Hey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào hoặc tiếng gọi để thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hey John, how are you?"
"Chào John, bạn khỏe không?"
-
"Hey, look at that!"
"Này, nhìn kìa!"
-
"Hey, can you help me?"
"Này, bạn giúp tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hey" thường được sử dụng như một lời chào thân mật, không trang trọng. Nó có thể dùng để gọi ai đó hoặc đơn giản là bày tỏ sự quan tâm. So với "Hello", "Hey" mang tính thân thiện và gần gũi hơn, ít trang trọng hơn. Khác với "Hi" ở chỗ "Hey" đôi khi có thể dùng để gọi, thu hút sự chú ý một cách nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hey! (Chào!, Này!)
-
Hey there! (Chào bạn!)
-
Hey John! (Chào John!)
Idioms
-
Hey, what gives?
Chuyện gì xảy ra vậy?
"Hey, what gives? Why are you so upset?"
(Này, chuyện gì xảy ra vậy? Sao bạn lại buồn thế?)
-
Hey now!
Này, dừng lại!
"Hey now! That's not a very nice thing to say."
(Này, dừng lại! Điều đó không hay để nói đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Hey
Thán từ (Interjection)Một lời chào hoặc tiếng gọi để thu hút sự chú ý.
"Hey John, how are you?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Hey".
