hellhound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con chó thần thoại đến từ địa ngục; một con chó quỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hellhound guarded the entrance to the underworld."
"Con chó địa ngục canh giữ lối vào thế giới ngầm."
-
"In folklore, hellhounds are often seen as omens of death."
"Trong văn hóa dân gian, chó địa ngục thường được coi là điềm báo của cái chết."
-
"The novel features a terrifying hellhound that hunts the main character."
"Cuốn tiểu thuyết có một con chó địa ngục đáng sợ săn lùng nhân vật chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hellhound' thường được sử dụng trong thần thoại, văn học và các tác phẩm giả tưởng để mô tả một con chó có nguồn gốc từ địa ngục, thường có sức mạnh siêu nhiên, ngoại hình đáng sợ và lòng trung thành với các thế lực bóng tối. Nó gợi lên hình ảnh về sự chết chóc, nguy hiểm và sự trừng phạt. So với 'dog', 'hellhound' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tà ác và siêu nhiên. Nó khác với 'guard dog' (chó canh gác) vì không phục vụ mục đích bảo vệ thông thường, mà là đại diện cho thế lực đen tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ferocious ferocious hellhound (hellhound hung dữ)
-
fiery fiery hellhound (hellhound rực lửa)
-
summon summon a hellhound (triệu hồi một hellhound)
-
fight fight a hellhound (chiến đấu với một hellhound)
Idioms
-
like a hellhound on my trail
bị truy đuổi gắt gao, như bị chó săn địa ngục đuổi theo
"The debt collectors were like hellhounds on my trail."
(Bọn đòi nợ cứ như chó săn địa ngục đuổi theo tôi vậy.)
-
hound someone to death
quấy rầy, truy đuổi ai đó đến chết
"The media hounded her to death after the scandal."
(Giới truyền thông đã truy đuổi cô ấy đến chết sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hellhound
danh từMột con chó thần thoại đến từ địa ngục; một con chó quỷ.
"The hellhound guarded the entrance to the underworld."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellhound".
