seeker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is trying to find or obtain something.
Vietnamese Meaning
Một người đang cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a seeker of truth, always questioning the established norms."
"Anh ấy là một người tìm kiếm sự thật, luôn đặt câu hỏi về những chuẩn mực đã được thiết lập."
-
"Many are spiritual seekers, searching for meaning in their lives."
"Nhiều người là những người tìm kiếm tâm linh, tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống của họ."
-
"The company is a seeker of new technologies to improve its products."
"Công ty là một người tìm kiếm các công nghệ mới để cải thiện sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seeker' thường mang nghĩa chủ động tìm kiếm một cách nghiêm túc và có mục đích. Nó có thể chỉ người tìm kiếm thông tin, kiến thức, sự thật, hoặc một đối tượng vật chất cụ thể. So với 'searcher', 'seeker' thường mang sắc thái tìm kiếm có mục đích cao cả hơn, liên quan đến sự trưởng thành cá nhân hoặc giải quyết vấn đề lớn.
Prepositions
* **for:** Tìm kiếm một đối tượng cụ thể. Ví dụ: a seeker for truth.
* **after:** Theo đuổi một mục tiêu. Ví dụ: a seeker after knowledge.
* **of:** Người có mong muốn hoặc quan tâm đến. Ví dụ: a seeker of enlightenment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truth truth seeker (người tìm kiếm sự thật)
-
peace peace seeker (người tìm kiếm hòa bình)
-
spiritual spiritual seeker (người tìm kiếm giác ngộ tâm linh / tìm kiếm con đường tâm linh)
-
knowledge knowledge seeker (người tìm kiếm tri thức)
-
job job seeker (người tìm việc làm)
-
asylum asylum seeker (người xin tị nạn)
-
thrill thrill seeker (người tìm kiếm cảm giác mạnh)
Idioms
-
job seeker
người tìm việc làm
"Many job seekers attend career fairs to find opportunities."
(Nhiều người tìm việc làm tham gia các hội chợ việc làm để tìm kiếm cơ hội.)
-
asylum seeker
người xin tị nạn
"Asylum seekers often face complex legal processes and challenges."
(Người xin tị nạn thường đối mặt với các quy trình pháp lý phức tạp và nhiều thử thách.)
-
thrill seeker
người tìm kiếm cảm giác mạnh
"Bungee jumping is a popular activity among thrill seekers."
(Nhảy bungee là một hoạt động phổ biến đối với những người tìm kiếm cảm giác mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seeker
Danh từMột người đang cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
"He was a seeker of truth, always questioning the established norms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeker".
