hellscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khung cảnh hoặc tình huống cực kỳ khó chịu hoặc kinh hoàng; một thế giới phản утопия (dystopia).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was a hellscape after the earthquake."
"Thành phố trở thành một địa ngục trần gian sau trận động đất."
-
"The environmental damage turned the once beautiful landscape into a hellscape."
"Thiệt hại môi trường đã biến cảnh quan từng tươi đẹp thành một địa ngục trần gian."
-
"The war zone was a hellscape of destruction and despair."
"Vùng chiến sự là một địa ngục trần gian với sự hủy diệt và tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hellscape' thường được dùng để mô tả những nơi hoặc tình huống mà mọi thứ đều tồi tệ, hỗn loạn và đau khổ. Nó có thể dùng để miêu tả các thảm họa thiên nhiên, chiến tranh, hoặc các môi trường ô nhiễm và suy thoái. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'bad situation' hoặc 'unpleasant place'. Nó gợi lên hình ảnh về địa ngục trần gian.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường được sử dụng để chỉ một địa điểm hoặc tình huống cụ thể: 'living in a hellscape'. Khi dùng 'of', nó thường mô tả một tính chất của một cái gì đó: 'the hellscape of war'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a dystopian a dystopian hellscape (một phong cảnh địa ngục loạn lạc, phản địa đàng)
-
a war-torn a war-torn hellscape (một cảnh tượng địa ngục tan hoang vì chiến tranh)
-
an urban an urban hellscape (một khung cảnh đô thị tồi tệ, hỗn loạn)
-
an environmental an environmental hellscape (một thảm cảnh môi trường)
-
create a create a hellscape (tạo ra một thảm cảnh, một tình huống địa ngục)
-
turn into a turn into a hellscape (biến thành một cảnh tượng địa ngục, một tình huống cực kỳ tồi tệ)
-
descend into a descend into a hellscape (chìm vào một thảm cảnh, một cảnh tượng địa ngục)
-
a political a political hellscape (một bối cảnh chính trị hỗn loạn, tồi tệ)
-
a social a social hellscape (một tình trạng xã hội mục nát, kinh hoàng)
Idioms
-
living in a hellscape
sống trong một tình cảnh địa ngục (cực kỳ khó khăn, tồi tệ, khắc nghiệt)
"Many people felt like they were living in a hellscape during the pandemic."
(Nhiều người cảm thấy như đang sống trong một tình cảnh địa ngục trong đại dịch.)
-
turn something into a hellscape
biến một thứ gì đó thành một cảnh tượng địa ngục (tàn phá, làm cho cực kỳ tồi tệ và hỗn loạn)
"The war quickly turned the vibrant city into a hellscape of rubble and despair."
(Cuộc chiến nhanh chóng biến thành phố sôi động thành một cảnh tượng địa ngục của đống đổ nát và sự tuyệt vọng.)
-
a hellscape of despair/destruction
một cảnh tượng địa ngục của sự tuyệt vọng/tàn phá
"The abandoned factory became a hellscape of despair for the homeless."
(Nhà máy bỏ hoang trở thành một cảnh tượng địa ngục của sự tuyệt vọng đối với người vô gia cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hellscape
nounMột khung cảnh hoặc tình huống cực kỳ khó chịu hoặc kinh hoàng; một thế giới phản утопия (dystopia).
"The city was a hellscape after the earthquake."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had acted sooner, the city wouldn't be the hellscape it is today. |
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, thành phố đã không trở thành cảnh địa ngục như ngày nay. |
| Phủ định | If he hadn't survived that hellscape of a war, he wouldn't have had the opportunity to write his memoirs. |
Nếu anh ấy không sống sót qua cảnh địa ngục của cuộc chiến đó, anh ấy đã không có cơ hội viết hồi ký của mình. |
| Nghi vấn | If we had invested in renewable energy decades ago, would the planet be facing this climate hellscape now? |
Nếu chúng ta đã đầu tư vào năng lượng tái tạo từ nhiều thập kỷ trước, thì hành tinh có phải đang đối mặt với cảnh địa ngục khí hậu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellscape".
