(Top Banner Ad)
snowplow parenting
C1
Noun C1 Psychology, Sociology, Education

snowplow parenting

Nghĩa tiếng Việt

kiểu nuôi dạy con cái 'dọn đường' cha mẹ làm thay con mọi thứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of parenting in which parents proactively remove obstacles from their children's paths, preventing them from experiencing failure or adversity.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nuôi dạy con cái mà trong đó cha mẹ chủ động loại bỏ mọi trở ngại trên con đường của con cái, ngăn chúng trải nghiệm thất bại hoặc nghịch cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experts warn against the negative effects of snowplow parenting on a child's development of independence."

    "Các chuyên gia cảnh báo về những ảnh hưởng tiêu cực của kiểu nuôi dạy con cái 'dọn đường' đối với sự phát triển tính độc lập của trẻ."

  • "Snowplow parenting can manifest in parents calling college professors to argue about their child's grades."

    "Kiểu nuôi dạy con cái 'dọn đường' có thể biểu hiện ở việc cha mẹ gọi điện cho các giáo sư đại học để tranh cãi về điểm số của con họ."

  • "The rise of snowplow parenting has been linked to increased anxiety and decreased resilience in young adults."

    "Sự gia tăng của kiểu nuôi dạy con cái 'dọn đường' có liên quan đến sự gia tăng lo lắng và giảm khả năng phục hồi ở những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowplow parent Người cha/mẹ có phong cách nuôi dạy 'snowplow' (người luôn dọn đường cho con)
Noun snowplow Xe ủi tuyết; hành động dọn dẹp chướng ngại vật
Noun parenting Việc nuôi dạy con cái
Noun helicopter parenting Phong cách nuôi dạy con kiểu 'máy bay trực thăng' (kiểm soát quá mức)
Noun lawnmower parenting Phong cách nuôi dạy con kiểu 'máy cắt cỏ' (dọn sạch mọi rắc rối cho con)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Sociology, Education

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Modern English
snow
Old English
plōh
Modern English
plow
Early 19th Century
snowplow
Latin
parere
Modern English
parent
Modern English
parenting
Late 2000s/Early 2010s
snowplow parenting

Nguồn gốc của thuật ngữ "snowplow parenting"

Thuật ngữ 'snowplow parenting' xuất hiện vào cuối những năm 2000, đầu những năm 2010. Nó kết hợp hình ảnh 'snowplow' (xe ủi tuyết) – một chiếc xe được thiết kế để dọn đường bằng cách đẩy tuyết và chướng ngại vật sang một bên – với từ 'parenting' (việc nuôi dạy con cái). Ý nghĩa của thuật ngữ này là cha mẹ dọn dẹp mọi chướng ngại vật, khó khăn ra khỏi con đường của con mình, để con không phải đối mặt với thử thách hay thất bại.

Usage Note

Snowplow parenting is characterized by excessive intervention and a desire to shield children from any discomfort or challenge. It differs from helicopter parenting, which involves constant monitoring and hovering, by focusing more on clearing future obstacles. Snowplow parents aim to pave a smooth path for their children, often at the expense of their children's resilience and problem-solving skills.

Prepositions

of

Used to describe the type of parenting (e.g., 'the dangers of snowplow parenting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowplow parenting
  • extreme extreme snowplow parenting
    (phong cách nuôi dạy con 'snowplow' cực đoan)
  • overprotective overprotective snowplow parenting
    (phong cách nuôi dạy con 'snowplow' quá bao bọc)
  • harmful harmful snowplow parenting
    (phong cách nuôi dạy con 'snowplow' gây hại)
  • relentless relentless snowplow parenting
    (phong cách nuôi dạy con 'snowplow' không ngừng nghỉ)
Verb + snowplow parenting
  • engage in engage in snowplow parenting
    (thực hành/áp dụng phong cách nuôi dạy con 'snowplow')
  • criticize criticize snowplow parenting
    (chỉ trích phong cách nuôi dạy con 'snowplow')
  • avoid avoid snowplow parenting
    (tránh phong cách nuôi dạy con 'snowplow')
  • recognize recognize snowplow parenting
    (nhận diện phong cách nuôi dạy con 'snowplow')
snowplow parenting + Noun
  • approach snowplow parenting approach
    (cách tiếp cận nuôi dạy con 'snowplow')
  • style snowplow parenting style
    (phong cách nuôi dạy con 'snowplow')
  • tendencies snowplow parenting tendencies
    (những xu hướng nuôi dạy con 'snowplow')

Idioms

  • fall into the trap of snowplow parenting

    mắc vào cái bẫy của việc nuôi dạy con theo kiểu 'snowplow'

    "Many parents, with good intentions, can unwittingly fall into the trap of snowplow parenting."

    (Nhiều bậc cha mẹ, với ý định tốt, có thể vô tình mắc vào cái bẫy của việc nuôi dạy con theo kiểu 'snowplow'.)

  • the dangers of snowplow parenting

    những nguy hiểm của phong cách nuôi dạy con 'snowplow'

    "Educators often highlight the dangers of snowplow parenting for children's development."

    (Các nhà giáo dục thường nhấn mạnh những nguy hiểm của phong cách nuôi dạy con 'snowplow' đối với sự phát triển của trẻ.)

  • a reaction against snowplow parenting

    một phản ứng/làn sóng chống lại phong cách nuôi dạy con 'snowplow'

    "There's growing a reaction against snowplow parenting as more research emerges on its negative effects."

    (Ngày càng có một làn sóng phản ứng chống lại phong cách nuôi dạy con 'snowplow' khi ngày càng có nhiều nghiên cứu về tác động tiêu cực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowplow parenting

Noun
Lật mặt

Một kiểu nuôi dạy con cái mà trong đó cha mẹ chủ động loại bỏ mọi trở ngại trên con đường của con cái, ngăn chúng trải nghiệm thất bại hoặc nghịch cảnh.

"Experts warn against the negative effects of snowplow parenting on a child's development of independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowplow parenting".

Sự so sánh với 'helicopter parenting'

Thuật ngữ 'snowplow parenting' thường được xem là một dạng tiến hóa hoặc cực đoan hơn của 'helicopter parenting' (nuôi dạy con kiểu 'máy bay trực thăng'). Trong khi 'helicopter parents' luôn lởn vởn trên đầu con để giám sát và can thiệp, 'snowplow parents' chủ động dọn dẹp mọi trở ngại trên đường đi của con, từ những nhiệm vụ đơn giản đến các vấn đề phức tạp, nhằm đảm bảo con không gặp khó khăn hay thất bại.

Tác động đến sự phát triển của trẻ

Phong cách nuôi dạy con 'snowplow' được cho là có thể làm suy yếu khả năng tự giải quyết vấn đề, tính độc lập và khả năng phục hồi (resilience) của trẻ. Khi cha mẹ luôn 'dọn đường', trẻ có thể không học được cách đối phó với khó khăn, thất bại, và phát triển kỹ năng tự chủ cần thiết cho cuộc sống trưởng thành.