hider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that hides something or someone.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật ẩn giấu một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a good hider, we could never find him during hide-and-seek."
"Anh ấy là một người trốn giỏi, chúng tôi không bao giờ có thể tìm thấy anh ấy trong trò chơi trốn tìm."
-
"The rabbit was a skilled hider, disappearing into the bushes."
"Con thỏ là một bậc thầy ẩn mình, biến mất vào bụi rậm."
-
"The government official was a hider of information."
"Vị quan chức chính phủ đó là một người che giấu thông tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hider' thường được dùng để chỉ người chơi trốn trong trò chơi trốn tìm. Nó cũng có thể ám chỉ người che giấu thông tin hoặc cảm xúc. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good hider (một người trốn giỏi)
-
poor a poor hider (một người trốn kém)
-
natural a natural hider (một người có bản năng trốn, một người trốn bẩm sinh)
-
expert an expert hider (một chuyên gia ẩn náu)
-
become become a hider (trở thành người ẩn mình)
-
seek out seek out a hider (tìm kiếm người ẩn náu)
-
treasure a treasure hider (người giấu kho báu)
-
data a data hider (người giấu dữ liệu)
Idioms
-
the hider in hide-and-seek
người trốn trong trò chơi trốn tìm
"It's your turn to be the hider in hide-and-seek."
(Đến lượt bạn làm người trốn trong trò trốn tìm rồi đấy.)
-
a hider of secrets
người giữ bí mật, người che giấu bí mật
"She's always been a hider of secrets, making it hard to know her true feelings."
(Cô ấy luôn là người che giấu bí mật, khiến người khác khó mà biết được cảm xúc thật của cô ấy.)
-
a hider of feelings
người che giấu cảm xúc
"He's a hider of feelings, rarely showing what he truly thinks."
(Anh ấy là người hay che giấu cảm xúc, hiếm khi thể hiện những gì mình thực sự nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hider
danh từNgười hoặc vật ẩn giấu một cái gì đó hoặc ai đó.
"He was a good hider, we could never find him during hide-and-seek."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hider".
