(Top Banner Ad)
atomic nucleus
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học

atomic nucleus

UK: /əˈtɒmɪk ˈnjuːkliəs/ • US: /əˈtɑːmɪk ˈnuːkliəs/

Nghĩa tiếng Việt

hạt nhân nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The positively charged central core of an atom, consisting of protons and neutrons and containing nearly all of its mass.

Vietnamese Meaning

Hạt nhân nguyên tử, lõi trung tâm mang điện tích dương của một nguyên tử, bao gồm proton và neutron và chứa gần như toàn bộ khối lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atomic nucleus is composed of protons and neutrons."

    "Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ proton và neutron."

  • "Scientists are studying the structure of the atomic nucleus."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của hạt nhân nguyên tử."

  • "Nuclear energy is released by changes within the atomic nucleus."

    "Năng lượng hạt nhân được giải phóng bởi những thay đổi bên trong hạt nhân nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atomic thuộc về nguyên tử
Noun atom nguyên tử
Adjective nuclear thuộc về hạt nhân
Noun nucleus hạt nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atomos (ἄτομος)
Latin
nucleus
English
atomic nucleus

Nguồn Gốc Của Hạt Nhân Nguyên Tử

Từ 'atomic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atomos,' có nghĩa là 'không thể chia cắt.' Tuy nhiên, sau này chúng ta phát hiện ra rằng nguyên tử có thể chia cắt được, và 'nucleus' (hạt nhân) là trung tâm của nguyên tử, nơi chứa proton và neutron. 'Nucleus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hạt' hoặc 'nhân.'

Usage Note

Hạt nhân nguyên tử là thành phần cơ bản của mọi nguyên tử, quyết định tính chất hóa học của nguyên tố. Nó khác với toàn bộ nguyên tử (bao gồm cả electron) và các hạt hạ nguyên tử khác (như quark, lepton). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến vật lý hạt nhân, hóa học và năng lượng hạt nhân.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường biểu thị thành phần cấu tạo (ví dụ: 'the nucleus of an atom'). Khi dùng 'in', nó thường biểu thị vị trí (ví dụ: 'reactions in the atomic nucleus').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomic nucleus
  • stable stable atomic nucleus
    (hạt nhân nguyên tử bền vững)
  • unstable unstable atomic nucleus
    (hạt nhân nguyên tử không bền vững)
  • heavy heavy atomic nucleus
    (hạt nhân nguyên tử nặng)
Verb + atomic nucleus
  • split split the atomic nucleus
    (phân tách hạt nhân nguyên tử)
  • study study the atomic nucleus
    (nghiên cứu hạt nhân nguyên tử)
  • probe probe the atomic nucleus
    (thăm dò hạt nhân nguyên tử)

Idioms

  • At the core of something

    Cốt lõi của vấn đề gì đó

    "The atomic nucleus is at the core of understanding matter."

    (Hạt nhân nguyên tử là cốt lõi của việc hiểu vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic nucleus

danh từ
Lật mặt

Hạt nhân nguyên tử, lõi trung tâm mang điện tích dương của một nguyên tử, bao gồm proton và neutron và chứa gần như toàn bộ khối lượng của nó.

"The atomic nucleus is composed of protons and neutrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atomic nucleus contains protons and neutrons.
Hạt nhân nguyên tử chứa proton và neutron.
Phủ định
The experiment did not affect the atomic nucleus.
Thí nghiệm không ảnh hưởng đến hạt nhân nguyên tử.
Nghi vấn
Does the atomic nucleus determine the element's identity?
Hạt nhân nguyên tử có xác định danh tính của nguyên tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic nucleus".

Năng lượng hạt nhân

Việc khám phá ra hạt nhân nguyên tử đã dẫn đến sự phát triển của năng lượng hạt nhân, một nguồn năng lượng mạnh mẽ nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nó được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân, nhưng cũng liên quan đến vũ khí hạt nhân.