hiccup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, involuntary contraction of the diaphragm and respiratory organs, with a characteristic sharp sound.
Vietnamese Meaning
Sự co thắt đột ngột, không tự chủ của cơ hoành và các cơ quan hô hấp, kèm theo một âm thanh sắc nét đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got the hiccups after drinking that soda."
"Tôi bị nấc cụt sau khi uống lon soda đó."
-
"He has been having hiccups all morning."
"Anh ấy bị nấc cụt cả buổi sáng."
-
"The baby often hiccups after feeding."
"Đứa bé thường bị nấc cụt sau khi bú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiccup thường là một hiện tượng sinh lý vô hại và tạm thời. Nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như ăn quá nhanh, uống đồ uống có ga, hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Sự khác biệt giữa 'hiccup' và 'burp' là 'hiccup' liên quan đến cơ hoành và thường không kiểm soát được, trong khi 'burp' là sự giải phóng khí từ dạ dày.
Động từ 'hiccup' diễn tả hành động bị nấc cụt. Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc thì quá khứ đơn để mô tả một sự kiện đang xảy ra hoặc đã xảy ra.
Prepositions
'With hiccups': Mô tả trạng thái đang bị nấc cụt. Ví dụ: 'He was struggling to speak with hiccups.' 'From hiccups': Chỉ nguyên nhân gây ra nấc cụt. Ví dụ: 'He got hiccups from eating too fast.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor hiccup (một trục trặc nhỏ)
-
technical a technical hiccup (một sự cố kỹ thuật nhỏ)
-
brief a brief hiccup (một sự gián đoạn ngắn ngủi)
-
slight a slight hiccup (một vấn đề nhỏ)
-
have have the hiccups (bị nấc)
-
get get the hiccups (bị nấc)
-
experience experience a hiccup (gặp phải một trục trặc nhỏ)
-
overcome overcome a hiccup (vượt qua một trở ngại nhỏ)
-
bout of a bout of hiccups (một cơn nấc (một đợt nấc))
Idioms
-
a minor hiccup
một vấn đề nhỏ, một trục trặc tạm thời (thường trong kế hoạch, dự án)
"The launch had a minor hiccup, but we quickly resolved it."
(Buổi ra mắt gặp một trục trặc nhỏ, nhưng chúng tôi đã nhanh chóng giải quyết.)
-
without a hiccup
suôn sẻ, không gặp trở ngại nào
"The whole event went off without a hiccup."
(Toàn bộ sự kiện diễn ra suôn sẻ, không gặp bất kỳ trở ngại nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hiccup
nounSự co thắt đột ngột, không tự chủ của cơ hoành và các cơ quan hô hấp, kèm theo một âm thanh sắc nét đặc trưng.
"I got the hiccups after drinking that soda."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hiccups every time he drinks soda. |
Anh ấy bị nấc mỗi khi uống soda. |
| Phủ định | She does not hiccup when she eats slowly. |
Cô ấy không bị nấc khi ăn chậm. |
| Nghi vấn | Do you hiccup often? |
Bạn có thường xuyên bị nấc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiccup".
