(Top Banner Ad)
hellhound
B2
danh từ B2 Thần thoại, Văn hóa đại chúng

hellhound

UK: /ˈhelhaʊnd/ • US: /ˈhelhaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chó địa ngục khuyển địa ngục chó quỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical dog from hell; a demonic dog.

Vietnamese Meaning

Một con chó thần thoại đến từ địa ngục; một con chó quỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hellhound guarded the entrance to the underworld."

    "Con chó địa ngục canh giữ lối vào thế giới ngầm."

  • "In folklore, hellhounds are often seen as omens of death."

    "Trong văn hóa dân gian, chó địa ngục thường được coi là điềm báo của cái chết."

  • "The novel features a terrifying hellhound that hunts the main character."

    "Cuốn tiểu thuyết có một con chó địa ngục đáng sợ săn lùng nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hell Địa ngục
Noun hound Chó săn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
hellhound

Nguồn gốc của Hellhound

Hellhound, theo truyền thuyết phương Tây, là một con chó canh giữ địa ngục, trung thành với quỷ dữ. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học, tượng trưng cho điềm xấu hoặc sức mạnh tà ác. Trong thần thoại Hy Lạp, Cerberus là một hellhound nổi tiếng canh giữ cổng địa ngục Hades.

Usage Note

Từ 'hellhound' thường được sử dụng trong thần thoại, văn học và các tác phẩm giả tưởng để mô tả một con chó có nguồn gốc từ địa ngục, thường có sức mạnh siêu nhiên, ngoại hình đáng sợ và lòng trung thành với các thế lực bóng tối. Nó gợi lên hình ảnh về sự chết chóc, nguy hiểm và sự trừng phạt. So với 'dog', 'hellhound' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tà ác và siêu nhiên. Nó khác với 'guard dog' (chó canh gác) vì không phục vụ mục đích bảo vệ thông thường, mà là đại diện cho thế lực đen tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hellhound
  • ferocious ferocious hellhound
    (hellhound hung dữ)
  • fiery fiery hellhound
    (hellhound rực lửa)
Verb + hellhound
  • summon summon a hellhound
    (triệu hồi một hellhound)
  • fight fight a hellhound
    (chiến đấu với một hellhound)

Idioms

  • like a hellhound on my trail

    bị truy đuổi gắt gao, như bị chó săn địa ngục đuổi theo

    "The debt collectors were like hellhounds on my trail."

    (Bọn đòi nợ cứ như chó săn địa ngục đuổi theo tôi vậy.)

  • hound someone to death

    quấy rầy, truy đuổi ai đó đến chết

    "The media hounded her to death after the scandal."

    (Giới truyền thông đã truy đuổi cô ấy đến chết sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hellhound

danh từ
Lật mặt

Một con chó thần thoại đến từ địa ngục; một con chó quỷ.

"The hellhound guarded the entrance to the underworld."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellhound".

Hellhounds trong văn hóa đại chúng

Hellhounds thường xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học như biểu tượng của sức mạnh hắc ám, thường gắn liền với địa ngục hoặc các thế lực siêu nhiên. Ví dụ, chúng có thể thấy trong 'Supernatural' và 'Harry Potter'.

Truyền thuyết về chó đen

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chó đen (Black dog) là một thực thể siêu nhiên có liên hệ với địa ngục hoặc cái chết. Hellhound có thể được xem là một dạng đặc biệt của chó đen, mang tính chất hung dữ và đáng sợ hơn.