(Top Banner Ad)
sacking
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thể thao

sacking

UK: /ˈsækɪŋ/ • US: /ˈsækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sa thải bị đuổi việc cho thôi việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of dismissing someone from employment.

Vietnamese Meaning

Hành động sa thải ai đó khỏi công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacking of the manager caused a lot of controversy."

    "Việc sa thải người quản lý đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

  • "He was given the sacking after failing to meet sales targets."

    "Anh ấy bị sa thải sau khi không đạt được chỉ tiêu doanh số."

  • "The football coach is facing the sack if the team continues to lose."

    "Huấn luyện viên bóng đá đang đối mặt với nguy cơ bị sa thải nếu đội tiếp tục thua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sack Cái bao, túi; sự sa thải
Verb sack Sa thải (ai đó); cướp phá (một thành phố)
Adjective sacked Bị sa thải; bị cướp phá
Noun sacker Người sa thải; kẻ cướp phá
Adjective unsackable Không thể bị sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
saq
Greek
sakkos
Latin
saccus
Old French
sac
English
sack

Nguồn gốc 'get the sack' (bị sa thải)

Từ 'sack' ban đầu có nghĩa là 'cái bao' hoặc 'túi'. Cụm từ 'get the sack' (bị sa thải) được cho là xuất phát từ ý tưởng một người thợ thủ công khi bị chủ đuổi việc sẽ gom hết đồ đạc cá nhân của mình vào một cái túi (sack) và rời đi. Nó biểu tượng cho sự mất việc và sự ra đi khỏi nơi làm.

'Sacking' (cướp phá) thành phố

Từ 'sack' với nghĩa 'cướp phá' (một thành phố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saccus' (cái bao, túi), sau này phát triển thành nghĩa quân sự là 'cướp bóc tài sản'. Nó mô tả hành động binh lính chiếm đóng một thành phố và cướp phá tài sản có giá trị, thường gây ra sự tàn phá và hỗn loạn.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh công việc, khi một người bị mất việc vì lý do nào đó (ví dụ: hiệu suất kém, tái cơ cấu công ty). Khác với 'layoff' (tạm thời cho nghỉ việc) hoặc 'resignation' (tự nguyện từ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacking
  • mass mass sacking
    (sa thải hàng loạt)
  • unfair unfair sacking
    (sa thải không công bằng)
  • brutal brutal sacking
    (sa thải tàn nhẫn)
  • imminent imminent sacking
    (sự sa thải sắp xảy ra)
Verb + sacking
  • face face sacking
    (đối mặt với việc bị sa thải)
  • avoid avoid sacking
    (tránh bị sa thải)
  • demand demand the sacking of someone
    (đòi sa thải ai đó)
  • prevent prevent sacking
    (ngăn chặn việc sa thải)
Noun + sacking
  • threat of threat of sacking
    (mối đe dọa bị sa thải)
  • wave of a wave of sacking
    (một làn sóng sa thải)
  • call for a call for sacking
    (lời kêu gọi sa thải)

Idioms

  • on the verge of sacking

    trên bờ vực bị sa thải

    "He's on the verge of sacking due to repeated poor performance."

    (Anh ấy đang trên bờ vực bị sa thải do liên tục có thành tích kém.)

  • call for the sacking of someone

    kêu gọi sa thải ai đó

    "The public called for the sacking of the minister after the scandal."

    (Công chúng đã kêu gọi sa thải vị bộ trưởng sau vụ bê bối.)

  • face immediate sacking

    đối mặt với việc bị sa thải ngay lập tức

    "Any employee found leaking confidential information will face immediate sacking."

    (Bất kỳ nhân viên nào bị phát hiện tiết lộ thông tin mật sẽ đối mặt với việc bị sa thải ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacking

Danh từ
Lật mặt

Hành động sa thải ai đó khỏi công việc.

"The sacking of the manager caused a lot of controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the company will have sacked ten employees due to the financial crisis.
Đến cuối tháng, công ty sẽ sa thải mười nhân viên do khủng hoảng tài chính.
Phủ định
She won't have faced sacking if she had followed the company's regulations.
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với việc bị sa thải nếu cô ấy tuân thủ các quy định của công ty.
Nghi vấn
Will the manager have sacked anyone before the board meeting?
Liệu người quản lý có sa thải ai trước cuộc họp hội đồng quản trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacking".

Áp lực và hệ quả của việc 'bị sa thải'

Trong xã hội phương Tây, việc bị 'sacking' (sa thải) khỏi công việc thường mang theo định kiến xã hội và gây ra khó khăn tài chính đáng kể cho cá nhân. Điều này dẫn đến nhiều quốc gia có luật pháp bảo vệ người lao động khỏi 'sa thải không công bằng' (unfair dismissal), đòi hỏi các công ty phải có lý do chính đáng và quy trình hợp lệ để chấm dứt hợp đồng lao động nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động.

Hậu quả tàn khốc của việc 'sacking' (cướp phá) thành phố trong lịch sử

Trong lịch sử, việc 'sacking' (cướp phá) một thành phố là một thực tế tàn khốc trong chiến tranh cổ đại và trung cổ. Khi một thành phố bị quân đội đối phương chiếm đóng và cướp phá, nó thường dẫn đến sự hủy diệt tài sản trên diện rộng, bạo lực, hiếp đáp và sự khổ đau khủng khiếp cho người dân, thường được coi là một hình thức trừng phạt hoặc để thu chiến lợi phẩm và thể hiện quyền lực.