free-range parenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of parenting that emphasizes independence and autonomy in children, allowing them to take risks and learn from their own experiences with minimal adult supervision.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nuôi dạy con cái nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của trẻ, cho phép trẻ chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những trải nghiệm của bản thân với sự giám sát tối thiểu của người lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Free-range parenting encourages children to explore their environment and develop problem-solving skills."
"Nuôi dạy con theo kiểu tự do khuyến khích trẻ em khám phá môi trường xung quanh và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề."
-
"Some parents worry that free-range parenting is irresponsible."
"Một số bậc cha mẹ lo lắng rằng việc nuôi dạy con theo kiểu tự do là vô trách nhiệm."
-
"She adopted a free-range parenting approach, allowing her children more freedom to play outside."
"Cô ấy áp dụng phương pháp nuôi dạy con theo kiểu tự do, cho phép con cái cô ấy tự do vui chơi bên ngoài hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | free-range parent | cha mẹ nuôi dạy con tự do |
| Adjective | free-range | được nuôi thả tự do, không bị giới hạn (ban đầu dùng cho gia súc, gia cầm; sau này mở rộng sang trẻ em) |
| Noun | parenting | việc nuôi dạy con cái |
| Verb | parent | nuôi dạy con cái |
| Noun (contrast) | helicopter parenting | kiểu nuôi dạy con cái giám sát quá mức, can thiệp mọi mặt vào cuộc sống của con |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phong cách nuôi dạy con này trái ngược với 'helicopter parenting' (nuôi dạy con kiểu trực thăng), trong đó cha mẹ can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái. 'Free-range parenting' không có nghĩa là bỏ bê con cái, mà là tin tưởng vào khả năng tự giải quyết vấn đề và phát triển của trẻ.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ việc áp dụng phong cách này: 'She believes in free-range parenting.' (Cô ấy tin vào việc nuôi dạy con theo kiểu tự do.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace free-range parenting (ủng hộ/áp dụng phong cách nuôi dạy con tự do)
-
advocate for advocate for free-range parenting (vận động/tuyên truyền cho phong cách nuôi dạy con tự do)
-
practice practice free-range parenting (thực hành/áp dụng phong cách nuôi dạy con tự do)
-
controversial controversial free-range parenting (phong cách nuôi dạy con tự do gây tranh cãi)
-
lenient lenient free-range parenting (phong cách nuôi dạy con tự do khoan dung)
-
effective effective free-range parenting (phong cách nuôi dạy con tự do hiệu quả)
-
style of style of free-range parenting (phong cách nuôi dạy con tự do)
-
approach to approach to free-range parenting (cách tiếp cận việc nuôi dạy con tự do)
-
benefits of benefits of free-range parenting (lợi ích của việc nuôi dạy con tự do)
Idioms
-
proponents of free-range parenting
những người ủng hộ phong cách nuôi dạy con tự do
"Proponents of free-range parenting believe it fosters independence and resilience in children."
(Những người ủng hộ phong cách nuôi dạy con tự do tin rằng nó thúc đẩy tính tự lập và khả năng phục hồi ở trẻ em.)
-
the free-range parenting movement
phong trào nuôi dạy con tự do
"The free-range parenting movement has gained traction in recent years as a response to overprotective parenting."
(Phong trào nuôi dạy con tự do đã nhận được nhiều sự quan tâm trong những năm gần đây như một phản ứng lại việc nuôi dạy con quá mức bảo bọc.)
-
to allow for free-range parenting
cho phép/tạo điều kiện cho việc nuôi dạy con tự do
"Some communities are designed with safe spaces and less traffic to allow for free-range parenting."
(Một số cộng đồng được thiết kế với không gian an toàn và ít xe cộ để cho phép việc nuôi dạy con tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free-range parenting
NounMột phong cách nuôi dạy con cái nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của trẻ, cho phép trẻ chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những trải nghiệm của bản thân với sự giám sát tối thiểu của người lớn.
"Free-range parenting encourages children to explore their environment and develop problem-solving skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-range parenting".
