(Top Banner Ad)
herbalism
B2
noun B2 Y học thay thế, Thực vật học

herbalism

UK: /ˈhɜːbəlɪzəm/ • US: /ˈhɜːrbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

nghề thuốc thảo dược thuật dùng thảo dược y học thảo dược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study or practice of the medicinal and therapeutic use of plants.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc thực hành sử dụng cây cỏ cho mục đích y học và trị liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Herbalism has been practiced for thousands of years in various cultures."

    "Nghề thuốc thảo dược đã được thực hành hàng ngàn năm trong nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "She is studying herbalism to become a certified herbalist."

    "Cô ấy đang học nghề thuốc thảo dược để trở thành một nhà thảo dược học được chứng nhận."

  • "Many people seek out herbalism as a natural approach to healthcare."

    "Nhiều người tìm đến nghề thuốc thảo dược như một phương pháp tiếp cận tự nhiên để chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb Cây thân thảo, thảo mộc
Adjective herbal Thuộc về thảo mộc, làm từ thảo mộc
Noun herbalist Người chuyên về thảo dược, thầy thuốc thảo dược
Noun herbs Các loại thảo mộc, gia vị (số nhiều của herb)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học thay thế, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Old French
herbe
Middle English
herbe
English
herb
English
herbal
English
herbalism

Nguồn gốc của 'Herbalism'

Từ 'herbalism' được tạo thành từ 'herbal' (thuộc về thảo mộc) và hậu tố '-ism' (có nghĩa là một hệ thống, thực hành, hoặc niềm tin). 'Herbal' lại có nguồn gốc từ từ 'herb' (thảo mộc), mà từ này bắt nguồn từ 'herbe' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'herba' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cỏ' hoặc 'thực vật'. Điều này cho thấy thuật ngữ này đã phản ánh việc sử dụng cây cỏ trong y học từ rất lâu đời.

Usage Note

Herbalism nhấn mạnh việc sử dụng toàn bộ cây hoặc các bộ phận của cây để hỗ trợ quá trình tự chữa lành của cơ thể. Nó khác với dược lý học (pharmacology), là ngành tập trung vào chiết xuất và tổng hợp các hợp chất hóa học từ thực vật hoặc các nguồn khác để tạo ra thuốc.

Prepositions

in

Used to describe the context of a specific area or application. Example: "Herbalism in traditional Chinese medicine."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbalism
  • traditional traditional herbalism
    (thảo dược học truyền thống)
  • modern modern herbalism
    (thảo dược học hiện đại)
  • ancient ancient herbalism
    (thảo dược học cổ đại)
  • clinical clinical herbalism
    (thảo dược học lâm sàng)
Verb + herbalism
  • practice practice herbalism
    (thực hành thảo dược học)
  • study study herbalism
    (nghiên cứu thảo dược học)
  • explore explore herbalism
    (khám phá thảo dược học)
Noun + of + herbalism
  • principles principles of herbalism
    (các nguyên tắc của thảo dược học)
  • benefits benefits of herbalism
    (những lợi ích của thảo dược học)

Idioms

  • the art of herbalism

    nghệ thuật thảo dược học

    "She dedicated her life to mastering the art of herbalism."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để tinh thông nghệ thuật thảo dược học.)

  • a proponent of herbalism

    người ủng hộ thảo dược học

    "As a proponent of herbalism, he advocates for natural remedies."

    (Là một người ủng hộ thảo dược học, anh ấy chủ trương các phương thuốc tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbalism

noun
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc thực hành sử dụng cây cỏ cho mục đích y học và trị liệu.

"Herbalism has been practiced for thousands of years in various cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbalism".

Y học cổ truyền và nguồn gốc

Thảo dược học là một hình thức y học cổ truyền lâu đời nhất trên thế giới, có mặt trong hầu hết các nền văn hóa. Từ y học cổ truyền Trung Quốc, Ayurveda của Ấn Độ, đến y học dân gian Châu Âu, tất cả đều dựa trên việc sử dụng cây cỏ và các chiết xuất từ thực vật để chữa bệnh, duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Đây là một phương pháp chữa bệnh tự nhiên đã tồn tại qua hàng ngàn năm.

Sự phục hưng ở phương Tây

Trong những thập kỷ gần đây, thảo dược học đã trải qua một sự phục hưng đáng kể ở các nước phương Tây. Ngày càng nhiều người tìm kiếm các giải pháp sức khỏe tự nhiên và bền vững, dẫn đến sự gia tăng sự quan tâm đến các phương thuốc thảo dược như một phương pháp bổ trợ hoặc thay thế cho y học hiện đại. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới lối sống khỏe mạnh và có ý thức hơn về tự nhiên.