gaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'gain': obtaining or securing something advantageous.
Vietnamese Meaning
Dạng tiếp diễn của động từ 'gain': đạt được hoặc giành được một điều gì đó có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is gaining valuable experience working on this project."
"Cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm quý báu khi làm việc trong dự án này."
-
"The company is gaining market share rapidly."
"Công ty đang nhanh chóng giành được thị phần."
-
"He's gaining weight after stopping his diet."
"Anh ấy đang tăng cân sau khi ngừng chế độ ăn kiêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc hành động đang diễn ra. 'Gaining' nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc thu nhận, trái ngược với 'gain' chỉ sự hoàn thành của việc thu nhận. Ví dụ, 'gaining experience' (đang tích lũy kinh nghiệm) khác với 'gain experience' (tích lũy được kinh nghiệm).
Prepositions
'Gaining from': Đạt được lợi ích từ một nguồn nào đó. Ví dụ: 'Gaining knowledge from books'. 'Gaining in': Đạt được sự tiến bộ hoặc tăng trưởng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Gaining in confidence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start gaining momentum (bắt đầu lấy đà, bắt đầu tăng tốc)
-
continue continue gaining experience (tiếp tục tích lũy kinh nghiệm)
-
steady the steady gaining of trust (sự dần dần giành được lòng tin)
-
rapidly rapidly gaining popularity (nhanh chóng trở nên phổ biến)
-
steadily steadily gaining ground (dần dần chiếm ưu thế, tiến bộ đều đặn)
-
knowledge gaining knowledge (thu thập kiến thức)
-
access gaining access (tiếp cận, có được quyền truy cập)
-
control gaining control (giành quyền kiểm soát)
Idioms
-
gaining ground
chiếm ưu thế, tiến bộ, được chấp nhận rộng rãi hơn
"The new policy is slowly gaining ground with the public."
(Chính sách mới đang dần được công chúng chấp nhận.)
-
gaining an edge
giành lợi thế, có lợi thế hơn
"Learning a new language can help you in gaining an edge in the job market."
(Học một ngôn ngữ mới có thể giúp bạn giành lợi thế trên thị trường việc làm.)
-
gaining traction
được chấp nhận, có sức hút, tiến triển tốt
"The idea is finally gaining traction among investors."
(Ý tưởng này cuối cùng cũng nhận được sự ủng hộ từ các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaining
Verb (present participle)Dạng tiếp diễn của động từ 'gain': đạt được hoặc giành được một điều gì đó có lợi.
"She is gaining valuable experience working on this project."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of training, the athlete, gaining momentum, felt ready for the competition. |
Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên, ngày càng đạt được động lực, cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi. |
| Phủ định | The company, despite its efforts, is not gaining market share, and its profits are declining. |
Công ty, mặc dù đã nỗ lực, không giành được thị phần và lợi nhuận của nó đang giảm. |
| Nghi vấn | Considering their previous successes, is the team, now gaining confidence, likely to win the championship? |
Xem xét những thành công trước đây của họ, liệu đội, giờ đang ngày càng tự tin, có khả năng giành chức vô địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining".
