(Top Banner Ad)
losing rapidly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

losing rapidly

UK: /ˈluːzɪŋ ˈræpɪdli/ • US: /ˈluːzɪŋ ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

mất nhanh chóng giảm nhanh chóng suy giảm nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be decreasing or diminishing quickly.

Vietnamese Meaning

Mất mát hoặc giảm sút một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is losing rapidly market share to its competitors."

    "Công ty đang mất thị phần nhanh chóng vào tay các đối thủ cạnh tranh."

  • "The patient was losing rapidly his strength."

    "Bệnh nhân đang mất sức nhanh chóng."

  • "The team is losing rapidly its lead in the game."

    "Đội đang mất lợi thế dẫn đầu một cách nhanh chóng trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua cuộc
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost bị mất, lạc
Adjective losing đang thua, đang mất
Adjective rapid nhanh, nhanh chóng
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, cấp tốc
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ

Synonyms

declining quickly (suy giảm nhanh chóng)diminishing rapidly (giảm sút nhanh chóng)

Antonyms

gaining rapidly (tăng nhanh chóng)increasing quickly (gia tăng nhanh chóng)

Related Words

deteriorating rapidly (xuống cấp nhanh chóng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu-
Proto-Germanic
*leusaną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose

Nguồn gốc của từ 'lose' (mất, thua)

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa 'biến mất, bị hủy hoại'. Nó theo dõi từ ngữ hệ Proto-Germanic và cuối cùng là Proto-Indo-European *leu-, có nghĩa là 'cắt đứt, tách rời'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả 'mất mát, thua cuộc'.

Nguồn gốc của từ 'rapidly' (nhanh chóng)

Trạng từ 'rapidly' được hình thành từ tính từ 'rapid' (nhanh chóng). 'Rapid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rapide', vốn lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rapidus', có nghĩa là 'hấp tấp, nhanh nhẹn, xé rách'. Do đó, 'rapidly' mang ý nghĩa 'một cách nhanh chóng, cấp tốc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng, tốc độ, hoặc vị thế một cách đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn. 'Losing' thể hiện sự mất mát hoặc suy giảm, còn 'rapidly' nhấn mạnh tốc độ diễn ra nhanh chóng. Cần phân biệt với 'losing slowly' (mất chậm) hoặc 'gaining rapidly' (tăng nhanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Những thứ mất giá trị hoặc số lượng
  • money money losing rapidly
    (mất tiền nhanh chóng)
  • value value losing rapidly
    (mất giá trị nhanh chóng)
  • market share market share losing rapidly
    (mất thị phần nhanh chóng)
  • weight weight losing rapidly
    (giảm cân nhanh chóng)
  • support support losing rapidly
    (mất đi sự ủng hộ nhanh chóng)
Các thực thể trải qua sự suy giảm/thất bại nhanh chóng
  • team team losing rapidly
    (đội (đang) thua nhanh chóng)
  • company company losing rapidly
    (công ty (đang) thua lỗ nhanh chóng)
  • patience patience losing rapidly
    (mất kiên nhẫn nhanh chóng)
  • control control losing rapidly
    (mất kiểm soát nhanh chóng)

Idioms

  • losing ground rapidly

    mất thế, mất vị thế nhanh chóng

    "The company is losing ground rapidly to its competitors."

    (Công ty đang nhanh chóng mất thế vào tay các đối thủ cạnh tranh.)

  • losing steam rapidly

    mất đà, mất nhiệt nhanh chóng

    "The project started strong but is now losing steam rapidly."

    (Dự án khởi đầu mạnh mẽ nhưng giờ đang nhanh chóng mất đà.)

  • losing your grip rapidly

    mất khả năng kiểm soát nhanh chóng

    "He's been under a lot of stress and seems to be losing his grip rapidly."

    (Anh ấy đã chịu nhiều căng thẳng và dường như đang nhanh chóng mất khả năng kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

losing rapidly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Mất mát hoặc giảm sút một cách nhanh chóng.

"The company is losing rapidly market share to its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is losing his hair rapidly.
Anh ấy đang rụng tóc rất nhanh.
Phủ định
She does not lose interest rapidly.
Cô ấy không nhanh chóng mất hứng thú.
Nghi vấn
Does the ice cream lose its shape rapidly in the sun?
Kem có nhanh chóng mất hình dạng khi ở dưới ánh mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing rapidly".

Câu chuyện về 'kẻ yếu thế' và 'sự lội ngược dòng' trong thể thao

Trong thể thao, hình ảnh một đội hoặc cá nhân đang 'losing rapidly' (thua nhanh chóng) nhưng sau đó làm nên một cuộc lội ngược dòng (comeback) phi thường là một motif rất phổ biến và được yêu thích trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện tinh thần không bỏ cuộc, ý chí kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho người xem.

Cảnh báo về sự suy giảm nhanh chóng trong tài chính và sức khỏe

Cụm từ 'losing rapidly' thường mang ý nghĩa cảnh báo về sự suy giảm nhanh chóng, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính (ví dụ: 'losing money rapidly') hoặc sức khỏe ('losing health rapidly'). Trong văn hóa phương Tây, đây là lời nhắc nhở về sự cần thiết phải hành động nhanh chóng để ngăn chặn hậu quả tiêu cực hoặc tìm kiếm giải pháp kịp thời.