losing rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be decreasing or diminishing quickly.
Vietnamese Meaning
Mất mát hoặc giảm sút một cách nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is losing rapidly market share to its competitors."
"Công ty đang mất thị phần nhanh chóng vào tay các đối thủ cạnh tranh."
-
"The patient was losing rapidly his strength."
"Bệnh nhân đang mất sức nhanh chóng."
-
"The team is losing rapidly its lead in the game."
"Đội đang mất lợi thế dẫn đầu một cách nhanh chóng trong trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng, tốc độ, hoặc vị thế một cách đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn. 'Losing' thể hiện sự mất mát hoặc suy giảm, còn 'rapidly' nhấn mạnh tốc độ diễn ra nhanh chóng. Cần phân biệt với 'losing slowly' (mất chậm) hoặc 'gaining rapidly' (tăng nhanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
money money losing rapidly (mất tiền nhanh chóng)
-
value value losing rapidly (mất giá trị nhanh chóng)
-
market share market share losing rapidly (mất thị phần nhanh chóng)
-
weight weight losing rapidly (giảm cân nhanh chóng)
-
support support losing rapidly (mất đi sự ủng hộ nhanh chóng)
-
team team losing rapidly (đội (đang) thua nhanh chóng)
-
company company losing rapidly (công ty (đang) thua lỗ nhanh chóng)
-
patience patience losing rapidly (mất kiên nhẫn nhanh chóng)
-
control control losing rapidly (mất kiểm soát nhanh chóng)
Idioms
-
losing ground rapidly
mất thế, mất vị thế nhanh chóng
"The company is losing ground rapidly to its competitors."
(Công ty đang nhanh chóng mất thế vào tay các đối thủ cạnh tranh.)
-
losing steam rapidly
mất đà, mất nhiệt nhanh chóng
"The project started strong but is now losing steam rapidly."
(Dự án khởi đầu mạnh mẽ nhưng giờ đang nhanh chóng mất đà.)
-
losing your grip rapidly
mất khả năng kiểm soát nhanh chóng
"He's been under a lot of stress and seems to be losing his grip rapidly."
(Anh ấy đã chịu nhiều căng thẳng và dường như đang nhanh chóng mất khả năng kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
losing rapidly
Động từ + Trạng từMất mát hoặc giảm sút một cách nhanh chóng.
"The company is losing rapidly market share to its competitors."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is losing his hair rapidly. |
Anh ấy đang rụng tóc rất nhanh. |
| Phủ định | She does not lose interest rapidly. |
Cô ấy không nhanh chóng mất hứng thú. |
| Nghi vấn | Does the ice cream lose its shape rapidly in the sun? |
Kem có nhanh chóng mất hình dạng khi ở dưới ánh mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing rapidly".
