hi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời chào; một cách nói 'xin chào' thân mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hi, how are you?"
"Chào, bạn khỏe không?"
-
"She said hi and waved."
"Cô ấy nói chào và vẫy tay."
-
"Hi everyone, welcome to the meeting."
"Chào mọi người, chào mừng đến với cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'hi' là một lời chào ngắn gọn, thân mật, thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng. Nó ít trang trọng hơn so với 'hello'. Nên tránh sử dụng 'hi' trong các bối cảnh trang trọng như giao tiếp kinh doanh chính thức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên mà bạn không quen thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Say say hi (nói lời chào)
-
Wave wave hi (vẫy tay chào)
-
Reply reply hi (trả lời 'hi')
-
Just just hi (chỉ là một lời chào)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hi
InterjectionLời chào; một cách nói 'xin chào' thân mật.
"Hi, how are you?"
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is happy to say hi to everyone. |
Anh ấy rất vui được chào mọi người. |
| Phủ định | Does he not want to say hi? |
Có phải anh ấy không muốn chào hỏi? |
| Nghi vấn | Did she say hi to you? |
Cô ấy có chào bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hi".
