stated reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reason that someone has given officially or explicitly for doing something.
Vietnamese Meaning
Lý do được tuyên bố, nêu rõ, hoặc công khai cho một hành động hoặc quyết định nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stated reason for his resignation was health issues, but many suspect other factors were involved."
"Lý do được tuyên bố cho sự từ chức của anh ấy là vấn đề sức khỏe, nhưng nhiều người nghi ngờ có những yếu tố khác liên quan."
-
"The stated reason for the change in policy was to improve efficiency."
"Lý do được tuyên bố cho sự thay đổi trong chính sách là để cải thiện hiệu quả."
-
"The stated reason may not be the only reason."
"Lý do được tuyên bố có thể không phải là lý do duy nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stated reason' nhấn mạnh tính chính thức và công khai của lý do được đưa ra. Nó thường được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng lý do này có thể không phải là lý do thực sự hoặc duy nhất, hoặc để phân biệt với những lý do ngầm hiểu hoặc chưa được tiết lộ. Thường thấy trong các văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc khi phân tích động cơ của một hành động.
Prepositions
'Stated reason for' được sử dụng để chỉ rõ mục đích hoặc động cơ được công khai của một hành động. Ví dụ: 'The stated reason for the company's closure was financial difficulties.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official stated reason (lý do chính thức được nêu ra)
-
primary primary stated reason (lý do chính yếu được công bố)
-
ostensible ostensible stated reason (lý do bề ngoài được viện dẫn (thường ngụ ý không phải lý do thật))
-
give give a stated reason (đưa ra một lý do đã được công bố)
-
question question the stated reason (đặt câu hỏi về lý do đã nêu)
-
accept accept the stated reason (chấp nhận lý do đã được tuyên bố)
Idioms
-
for the stated reason that...
vì lý do đã nêu/công bố rằng...
"He resigned for the stated reason that he wanted to spend more time with his family."
(Anh ấy từ chức vì lý do đã nêu là muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
-
beyond the stated reason
vượt ra ngoài lý do đã được công bố; có lý do ngầm khác
"Many speculated there were motives beyond the stated reason for the policy change."
(Nhiều người suy đoán có những động cơ khác nằm ngoài lý do đã nêu cho sự thay đổi chính sách.)
-
the stated reason for...
lý do được công bố/tuyên bố cho...
"The stated reason for the delay was technical difficulties."
(Lý do được công bố cho sự chậm trễ là do khó khăn kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stated reason
Noun PhraseLý do được tuyên bố, nêu rõ, hoặc công khai cho một hành động hoặc quyết định nào đó.
"The stated reason for his resignation was health issues, but many suspect other factors were involved."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stated reason for his absence was illness. |
Lý do được nêu ra cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật. |
| Phủ định | The stated reason wasn't the real reason, I suspect. |
Tôi nghi ngờ rằng lý do được nêu ra không phải là lý do thật sự. |
| Nghi vấn | Was the stated reason good enough for you? |
Lý do được nêu ra có đủ tốt cho bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had stated its reasons for the layoff more clearly, the employees would have understood the decision better. |
Nếu công ty đã nêu rõ lý do sa thải rõ ràng hơn, nhân viên đã hiểu quyết định tốt hơn. |
| Phủ định | If the defendant had not stated his reasons for being at the crime scene, the jury might not have found him guilty. |
Nếu bị cáo không nêu lý do có mặt tại hiện trường vụ án, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không kết tội anh ta. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have been more successful if the diplomat had stated her reasons for withdrawing the offer more persuasively? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công hơn nếu nhà ngoại giao đã nêu lý do rút lại lời đề nghị một cách thuyết phục hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to state a different reason for the layoffs every year. |
Công ty từng đưa ra một lý do khác nhau cho việc sa thải mỗi năm. |
| Phủ định | He didn't use to state his real intentions so openly. |
Anh ấy đã không từng nói rõ ý định thực sự của mình một cách công khai như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to state clearly the terms and conditions? |
Họ đã từng nêu rõ các điều khoản và điều kiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stated reason".
