atomic nucleus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The positively charged central core of an atom, consisting of protons and neutrons and containing nearly all of its mass.
Vietnamese Meaning
Hạt nhân nguyên tử, lõi trung tâm mang điện tích dương của một nguyên tử, bao gồm proton và neutron và chứa gần như toàn bộ khối lượng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atomic nucleus is composed of protons and neutrons."
"Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ proton và neutron."
-
"Scientists are studying the structure of the atomic nucleus."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của hạt nhân nguyên tử."
-
"Nuclear energy is released by changes within the atomic nucleus."
"Năng lượng hạt nhân được giải phóng bởi những thay đổi bên trong hạt nhân nguyên tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt nhân nguyên tử là thành phần cơ bản của mọi nguyên tử, quyết định tính chất hóa học của nguyên tố. Nó khác với toàn bộ nguyên tử (bao gồm cả electron) và các hạt hạ nguyên tử khác (như quark, lepton). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến vật lý hạt nhân, hóa học và năng lượng hạt nhân.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường biểu thị thành phần cấu tạo (ví dụ: 'the nucleus of an atom'). Khi dùng 'in', nó thường biểu thị vị trí (ví dụ: 'reactions in the atomic nucleus').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable atomic nucleus (hạt nhân nguyên tử bền vững)
-
unstable unstable atomic nucleus (hạt nhân nguyên tử không bền vững)
-
heavy heavy atomic nucleus (hạt nhân nguyên tử nặng)
-
split split the atomic nucleus (phân tách hạt nhân nguyên tử)
-
study study the atomic nucleus (nghiên cứu hạt nhân nguyên tử)
-
probe probe the atomic nucleus (thăm dò hạt nhân nguyên tử)
Idioms
-
At the core of something
Cốt lõi của vấn đề gì đó
"The atomic nucleus is at the core of understanding matter."
(Hạt nhân nguyên tử là cốt lõi của việc hiểu vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atomic nucleus
danh từHạt nhân nguyên tử, lõi trung tâm mang điện tích dương của một nguyên tử, bao gồm proton và neutron và chứa gần như toàn bộ khối lượng của nó.
"The atomic nucleus is composed of protons and neutrons."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atomic nucleus contains protons and neutrons. |
Hạt nhân nguyên tử chứa proton và neutron. |
| Phủ định | The experiment did not affect the atomic nucleus. |
Thí nghiệm không ảnh hưởng đến hạt nhân nguyên tử. |
| Nghi vấn | Does the atomic nucleus determine the element's identity? |
Hạt nhân nguyên tử có xác định danh tính của nguyên tố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic nucleus".
