(Top Banner Ad)
stated reason
B2
Noun Phrase B2 Chung

stated reason

Nghĩa tiếng Việt

lý do được nêu lý do được công bố lý do chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reason that someone has given officially or explicitly for doing something.

Vietnamese Meaning

Lý do được tuyên bố, nêu rõ, hoặc công khai cho một hành động hoặc quyết định nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stated reason for his resignation was health issues, but many suspect other factors were involved."

    "Lý do được tuyên bố cho sự từ chức của anh ấy là vấn đề sức khỏe, nhưng nhiều người nghi ngờ có những yếu tố khác liên quan."

  • "The stated reason for the change in policy was to improve efficiency."

    "Lý do được tuyên bố cho sự thay đổi trong chính sách là để cải thiện hiệu quả."

  • "The stated reason may not be the only reason."

    "Lý do được tuyên bố có thể không phải là lý do duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state nêu rõ, phát biểu một cách chính thức
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Adjective stated đã được nêu rõ, đã được công bố
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status (vị trí, điều kiện)
Old French
estater (thiết lập, nêu rõ)
English
state (nêu rõ, tuyên bố)

Nguồn gốc của 'State'

Từ 'state' (nêu rõ, tuyên bố) có nguồn gốc từ 'status' trong tiếng Latin, nghĩa là 'vị trí' hoặc 'điều kiện'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('estater' - thiết lập), nó phát triển thành động từ 'state' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa công bố hay phát biểu một điều gì đó một cách chính thức.

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' (lý do) bắt nguồn từ 'ratio' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'sự tính toán', 'bản kê khai'. Dần dần, nó mang ý nghĩa 'sự suy luận', 'lý trí' và cuối cùng là 'lý do' để giải thích cho một hành động hay sự việc.

Usage Note

Cụm từ 'stated reason' nhấn mạnh tính chính thức và công khai của lý do được đưa ra. Nó thường được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng lý do này có thể không phải là lý do thực sự hoặc duy nhất, hoặc để phân biệt với những lý do ngầm hiểu hoặc chưa được tiết lộ. Thường thấy trong các văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc khi phân tích động cơ của một hành động.

Prepositions

for

'Stated reason for' được sử dụng để chỉ rõ mục đích hoặc động cơ được công khai của một hành động. Ví dụ: 'The stated reason for the company's closure was financial difficulties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stated reason
  • official official stated reason
    (lý do chính thức được nêu ra)
  • primary primary stated reason
    (lý do chính yếu được công bố)
  • ostensible ostensible stated reason
    (lý do bề ngoài được viện dẫn (thường ngụ ý không phải lý do thật))
Verb + stated reason
  • give give a stated reason
    (đưa ra một lý do đã được công bố)
  • question question the stated reason
    (đặt câu hỏi về lý do đã nêu)
  • accept accept the stated reason
    (chấp nhận lý do đã được tuyên bố)

Idioms

  • for the stated reason that...

    vì lý do đã nêu/công bố rằng...

    "He resigned for the stated reason that he wanted to spend more time with his family."

    (Anh ấy từ chức vì lý do đã nêu là muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

  • beyond the stated reason

    vượt ra ngoài lý do đã được công bố; có lý do ngầm khác

    "Many speculated there were motives beyond the stated reason for the policy change."

    (Nhiều người suy đoán có những động cơ khác nằm ngoài lý do đã nêu cho sự thay đổi chính sách.)

  • the stated reason for...

    lý do được công bố/tuyên bố cho...

    "The stated reason for the delay was technical difficulties."

    (Lý do được công bố cho sự chậm trễ là do khó khăn kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stated reason

Noun Phrase
Lật mặt

Lý do được tuyên bố, nêu rõ, hoặc công khai cho một hành động hoặc quyết định nào đó.

"The stated reason for his resignation was health issues, but many suspect other factors were involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stated reason for his absence was illness.
Lý do được nêu ra cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật.
Phủ định
The stated reason wasn't the real reason, I suspect.
Tôi nghi ngờ rằng lý do được nêu ra không phải là lý do thật sự.
Nghi vấn
Was the stated reason good enough for you?
Lý do được nêu ra có đủ tốt cho bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had stated its reasons for the layoff more clearly, the employees would have understood the decision better.
Nếu công ty đã nêu rõ lý do sa thải rõ ràng hơn, nhân viên đã hiểu quyết định tốt hơn.
Phủ định
If the defendant had not stated his reasons for being at the crime scene, the jury might not have found him guilty.
Nếu bị cáo không nêu lý do có mặt tại hiện trường vụ án, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không kết tội anh ta.
Nghi vấn
Would the negotiations have been more successful if the diplomat had stated her reasons for withdrawing the offer more persuasively?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công hơn nếu nhà ngoại giao đã nêu lý do rút lại lời đề nghị một cách thuyết phục hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to state a different reason for the layoffs every year.
Công ty từng đưa ra một lý do khác nhau cho việc sa thải mỗi năm.
Phủ định
He didn't use to state his real intentions so openly.
Anh ấy đã không từng nói rõ ý định thực sự của mình một cách công khai như vậy.
Nghi vấn
Did they use to state clearly the terms and conditions?
Họ đã từng nêu rõ các điều khoản và điều kiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stated reason".

Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và chính trị, việc đưa ra một 'stated reason' (lý do đã nêu) cho các hành động hoặc quyết định là rất quan trọng. Điều này liên quan đến nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình, nơi các cá nhân và tổ chức được kỳ vọng phải giải thích rõ ràng lý do đằng sau hành vi của họ, đặc biệt khi chúng ảnh hưởng đến người khác hoặc công chúng.

Sự khác biệt giữa 'lý do đã nêu' và 'lý do thực sự'

Cụm từ 'stated reason' thường ngụ ý một cách tinh tế rằng có thể có một 'lý do thực sự' (real reason) khác chưa được công bố. Sự đối lập này là một khía cạnh phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chính trị và thậm chí cả văn học, nơi người ta thường tìm cách khám phá động cơ thật sự đằng sau những lời giải thích chính thức hoặc lịch sự.