(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hi
A1

hi

Interjection

Nghĩa tiếng Việt

chào xin chào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hi'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lời chào; một cách nói 'xin chào' thân mật.

Definition (English Meaning)

A greeting; an informal way of saying hello.

Ví dụ Thực tế với 'Hi'

  • "Hi, how are you?"

    "Chào, bạn khỏe không?"

  • "She said hi and waved."

    "Cô ấy nói chào và vẫy tay."

  • "Hi everyone, welcome to the meeting."

    "Chào mọi người, chào mừng đến với cuộc họp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hi'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hello(xin chào)
hey(chào)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Hi'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hi' là một lời chào ngắn gọn, thân mật, thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng. Nó ít trang trọng hơn so với 'hello'. Nên tránh sử dụng 'hi' trong các bối cảnh trang trọng như giao tiếp kinh doanh chính thức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên mà bạn không quen thuộc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hi'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is happy to say hi to everyone.
Anh ấy rất vui được chào mọi người.
Phủ định
Does he not want to say hi?
Có phải anh ấy không muốn chào hỏi?
Nghi vấn
Did she say hi to you?
Cô ấy có chào bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)