high altitude cerebral edema (hace)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A severe form of acute mountain sickness characterized by brain swelling and neurological dysfunction, occurring at high altitudes.
Vietnamese Meaning
Một dạng nghiêm trọng của bệnh say độ cao cấp tính, đặc trưng bởi sưng não và rối loạn chức năng thần kinh, xảy ra ở độ cao lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High altitude cerebral edema is a life-threatening condition that requires immediate descent."
"Phù não do độ cao là một tình trạng đe dọa tính mạng, đòi hỏi phải xuống độ cao ngay lập tức."
-
"Early recognition of HACE symptoms is crucial for preventing severe outcomes."
"Việc nhận biết sớm các triệu chứng của phù não do độ cao là rất quan trọng để ngăn ngừa các kết quả nghiêm trọng."
-
"The treatment for HACE involves immediate descent and supplemental oxygen."
"Việc điều trị phù não do độ cao bao gồm xuống độ cao ngay lập tức và cung cấp oxy bổ sung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
HACE là một biến chứng nguy hiểm của bệnh say độ cao, cần được điều trị ngay lập tức. Nó khác với AMS (acute mountain sickness) ở mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng thần kinh. Các triệu chứng bao gồm mất điều hòa, thay đổi trạng thái tinh thần, và có thể dẫn đến hôn mê và tử vong.
Prepositions
Chủ yếu dùng 'at' để chỉ địa điểm hoặc điều kiện xảy ra bệnh, ví dụ: 'HACE occurs at high altitudes.' (HACE xảy ra ở độ cao lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe high altitude cerebral edema (hace) (phù não do độ cao nghiêm trọng)
-
acute acute high altitude cerebral edema (hace) (phù não do độ cao cấp tính)
-
develop develop high altitude cerebral edema (hace) (phát triển phù não do độ cao)
-
diagnose diagnose high altitude cerebral edema (hace) (chẩn đoán phù não do độ cao)
-
treat treat high altitude cerebral edema (hace) (điều trị phù não do độ cao)
Idioms
-
On top of the world, until HACE hits.
Cảm thấy tuyệt vời cho đến khi bị phù não do độ cao.
"We were on top of the world during our climb, until HACE hits and we had to descend immediately."
(Chúng tôi đã cảm thấy tuyệt vời khi leo núi, cho đến khi phù não do độ cao xuất hiện và chúng tôi phải xuống núi ngay lập tức.)
-
Playing altitude roulette with HACE.
Chơi trò roulette độ cao với phù não do độ cao (ám chỉ sự nguy hiểm và khó lường).
"Ascending too quickly is like playing altitude roulette with HACE."
(Leo núi quá nhanh giống như chơi trò roulette độ cao với phù não do độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high altitude cerebral edema (hace)
Danh từMột dạng nghiêm trọng của bệnh say độ cao cấp tính, đặc trưng bởi sưng não và rối loạn chức năng thần kinh, xảy ra ở độ cao lớn.
"High altitude cerebral edema is a life-threatening condition that requires immediate descent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high altitude cerebral edema (hace)".
