(Top Banner Ad)
herbicide-laden
C1
Adjective C1 Nông nghiệp, Môi trường

herbicide-laden

Nghĩa tiếng Việt

tẩm thuốc diệt cỏ chứa đầy thuốc diệt cỏ bị nhiễm thuốc diệt cỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavily burdened or saturated with herbicide.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều thuốc diệt cỏ, bị tẩm hoặc thấm đẫm thuốc diệt cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was herbicide-laden after years of intensive farming."

    "Đất đai bị tẩm đẫm thuốc diệt cỏ sau nhiều năm canh tác thâm canh."

  • "The herbicide-laden runoff polluted the nearby stream."

    "Nước chảy tràn chứa đầy thuốc diệt cỏ đã gây ô nhiễm dòng suối gần đó."

  • "Herbicide-laden clothing should be washed separately."

    "Quần áo dính thuốc diệt cỏ nên được giặt riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herbicide thuốc diệt cỏ, chất diệt cỏ
Adjective herbicidal có tính chất diệt cỏ
Verb load chất lên, tải lên
Noun load tải trọng, gánh nặng, lượng hàng
Adjective loaded đã được chất đầy, chứa đầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Latin
caedere
Proto-Germanic
*hladaną*
Old English
hladen

Nguồn gốc 'diệt cỏ'

Phần 'herbi-' trong 'herbicide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'herba', có nghĩa là 'cỏ' hoặc 'thảo mộc'. Phần '-cide' đến từ 'caedere', có nghĩa là 'giết'. Ghép lại, 'herbicide' có nghĩa là 'chất diệt cỏ'.

Ý nghĩa 'chứa đầy'

Phần '-laden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hladen', mang ý nghĩa 'chất đầy', 'gánh nặng' hoặc 'mang'. Từ này đã phát triển từ gốc Proto-Germanic '*hladaną*', diễn tả trạng thái bị đổ đầy hoặc mang vác. Khi kết hợp với 'herbicide', nó tạo thành 'chứa đầy thuốc diệt cỏ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc khu vực bị ô nhiễm bởi thuốc diệt cỏ. Nó nhấn mạnh mức độ ô nhiễm cao. Khác với "containing herbicide" (chứa thuốc diệt cỏ), "herbicide-laden" ngụ ý một lượng lớn và tác động tiêu cực đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + herbicide-laden
  • water herbicide-laden water
    (nước nhiễm thuốc diệt cỏ)
  • soil herbicide-laden soil
    (đất nhiễm thuốc diệt cỏ)
  • spray herbicide-laden spray
    (bình xịt chứa thuốc diệt cỏ)
  • runoff herbicide-laden runoff
    (nước chảy tràn chứa thuốc diệt cỏ)
  • crops herbicide-laden crops
    (cây trồng bị dính thuốc diệt cỏ)
Verb + herbicide-laden
  • become become herbicide-laden
    (trở nên chứa đầy thuốc diệt cỏ)
  • leave leave areas herbicide-laden
    (để lại các khu vực bị nhiễm thuốc diệt cỏ)

Idioms

  • herbicide-laden environment

    môi trường bị nhiễm thuốc diệt cỏ

    "Farmers are concerned about the long-term effects of a herbicide-laden environment."

    (Nông dân lo ngại về những tác động lâu dài của môi trường bị nhiễm thuốc diệt cỏ.)

  • to be herbicide-laden with chemicals

    bị chứa đầy thuốc diệt cỏ và hóa chất

    "The river water was found to be herbicide-laden with agricultural chemicals."

    (Nước sông được phát hiện là chứa đầy thuốc diệt cỏ và hóa chất nông nghiệp.)

  • potential health risks from herbicide-laden produce

    nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn từ nông sản nhiễm thuốc diệt cỏ

    "Consumers are increasingly worried about potential health risks from herbicide-laden produce."

    (Người tiêu dùng ngày càng lo lắng về những nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn từ nông sản nhiễm thuốc diệt cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbicide-laden

Adjective
Lật mặt

Chứa nhiều thuốc diệt cỏ, bị tẩm hoặc thấm đẫm thuốc diệt cỏ.

"The soil was herbicide-laden after years of intensive farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbicide-laden".

Chất độc màu da cam và chiến tranh Việt Nam

Khái niệm 'herbicide-laden' (chứa đầy thuốc diệt cỏ) mang ý nghĩa sâu sắc đối với Việt Nam. Trong chiến tranh, quân đội Mỹ đã sử dụng Chất độc màu da cam (Agent Orange), một loại thuốc diệt cỏ mạnh, để phá hủy cây cối và mùa màng. Việc rải chất này đã để lại hậu quả nghiêm trọng về môi trường và sức khỏe cho hàng triệu người Việt Nam, gây ra dị tật bẩm sinh và nhiều bệnh tật khác kéo dài đến ngày nay. Từ này gợi nhắc về một chương đau thương trong lịch sử, nhấn mạnh tác động tàn khốc của hóa chất độc hại.

Lo ngại về thực phẩm và môi trường

Trên toàn cầu, có nhiều mối quan tâm về tác động của các khu vực 'herbicide-laden' (chứa đầy thuốc diệt cỏ) đối với sức khỏe con người và môi trường. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm nông sản hữu cơ và các phương pháp canh tác bền vững để tránh tiếp xúc với hóa chất. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp, tác động của chúng đến đa dạng sinh học và nguồn nước, là một vấn đề văn hóa và xã hội lớn, thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.