preserve a family recipe
    (bảo tồn một công thức gia truyền)

Idioms

  • pass down a family recipe

    truyền lại một công thức nấu ăn từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.

    "My grandmother passed down her famous apple pie family recipe to me."

    (Bà tôi đã truyền lại cho tôi công thức bánh táo gia truyền nổi tiếng của bà.)

  • a closely guarded family recipe

    một công thức gia truyền được giữ bí mật cẩn thận, không tiết lộ cho người ngoài.

    "The restaurant's special sauce is a closely guarded family recipe."

    (Nước sốt đặc biệt của nhà hàng là một công thức gia truyền được giữ bí mật cẩn thận.)

  • a family recipe for success

    một phương pháp hoặc bí quyết thành công được truyền lại hoặc áp dụng trong gia đình, không nhất thiết liên quan đến ẩm thực.

    "Hard work and perseverance are the family recipe for success in our business."

    (Làm việc chăm chỉ và kiên trì là bí quyết thành công của gia đình chúng tôi trong công việc kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family recipe

Danh từ
Lật mặt

Một công thức nấu ăn được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình.

"This cake is made according to my grandmother's family recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secret to Grandma's famous apple pie lies in one thing: her family recipe, passed down for generations.
Bí mật cho món bánh táo nổi tiếng của bà nằm ở một điều: công thức gia truyền của gia đình bà, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Phủ định
This isn't just any cookbook; it's a collection of culinary heirlooms: not just recipes, but family recipes, each with its own story.
Đây không chỉ là một cuốn sách dạy nấu ăn thông thường; nó là một bộ sưu tập những di sản ẩm thực: không chỉ là các công thức, mà là công thức gia truyền, mỗi công thức đều có câu chuyện riêng.
Nghi vấn
Is there anything more comforting than a home-cooked meal?: what about if it is made using a family recipe that reminds you of childhood memories.
Có điều gì thoải mái hơn một bữa ăn tự nấu ở nhà không?: còn nếu nó được làm bằng công thức gia truyền gợi nhớ những kỷ niệm thời thơ ấu thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family recipe".

Di sản và Truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), 'family recipe' không chỉ là danh sách các bước nấu ăn mà còn là một phần di sản văn hóa và lịch sử gia đình. Việc truyền lại các công thức nấu ăn qua nhiều thế hệ là cách để duy trì truyền thống, giữ gìn bản sắc và kết nối các thành viên trong gia đình với cội nguồn của họ.

Món ăn An ủi và Ký ức

Các món ăn được chế biến từ công thức gia truyền thường mang lại cảm giác 'comfort food' (món ăn an ủi), gợi nhớ về tuổi thơ, những buổi họp mặt gia đình ấm cúng và tình yêu thương. Hương vị quen thuộc của chúng có thể mang đến sự ấm áp, an toàn và niềm hoài niệm sâu sắc cho những người thưởng thức.