herbalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study or practice of the medicinal and therapeutic use of plants.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc thực hành sử dụng cây cỏ cho mục đích y học và trị liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Herbalism has been practiced for thousands of years in various cultures."
"Nghề thuốc thảo dược đã được thực hành hàng ngàn năm trong nhiều nền văn hóa khác nhau."
-
"She is studying herbalism to become a certified herbalist."
"Cô ấy đang học nghề thuốc thảo dược để trở thành một nhà thảo dược học được chứng nhận."
-
"Many people seek out herbalism as a natural approach to healthcare."
"Nhiều người tìm đến nghề thuốc thảo dược như một phương pháp tiếp cận tự nhiên để chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Herbalism nhấn mạnh việc sử dụng toàn bộ cây hoặc các bộ phận của cây để hỗ trợ quá trình tự chữa lành của cơ thể. Nó khác với dược lý học (pharmacology), là ngành tập trung vào chiết xuất và tổng hợp các hợp chất hóa học từ thực vật hoặc các nguồn khác để tạo ra thuốc.
Prepositions
Used to describe the context of a specific area or application. Example: "Herbalism in traditional Chinese medicine."
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional herbalism (thảo dược học truyền thống)
-
modern modern herbalism (thảo dược học hiện đại)
-
ancient ancient herbalism (thảo dược học cổ đại)
-
clinical clinical herbalism (thảo dược học lâm sàng)
-
practice practice herbalism (thực hành thảo dược học)
-
study study herbalism (nghiên cứu thảo dược học)
-
explore explore herbalism (khám phá thảo dược học)
-
principles principles of herbalism (các nguyên tắc của thảo dược học)
-
benefits benefits of herbalism (những lợi ích của thảo dược học)
Idioms
-
the art of herbalism
nghệ thuật thảo dược học
"She dedicated her life to mastering the art of herbalism."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để tinh thông nghệ thuật thảo dược học.)
-
a proponent of herbalism
người ủng hộ thảo dược học
"As a proponent of herbalism, he advocates for natural remedies."
(Là một người ủng hộ thảo dược học, anh ấy chủ trương các phương thuốc tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herbalism
nounNghiên cứu hoặc thực hành sử dụng cây cỏ cho mục đích y học và trị liệu.
"Herbalism has been practiced for thousands of years in various cultures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbalism".
