(Top Banner Ad)
blood loss
B2
danh từ B2 Y học

blood loss

UK: /ˈblʌd lɒs/ • US: /ˈblʌd lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất máu hao máu thất huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of blood from the body, usually as a result of injury or illness.

Vietnamese Meaning

Sự mất máu từ cơ thể, thường là do chấn thương hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Significant blood loss can lead to shock."

    "Mất máu đáng kể có thể dẫn đến sốc."

  • "The patient experienced severe blood loss during the operation."

    "Bệnh nhân bị mất máu nghiêm trọng trong quá trình phẫu thuật."

  • "Blood loss was minimal."

    "Lượng máu mất là tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bleed chảy máu
Noun bleeding sự chảy máu
Noun blood máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Adjective bloodless không đổ máu, vô cảm
Verb lose mất, thua
Adjective lost bị lạc, đã mất

Synonyms

Related Words

anemia (thiếu máu)transfusion (truyền máu)hypovolemia (giảm thể tích tuần hoàn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood) / *lusą (loss)
Old English
blōd (blood) / los (loss, destruction)
Middle English
blood / los
Modern English
blood loss

Nguồn gốc của 'Blood' và 'Loss'

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'blōþą', được cho là có liên quan đến từ 'blōw-anan' (nở hoa). Điều này cho thấy máu từ xa xưa đã được liên kết với sự sống và sức sống. Trong khi đó, 'loss' (sự mất mát) đến từ từ 'los' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự hủy diệt' hoặc 'sự diệt vong'. Khi kết hợp lại, 'blood loss' tạo thành một thuật ngữ y học hiện đại, mô tả chính xác tình trạng mất đi thứ chất lỏng duy trì sự sống.

Usage Note

Cụm từ "blood loss" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng mất máu, có thể cấp tính (do tai nạn, phẫu thuật) hoặc mãn tính (do bệnh lý). Mức độ nghiêm trọng của blood loss phụ thuộc vào lượng máu mất và tốc độ mất máu. So với các từ như "bleeding" (chảy máu) hoặc "hemorrhage" (xuất huyết), "blood loss" nhấn mạnh vào *kết quả* của việc chảy máu, tức là lượng máu đã mất, hơn là *quá trình* chảy máu.

Prepositions

due to from following

"blood loss due to/from": Mất máu do nguyên nhân gì (ví dụ: blood loss due to a car accident). "blood loss following": Mất máu sau một sự kiện nào đó (ví dụ: blood loss following surgery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood loss
  • severe blood loss
    (mất máu nghiêm trọng)
  • massive blood loss
    (mất máu ồ ạt, mất một lượng máu lớn)
  • significant blood loss
    (mất máu đáng kể)
  • acute blood loss
    (mất máu cấp tính)
Verb + blood loss
  • cause blood loss
    (gây ra mất máu)
  • suffer from blood loss
    (bị mất máu, trải qua tình trạng mất máu)
  • prevent blood loss
    (ngăn ngừa mất máu)
  • stop the blood loss
    (cầm máu, chặn sự mất máu)
Noun + of + blood loss
  • risk of blood loss
    (nguy cơ mất máu)
  • symptoms of blood loss
    (triệu chứng của việc mất máu)
  • the amount of blood loss
    (lượng máu đã mất)

Idioms

  • to die from blood loss

    Chết vì mất máu (một cụm từ phổ biến trong y tế và tin tức, không phải thành ngữ thực thụ nhưng rất thông dụng).

    "Without immediate medical attention, the patient was at risk of dying from blood loss."

    (Nếu không được chăm sóc y tế ngay lập tức, bệnh nhân có nguy cơ tử vong vì mất máu.)

  • to treat someone for blood loss

    Điều trị tình trạng mất máu cho ai đó (một cụm từ y tế cố định).

    "The paramedics arrived and immediately began to treat the victim for blood loss."

    (Các nhân viên y tế đã đến và ngay lập tức bắt đầu điều trị tình trạng mất máu cho nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood loss

danh từ
Lật mặt

Sự mất máu từ cơ thể, thường là do chấn thương hoặc bệnh tật.

"Significant blood loss can lead to shock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's blood loss was significant during the surgery.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị mất máu đáng kể trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
She told me that she did not experience any blood loss after the minor procedure.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bị mất máu nào sau thủ thuật nhỏ.
Nghi vấn
He asked if the blood loss had been stopped before the transfusion.
Anh ấy hỏi liệu việc mất máu đã dừng lại trước khi truyền máu hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood loss".

Tầm quan trọng của Sơ cứu & Chiến dịch 'Stop the Bleed'

Ở nhiều nước phương Tây, việc đào tạo sơ cứu cơ bản cho người dân rất được chú trọng. Biết cách cầm máu khi có người bị thương nặng được xem là một kỹ năng sống còn. Các chiến dịch cộng đồng như 'Stop the Bleed' (Ngưng chảy máu) ở Mỹ dạy người dân cách sử dụng garô và ép chặt vết thương để kiểm soát tình trạng mất máu nghiêm trọng trước khi cứu thương đến, qua đó nhấn mạnh vai trò của người dân trong việc cứu mạng người.

Hiến máu tình nguyện và Ngân hàng máu

Hệ thống ngân hàng máu, dựa trên sự hiến máu tình nguyện và không trả phí, là một trụ cột của y tế phương Tây. Các tổ chức như Hội Chữ thập đỏ vận động mạnh mẽ để duy trì nguồn cung cấp máu ổn định, sẵn sàng cho các ca phẫu thuật, tai nạn hoặc các bệnh lý gây mất máu. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về trách nhiệm cộng đồng và lòng vị tha.