(Top Banner Ad)
gaining
B1
Verb (present participle) B1 Tổng quát

gaining

UK: /ˈɡeɪnɪŋ/ • US: /ˈɡeɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được thu được giành được tăng lấy được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'gain': obtaining or securing something advantageous.

Vietnamese Meaning

Dạng tiếp diễn của động từ 'gain': đạt được hoặc giành được một điều gì đó có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is gaining valuable experience working on this project."

    "Cô ấy đang tích lũy kinh nghiệm quý báu khi làm việc trong dự án này."

  • "The company is gaining market share rapidly."

    "Công ty đang nhanh chóng giành được thị phần."

  • "He's gaining weight after stopping his diet."

    "Anh ấy đang tăng cân sau khi ngừng chế độ ăn kiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain kiếm được, đạt được, thu được
Noun gain sự tăng, lợi ích, thành quả
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Adverb gainfully một cách có lợi, có hiệu quả
Noun (gerund) gaining hành động kiếm được/đạt được/thu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (Old Germanic)
*waithanjan
Old French
gaaignier
Middle English
gainen
Modern English
gain

Nguồn gốc của từ 'Gain'

Từ 'gain' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', mang ý nghĩa 'kiếm được, chiến thắng, đạt được', hoặc thậm chí là 'trồng trọt, canh tác'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó có thể được tìm thấy trong một từ tiếng Frankish cổ là '*waithanjan', có nghĩa là 'săn bắn, kiếm ăn, chăn thả'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'thu được' hoặc 'kiếm sống' thông qua nỗ lực đã gắn liền với từ này từ rất lâu đời, phản ánh các hoạt động cơ bản của con người để sinh tồn và phát triển.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc hành động đang diễn ra. 'Gaining' nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc thu nhận, trái ngược với 'gain' chỉ sự hoàn thành của việc thu nhận. Ví dụ, 'gaining experience' (đang tích lũy kinh nghiệm) khác với 'gain experience' (tích lũy được kinh nghiệm).

Prepositions

from in

'Gaining from': Đạt được lợi ích từ một nguồn nào đó. Ví dụ: 'Gaining knowledge from books'. 'Gaining in': Đạt được sự tiến bộ hoặc tăng trưởng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Gaining in confidence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gaining
  • start start gaining momentum
    (bắt đầu lấy đà, bắt đầu tăng tốc)
  • continue continue gaining experience
    (tiếp tục tích lũy kinh nghiệm)
Adjective + gaining
  • steady the steady gaining of trust
    (sự dần dần giành được lòng tin)
Adverb + gaining
  • rapidly rapidly gaining popularity
    (nhanh chóng trở nên phổ biến)
  • steadily steadily gaining ground
    (dần dần chiếm ưu thế, tiến bộ đều đặn)
gaining + Noun
  • knowledge gaining knowledge
    (thu thập kiến thức)
  • access gaining access
    (tiếp cận, có được quyền truy cập)
  • control gaining control
    (giành quyền kiểm soát)

Idioms

  • gaining ground

    chiếm ưu thế, tiến bộ, được chấp nhận rộng rãi hơn

    "The new policy is slowly gaining ground with the public."

    (Chính sách mới đang dần được công chúng chấp nhận.)

  • gaining an edge

    giành lợi thế, có lợi thế hơn

    "Learning a new language can help you in gaining an edge in the job market."

    (Học một ngôn ngữ mới có thể giúp bạn giành lợi thế trên thị trường việc làm.)

  • gaining traction

    được chấp nhận, có sức hút, tiến triển tốt

    "The idea is finally gaining traction among investors."

    (Ý tưởng này cuối cùng cũng nhận được sự ủng hộ từ các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaining

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng tiếp diễn của động từ 'gain': đạt được hoặc giành được một điều gì đó có lợi.

"She is gaining valuable experience working on this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of training, the athlete, gaining momentum, felt ready for the competition.
Sau nhiều tuần tập luyện, vận động viên, ngày càng đạt được động lực, cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi.
Phủ định
The company, despite its efforts, is not gaining market share, and its profits are declining.
Công ty, mặc dù đã nỗ lực, không giành được thị phần và lợi nhuận của nó đang giảm.
Nghi vấn
Considering their previous successes, is the team, now gaining confidence, likely to win the championship?
Xem xét những thành công trước đây của họ, liệu đội, giờ đang ngày càng tự tin, có khả năng giành chức vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining".

Giá trị của việc 'gaining knowledge' (tiếp thu kiến thức)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'gaining knowledge' (tiếp thu kiến thức) được coi là một giá trị cốt lõi và là mục tiêu cả đời. Giáo dục không chỉ giới hạn trong trường học mà còn là quá trình học hỏi liên tục để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội. Khái niệm này thúc đẩy sự tò mò, tư duy phản biện và khao khát tìm hiểu thế giới xung quanh, là nền tảng cho sự tiến bộ cá nhân và cộng đồng.

Sự cạnh tranh và 'gaining advantage' (giành lợi thế)

'Gaining advantage' (giành lợi thế) là một khái niệm quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ thể thao, kinh doanh đến chính trị. Nó phản ánh tinh thần cạnh tranh lành mạnh, nơi cá nhân hoặc tổ chức nỗ lực để vượt trội hơn đối thủ thông qua sự đổi mới, hiệu quả hoặc chiến lược. Điều này thường được xem là động lực thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ, khuyến khích sự sáng tạo và khả năng thích ứng.