(Top Banner Ad)
pesticide-laden
C1
Adjective C1 Nông nghiệp, Môi trường

pesticide-laden

Nghĩa tiếng Việt

chứa nhiều thuốc trừ sâu bị nhiễm độc thuốc trừ sâu tẩm thuốc trừ sâu ô nhiễm thuốc trừ sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavily burdened or saturated with pesticides.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều hoặc bị tẩm, bão hòa với thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report revealed that many imported fruits were pesticide-laden."

    "Báo cáo cho thấy nhiều loại trái cây nhập khẩu chứa rất nhiều thuốc trừ sâu."

  • "Consumers are increasingly worried about purchasing pesticide-laden produce."

    "Người tiêu dùng ngày càng lo lắng về việc mua các sản phẩm chứa nhiều thuốc trừ sâu."

  • "The study found that the soil was pesticide-laden due to years of intensive farming."

    "Nghiên cứu cho thấy đất đai bị ô nhiễm thuốc trừ sâu do nhiều năm canh tác thâm canh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pesticide thuốc trừ sâu
Noun pest sâu bọ, côn trùng gây hại
Verb load chất (hàng), tải (lên)
Noun load gánh nặng, vật được chất lên
Adjective overloaded chất quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Old French
peste
English
pest
Latin
caedere
Latin
-cida / -cidium
English
-cide
English
pesticide
Proto-Germanic
*hladaną
Old English
hladen
English
laden
English
pesticide-laden

Nguồn gốc của 'pesticide'

Từ 'pesticide' là sự kết hợp của hai phần. 'Pest' có nghĩa là 'sâu bọ, dịch bệnh' và bắt nguồn từ tiếng Latin 'pestis'. Hậu tố '-cide' có nghĩa là 'kẻ giết, sự giết chóc', đến từ tiếng Latin 'caedere' (giết, cắt). Vì vậy, 'pesticide' theo nghĩa đen là 'chất giết sâu bọ'.

Nguồn gốc của 'laden'

Từ 'laden' có nghĩa là 'được chất đầy, nặng trĩu' và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hladen', mang ý nghĩa 'chất tải, chất lên'. Khi kết hợp với 'pesticide', 'pesticide-laden' mô tả một vật được 'chất đầy' hoặc 'nặng trĩu' bởi thuốc trừ sâu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm, cây trồng hoặc môi trường bị ô nhiễm bởi thuốc trừ sâu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự nguy hại hoặc độc hại do lượng thuốc trừ sâu quá mức gây ra. Không giống như 'treated with pesticides' (được xử lý bằng thuốc trừ sâu), 'pesticide-laden' ngụ ý một lượng thuốc trừ sâu lớn và thường vượt quá mức cho phép.

Prepositions

with

'Pesticide-laden with' thường được sử dụng để chỉ rõ chất mà đối tượng đang chứa nhiều. Ví dụ: 'fruit pesticide-laden with DDT' (trái cây chứa nhiều DDT)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pesticide-laden
  • heavily heavily pesticide-laden
    (chứa rất nhiều thuốc trừ sâu, bị nhiễm thuốc trừ sâu nặng)
  • highly highly pesticide-laden
    (chứa hàm lượng thuốc trừ sâu cao)
pesticide-laden + Noun
  • fruits pesticide-laden fruits
    (trái cây chứa thuốc trừ sâu)
  • vegetables pesticide-laden vegetables
    (rau củ chứa thuốc trừ sâu)
  • produce pesticide-laden produce
    (nông sản chứa thuốc trừ sâu)
  • food pesticide-laden food
    (thực phẩm chứa thuốc trừ sâu)
  • soil pesticide-laden soil
    (đất nhiễm thuốc trừ sâu)
  • water pesticide-laden water
    (nước nhiễm thuốc trừ sâu)

Idioms

  • pesticide-laden produce/food

    nông sản/thực phẩm chứa thuốc trừ sâu (một cụm từ thông dụng)

    "Consumers are increasingly concerned about pesticide-laden produce."

    (Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về nông sản chứa thuốc trừ sâu.)

  • to be pesticide-laden

    bị nhiễm/chứa thuốc trừ sâu (một cụm động từ phổ biến)

    "Many imported goods were found to be pesticide-laden."

    (Nhiều mặt hàng nhập khẩu được phát hiện là bị nhiễm thuốc trừ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesticide-laden

Adjective
Lật mặt

Chứa nhiều hoặc bị tẩm, bão hòa với thuốc trừ sâu.

"The report revealed that many imported fruits were pesticide-laden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer, determined to increase his yield, sprayed his crops with pesticide-laden chemicals, ignoring the potential environmental consequences.
Người nông dân, quyết tâm tăng năng suất, đã phun các hóa chất chứa đầy thuốc trừ sâu lên cây trồng của mình, phớt lờ những hậu quả tiềm tàng đối với môi trường.
Phủ định
Despite warnings from environmental groups, the company continued to sell pesticide-laden products, and consumers were largely unaware of the risks.
Bất chấp cảnh báo từ các nhóm môi trường, công ty vẫn tiếp tục bán các sản phẩm chứa đầy thuốc trừ sâu và người tiêu dùng phần lớn không nhận thức được những rủi ro.
Nghi vấn
Considering the health risks, are pesticide-laden fruits and vegetables still allowed to be sold in the market, or are there stricter regulations?
Xét đến những rủi ro về sức khỏe, trái cây và rau quả chứa đầy thuốc trừ sâu vẫn được phép bán trên thị trường, hay có những quy định chặt chẽ hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer said that the crops were pesticide-laden.
Người nông dân nói rằng mùa màng đã bị nhiễm thuốc trừ sâu.
Phủ định
The scientist said that the sample was not pesticide-laden.
Nhà khoa học nói rằng mẫu vật không bị nhiễm thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
The inspector asked if the fruit was pesticide-laden.
Thanh tra viên hỏi liệu trái cây có bị nhiễm thuốc trừ sâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesticide-laden".

Mối lo ngại về an toàn thực phẩm

Cụm từ 'pesticide-laden' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Nó phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng của người tiêu dùng về dư lượng hóa chất độc hại trong thực phẩm, đặc biệt là trái cây và rau củ, và tác động tiềm tàng của chúng đối với sức khỏe con người.

Phong trào thực phẩm hữu cơ

Sự xuất hiện của các sản phẩm 'pesticide-laden' đã thúc đẩy mạnh mẽ phong trào thực phẩm hữu cơ (organic food) trên toàn cầu. Người tiêu dùng sẵn lòng trả giá cao hơn cho các sản phẩm được chứng nhận hữu cơ, vì tin rằng chúng được trồng không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp, an toàn hơn cho sức khỏe và thân thiện hơn với môi trường.