sacking
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sacking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động sa thải ai đó khỏi công việc.
Definition (English Meaning)
The action of dismissing someone from employment.
Ví dụ Thực tế với 'Sacking'
-
"The sacking of the manager caused a lot of controversy."
"Việc sa thải người quản lý đã gây ra rất nhiều tranh cãi."
-
"He was given the sacking after failing to meet sales targets."
"Anh ấy bị sa thải sau khi không đạt được chỉ tiêu doanh số."
-
"The football coach is facing the sack if the team continues to lose."
"Huấn luyện viên bóng đá đang đối mặt với nguy cơ bị sa thải nếu đội tiếp tục thua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sacking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sacking
- Verb: sack
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sacking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng trong bối cảnh công việc, khi một người bị mất việc vì lý do nào đó (ví dụ: hiệu suất kém, tái cơ cấu công ty). Khác với 'layoff' (tạm thời cho nghỉ việc) hoặc 'resignation' (tự nguyện từ chức).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sacking'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the end of the month, the company will have sacked ten employees due to the financial crisis.
|
Đến cuối tháng, công ty sẽ sa thải mười nhân viên do khủng hoảng tài chính. |
| Phủ định |
She won't have faced sacking if she had followed the company's regulations.
|
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với việc bị sa thải nếu cô ấy tuân thủ các quy định của công ty. |
| Nghi vấn |
Will the manager have sacked anyone before the board meeting?
|
Liệu người quản lý có sa thải ai trước cuộc họp hội đồng quản trị không? |