(Top Banner Ad)
free-range parenting
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

free-range parenting

UK: /ˌfriː ˈreɪndʒ ˈpeərəntɪŋ/ • US: /ˌfriː ˈreɪndʒ ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dạy con kiểu tự do phương pháp nuôi dạy con cái tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of parenting that emphasizes independence and autonomy in children, allowing them to take risks and learn from their own experiences with minimal adult supervision.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nuôi dạy con cái nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của trẻ, cho phép trẻ chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những trải nghiệm của bản thân với sự giám sát tối thiểu của người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Free-range parenting encourages children to explore their environment and develop problem-solving skills."

    "Nuôi dạy con theo kiểu tự do khuyến khích trẻ em khám phá môi trường xung quanh và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề."

  • "Some parents worry that free-range parenting is irresponsible."

    "Một số bậc cha mẹ lo lắng rằng việc nuôi dạy con theo kiểu tự do là vô trách nhiệm."

  • "She adopted a free-range parenting approach, allowing her children more freedom to play outside."

    "Cô ấy áp dụng phương pháp nuôi dạy con theo kiểu tự do, cho phép con cái cô ấy tự do vui chơi bên ngoài hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free-range parent cha mẹ nuôi dạy con tự do
Adjective free-range được nuôi thả tự do, không bị giới hạn (ban đầu dùng cho gia súc, gia cầm; sau này mở rộng sang trẻ em)
Noun parenting việc nuôi dạy con cái
Verb parent nuôi dạy con cái
Noun (contrast) helicopter parenting kiểu nuôi dạy con cái giám sát quá mức, can thiệp mọi mặt vào cuộc sống của con

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
free (adj.)
English
range (n.)
English
free-range (adj.)
English
parent (v./n.)
English
parenting (n.)
English
free-range parenting (n.)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'free-range parenting' bắt nguồn từ thuật ngữ 'free-range' trong chăn nuôi, dùng để chỉ gia súc, gia cầm được nuôi thả tự do trong môi trường tự nhiên thay vì bị nhốt trong chuồng. Khi áp dụng vào việc nuôi dạy con cái, thuật ngữ này ám chỉ một phong cách cho phép trẻ em tự do khám phá, tự lập và trải nghiệm thế giới với sự giám sát tối thiểu từ cha mẹ, tương tự như việc động vật được 'thả rông'.

Usage Note

Phong cách nuôi dạy con này trái ngược với 'helicopter parenting' (nuôi dạy con kiểu trực thăng), trong đó cha mẹ can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái. 'Free-range parenting' không có nghĩa là bỏ bê con cái, mà là tin tưởng vào khả năng tự giải quyết vấn đề và phát triển của trẻ.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ việc áp dụng phong cách này: 'She believes in free-range parenting.' (Cô ấy tin vào việc nuôi dạy con theo kiểu tự do.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free-range parenting
  • embrace embrace free-range parenting
    (ủng hộ/áp dụng phong cách nuôi dạy con tự do)
  • advocate for advocate for free-range parenting
    (vận động/tuyên truyền cho phong cách nuôi dạy con tự do)
  • practice practice free-range parenting
    (thực hành/áp dụng phong cách nuôi dạy con tự do)
Adjective + free-range parenting
  • controversial controversial free-range parenting
    (phong cách nuôi dạy con tự do gây tranh cãi)
  • lenient lenient free-range parenting
    (phong cách nuôi dạy con tự do khoan dung)
  • effective effective free-range parenting
    (phong cách nuôi dạy con tự do hiệu quả)
Noun + free-range parenting
  • style of style of free-range parenting
    (phong cách nuôi dạy con tự do)
  • approach to approach to free-range parenting
    (cách tiếp cận việc nuôi dạy con tự do)
  • benefits of benefits of free-range parenting
    (lợi ích của việc nuôi dạy con tự do)

Idioms

  • proponents of free-range parenting

    những người ủng hộ phong cách nuôi dạy con tự do

    "Proponents of free-range parenting believe it fosters independence and resilience in children."

    (Những người ủng hộ phong cách nuôi dạy con tự do tin rằng nó thúc đẩy tính tự lập và khả năng phục hồi ở trẻ em.)

  • the free-range parenting movement

    phong trào nuôi dạy con tự do

    "The free-range parenting movement has gained traction in recent years as a response to overprotective parenting."

    (Phong trào nuôi dạy con tự do đã nhận được nhiều sự quan tâm trong những năm gần đây như một phản ứng lại việc nuôi dạy con quá mức bảo bọc.)

  • to allow for free-range parenting

    cho phép/tạo điều kiện cho việc nuôi dạy con tự do

    "Some communities are designed with safe spaces and less traffic to allow for free-range parenting."

    (Một số cộng đồng được thiết kế với không gian an toàn và ít xe cộ để cho phép việc nuôi dạy con tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free-range parenting

Noun
Lật mặt

Một phong cách nuôi dạy con cái nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của trẻ, cho phép trẻ chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những trải nghiệm của bản thân với sự giám sát tối thiểu của người lớn.

"Free-range parenting encourages children to explore their environment and develop problem-solving skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-range parenting".

Phân biệt với 'Helicopter Parenting'

Trong khi 'free-range parenting' khuyến khích trẻ tự lập, khám phá và ít bị giám sát, 'helicopter parenting' (nuôi dạy con kiểu trực thăng) lại chỉ việc cha mẹ giám sát con cái một cách cực kỳ chặt chẽ và can thiệp quá mức vào mọi khía cạnh cuộc sống của chúng, thường vì lo lắng thái quá.

Tranh cãi về sự an toàn và trách nhiệm pháp lý

Phong cách nuôi dạy con tự do thường gây ra tranh cãi về ranh giới giữa việc trao quyền tự do cho trẻ và nguy cơ bỏ bê, thiếu an toàn. Ở một số nơi, cha mẹ theo đuổi phương pháp này thậm chí có thể phải đối mặt với các cáo buộc về pháp lý nếu con họ bị coi là không được giám sát đầy đủ theo luật định.