(Top Banner Ad)
hiccup
B1
noun B1 Y học/Đời sống

hiccup

UK: /ˈhɪkʌp/ • US: /ˈhɪkʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nấc cụt bị nấc tật nấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, involuntary contraction of the diaphragm and respiratory organs, with a characteristic sharp sound.

Vietnamese Meaning

Sự co thắt đột ngột, không tự chủ của cơ hoành và các cơ quan hô hấp, kèm theo một âm thanh sắc nét đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got the hiccups after drinking that soda."

    "Tôi bị nấc cụt sau khi uống lon soda đó."

  • "He has been having hiccups all morning."

    "Anh ấy bị nấc cụt cả buổi sáng."

  • "The baby often hiccups after feeding."

    "Đứa bé thường bị nấc cụt sau khi bú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hiccup Cơn nấc; trục trặc nhỏ, sự cố nhỏ
Verb hiccup Bị nấc; gặp trục trặc nhỏ, xảy ra sự cố nhỏ
Adjective / Noun (gerund) hiccuping Đang bị nấc (tính từ); sự nấc (danh từ)

Synonyms

hiccough (Nấc cụt (cách viết cũ))

Subject Area

Y học/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
hiccup
Middle English
hikken, hicok, hickop
Onomatopoeic Origin
imitating the sound

Âm thanh bắt chước

Từ 'hiccup' xuất phát từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, là một từ tượng thanh, nghĩa là bắt chước chính âm thanh đặc trưng 'híc' mà cơ thể tạo ra khi bị nấc. Vì vậy, từ này không có nguồn gốc sâu xa phức tạp mà đơn giản là mô phỏng lại tiếng nấc.

Usage Note

Hiccup thường là một hiện tượng sinh lý vô hại và tạm thời. Nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như ăn quá nhanh, uống đồ uống có ga, hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Sự khác biệt giữa 'hiccup' và 'burp' là 'hiccup' liên quan đến cơ hoành và thường không kiểm soát được, trong khi 'burp' là sự giải phóng khí từ dạ dày.
Động từ 'hiccup' diễn tả hành động bị nấc cụt. Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc thì quá khứ đơn để mô tả một sự kiện đang xảy ra hoặc đã xảy ra.

Prepositions

with from

'With hiccups': Mô tả trạng thái đang bị nấc cụt. Ví dụ: 'He was struggling to speak with hiccups.' 'From hiccups': Chỉ nguyên nhân gây ra nấc cụt. Ví dụ: 'He got hiccups from eating too fast.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiccup(s)
  • minor a minor hiccup
    (một trục trặc nhỏ)
  • technical a technical hiccup
    (một sự cố kỹ thuật nhỏ)
  • brief a brief hiccup
    (một sự gián đoạn ngắn ngủi)
  • slight a slight hiccup
    (một vấn đề nhỏ)
Verb + hiccup(s)
  • have have the hiccups
    (bị nấc)
  • get get the hiccups
    (bị nấc)
  • experience experience a hiccup
    (gặp phải một trục trặc nhỏ)
  • overcome overcome a hiccup
    (vượt qua một trở ngại nhỏ)
Noun + hiccup(s)
  • bout of a bout of hiccups
    (một cơn nấc (một đợt nấc))

Idioms

  • a minor hiccup

    một vấn đề nhỏ, một trục trặc tạm thời (thường trong kế hoạch, dự án)

    "The launch had a minor hiccup, but we quickly resolved it."

    (Buổi ra mắt gặp một trục trặc nhỏ, nhưng chúng tôi đã nhanh chóng giải quyết.)

  • without a hiccup

    suôn sẻ, không gặp trở ngại nào

    "The whole event went off without a hiccup."

    (Toàn bộ sự kiện diễn ra suôn sẻ, không gặp bất kỳ trở ngại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiccup

noun
Lật mặt

Sự co thắt đột ngột, không tự chủ của cơ hoành và các cơ quan hô hấp, kèm theo một âm thanh sắc nét đặc trưng.

"I got the hiccups after drinking that soda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hiccups every time he drinks soda.
Anh ấy bị nấc mỗi khi uống soda.
Phủ định
She does not hiccup when she eats slowly.
Cô ấy không bị nấc khi ăn chậm.
Nghi vấn
Do you hiccup often?
Bạn có thường xuyên bị nấc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiccup".

Các mẹo vặt chữa nấc

Trong văn hóa phương Tây, có rất nhiều 'mẹo vặt' truyền miệng để chữa nấc, từ việc nín thở, uống nước ngược, ăn một thìa đường, đến việc làm người bị nấc giật mình. Mặc dù hiệu quả không được khoa học chứng minh hoàn toàn, nhưng chúng là một phần của văn hóa dân gian phổ biến.

Nấc cụt ở trẻ sơ sinh

Nấc cụt rất phổ biến ở trẻ sơ sinh và thường được coi là bình thường, không đáng lo ngại. Nhiều cha mẹ tin rằng nấc cụt ở trẻ sơ sinh là dấu hiệu cho thấy bé đang phát triển và lớn lên.