(Top Banner Ad)
hellscape
C1
noun C1 Văn học, Chính trị, Môi trường

hellscape

UK: /ˈhelˌskeɪp/ • US: /ˈhelˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

địa ngục trần gian cảnh tượng kinh hoàng thế giới hỗn loạn khung cảnh địa ngục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene or situation that is extremely unpleasant or horrific; a dystopia.

Vietnamese Meaning

Một khung cảnh hoặc tình huống cực kỳ khó chịu hoặc kinh hoàng; một thế giới phản утопия (dystopia).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was a hellscape after the earthquake."

    "Thành phố trở thành một địa ngục trần gian sau trận động đất."

  • "The environmental damage turned the once beautiful landscape into a hellscape."

    "Thiệt hại môi trường đã biến cảnh quan từng tươi đẹp thành một địa ngục trần gian."

  • "The war zone was a hellscape of destruction and despair."

    "Vùng chiến sự là một địa ngục trần gian với sự hủy diệt và tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hell Địa ngục; một nơi hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, đau khổ và trừng phạt.
Noun landscape Phong cảnh; một khu vực đất đai hoặc một cảnh vật có vẻ ngoài đặc trưng.
Adjective hellish Kinh hoàng, khủng khiếp, như địa ngục; cực kỳ khó chịu hoặc tệ hại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haljō
Old English
hell
Dutch
landschap
English
landscape
Modern English
hellscape

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hellscape' là một từ ghép tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'hell' (địa ngục) và 'landscape' (phong cảnh). Sự kết hợp này nhằm mục đích mô tả một khung cảnh hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, hỗn loạn, tàn khốc, như thể là một địa ngục trần gian.

Usage Note

Từ 'hellscape' thường được dùng để mô tả những nơi hoặc tình huống mà mọi thứ đều tồi tệ, hỗn loạn và đau khổ. Nó có thể dùng để miêu tả các thảm họa thiên nhiên, chiến tranh, hoặc các môi trường ô nhiễm và suy thoái. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'bad situation' hoặc 'unpleasant place'. Nó gợi lên hình ảnh về địa ngục trần gian.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường được sử dụng để chỉ một địa điểm hoặc tình huống cụ thể: 'living in a hellscape'. Khi dùng 'of', nó thường mô tả một tính chất của một cái gì đó: 'the hellscape of war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hellscape
  • a dystopian a dystopian hellscape
    (một phong cảnh địa ngục loạn lạc, phản địa đàng)
  • a war-torn a war-torn hellscape
    (một cảnh tượng địa ngục tan hoang vì chiến tranh)
  • an urban an urban hellscape
    (một khung cảnh đô thị tồi tệ, hỗn loạn)
  • an environmental an environmental hellscape
    (một thảm cảnh môi trường)
Verb + hellscape
  • create a create a hellscape
    (tạo ra một thảm cảnh, một tình huống địa ngục)
  • turn into a turn into a hellscape
    (biến thành một cảnh tượng địa ngục, một tình huống cực kỳ tồi tệ)
  • descend into a descend into a hellscape
    (chìm vào một thảm cảnh, một cảnh tượng địa ngục)
Noun + hellscape (descriptive compound)
  • a political a political hellscape
    (một bối cảnh chính trị hỗn loạn, tồi tệ)
  • a social a social hellscape
    (một tình trạng xã hội mục nát, kinh hoàng)

Idioms

  • living in a hellscape

    sống trong một tình cảnh địa ngục (cực kỳ khó khăn, tồi tệ, khắc nghiệt)

    "Many people felt like they were living in a hellscape during the pandemic."

    (Nhiều người cảm thấy như đang sống trong một tình cảnh địa ngục trong đại dịch.)

  • turn something into a hellscape

    biến một thứ gì đó thành một cảnh tượng địa ngục (tàn phá, làm cho cực kỳ tồi tệ và hỗn loạn)

    "The war quickly turned the vibrant city into a hellscape of rubble and despair."

    (Cuộc chiến nhanh chóng biến thành phố sôi động thành một cảnh tượng địa ngục của đống đổ nát và sự tuyệt vọng.)

  • a hellscape of despair/destruction

    một cảnh tượng địa ngục của sự tuyệt vọng/tàn phá

    "The abandoned factory became a hellscape of despair for the homeless."

    (Nhà máy bỏ hoang trở thành một cảnh tượng địa ngục của sự tuyệt vọng đối với người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hellscape

noun
Lật mặt

Một khung cảnh hoặc tình huống cực kỳ khó chịu hoặc kinh hoàng; một thế giới phản утопия (dystopia).

"The city was a hellscape after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, the city wouldn't be the hellscape it is today.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, thành phố đã không trở thành cảnh địa ngục như ngày nay.
Phủ định
If he hadn't survived that hellscape of a war, he wouldn't have had the opportunity to write his memoirs.
Nếu anh ấy không sống sót qua cảnh địa ngục của cuộc chiến đó, anh ấy đã không có cơ hội viết hồi ký của mình.
Nghi vấn
If we had invested in renewable energy decades ago, would the planet be facing this climate hellscape now?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào năng lượng tái tạo từ nhiều thập kỷ trước, thì hành tinh có phải đang đối mặt với cảnh địa ngục khí hậu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellscape".

Mô tả sự tàn khốc hiện đại

'Hellscape' là một từ khá mới, thường được sử dụng để mô tả các khung cảnh hoặc tình huống cực kỳ thảm khốc, thường là do con người gây ra hoặc liên quan đến các vấn đề xã hội, môi trường hiện đại. Nó vượt ra ngoài ý nghĩa tôn giáo truyền thống của 'địa ngục' để ám chỉ một thực tại khắc nghiệt, tiêu cực, đầy đau khổ.

Ảnh hưởng từ quan niệm về Địa Ngục

Mặc dù 'hellscape' được dùng theo nghĩa thế tục, nó vẫn kế thừa sức nặng từ các quan niệm về Địa Ngục trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là Kitô giáo, với những mô tả về sự trừng phạt vĩnh cửu, lửa và đau khổ). Điều này giúp từ 'hellscape' truyền tải một cảm giác cực đoan về sự kinh hoàng và tuyệt vọng, khiến nó trở thành một từ mạnh mẽ và giàu hình ảnh.