(Top Banner Ad)
acute mountain sickness (ams)
C1
Danh từ C1 Y học

acute mountain sickness (ams)

UK: /əˈkjuːt ˈmaʊntɪn ˈsɪknəs/ • US: /əˈkjuːt ˈmaʊntən ˈsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh độ cao cấp tính say độ cao cấp tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition that can occur when a person ascends to a high altitude too quickly, characterized by symptoms such as headache, nausea, and shortness of breath.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng có thể xảy ra khi một người lên cao quá nhanh, đặc trưng bởi các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn và khó thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with acute mountain sickness after hiking to the summit."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh độ cao cấp tính sau khi leo lên đỉnh núi."

  • "The symptoms of acute mountain sickness can be mild to severe."

    "Các triệu chứng của bệnh độ cao cấp tính có thể từ nhẹ đến nặng."

  • "Preventing acute mountain sickness involves gradual ascent and proper hydration."

    "Phòng ngừa bệnh độ cao cấp tính bao gồm việc leo lên từ từ và bù nước đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute cấp tính, nhói, sắc bén
Adverb acutely một cách sâu sắc, hết sức, cực kỳ
Noun acuteness tính cấp tính (của bệnh), sự sắc bén, sự nhạy bén
Adjective sick ốm, bệnh, buồn nôn
Verb sicken bị ốm, làm cho phát bệnh hoặc buồn nôn
Noun sickness sự ốm đau, bệnh tật, cơn buồn nôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharp, pointed')
Latin
mons ('mountain')
Old English
seocnes ('sickness')
Modern English (Medical)
acute mountain sickness

Nguồn gốc tên gọi 'Say núi Cấp tính'

Tên gọi 'acute mountain sickness' được ghép từ ba từ có nguồn gốc khác nhau để mô tả chính xác tình trạng này. 'Acute' (cấp tính) từ tiếng Latin 'acutus' có nghĩa là 'sắc, nhọn', trong y học dùng để chỉ một căn bệnh khởi phát đột ngột và diễn biến nhanh. 'Mountain' (núi) chỉ rõ bối cảnh xảy ra bệnh. 'Sickness' (bệnh) đến từ tiếng Anh cổ 'seocnes'. Kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một cách hoàn hảo một căn bệnh đột ngột xảy ra khi ở trên núi cao.

Usage Note

Bệnh độ cao cấp tính (AMS) là một phản ứng của cơ thể với việc giảm lượng oxy ở độ cao lớn. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ các triệu chứng nhẹ đến các biến chứng đe dọa tính mạng như phù não (HACE) hoặc phù phổi (HAPE). Việc leo lên từ từ, uống nhiều nước và tránh rượu có thể giúp ngăn ngừa AMS.

Prepositions

from with

‘From’ được dùng để chỉ nguyên nhân: experiencing AMS *from* rapid ascent. ‘With’ được dùng để mô tả việc đi kèm hoặc biểu hiện: suffering *with* AMS.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute mountain sickness (ams)
  • suffer from acute mountain sickness
    (bị (mắc) chứng say độ cao cấp tính)
  • develop acute mountain sickness
    (phát triển các triệu chứng say độ cao cấp tính)
  • prevent acute mountain sickness
    (phòng ngừa chứng say độ cao cấp tính)
  • treat acute mountain sickness
    (điều trị chứng say độ cao cấp tính)
Adjective + acute mountain sickness (ams)
  • mild acute mountain sickness
    (say độ cao cấp tính thể nhẹ)
  • moderate acute mountain sickness
    (say độ cao cấp tính thể trung bình)
  • severe acute mountain sickness
    (say độ cao cấp tính thể nặng)
Noun + acute mountain sickness (ams)
  • symptoms of acute mountain sickness
    (các triệu chứng của say độ cao cấp tính)
  • risk of acute mountain sickness
    (nguy cơ bị say độ cao cấp tính)
  • treatment for acute mountain sickness
    (phương pháp điều trị say độ cao cấp tính)

Idioms

  • to be hit with acute mountain sickness

    Bất ngờ mắc phải chứng say độ cao cấp tính; bị một cơn say núi ập đến.

    "On the third day of our Everest trek, half the group was hit with acute mountain sickness."

    (Vào ngày thứ ba của chuyến đi Everest, một nửa nhóm đã bị say độ cao cấp tính.)

  • the thin air is getting to someone

    Dùng để nói ai đó đang bắt đầu cảm thấy ảnh hưởng của không khí loãng ở độ cao, thường là các triệu chứng đầu tiên của say núi.

    "He started acting confused and had a headache. I think the thin air is finally getting to him."

    (Anh ấy bắt đầu có biểu hiện lú lẫn và đau đầu. Tôi nghĩ cuối cùng thì không khí loãng cũng ảnh hưởng đến anh ấy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute mountain sickness (ams)

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng có thể xảy ra khi một người lên cao quá nhanh, đặc trưng bởi các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn và khó thở.

"He was diagnosed with acute mountain sickness after hiking to the summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute mountain sickness (ams)".

Sự thích nghi di truyền của các dân tộc vùng cao

Một số dân tộc sống lâu đời ở các vùng núi cao như người Sherpa ở Himalaya hay người Quechua ở Andes đã phát triển các đặc điểm di truyền độc đáo. Các biến thể gen này cho phép cơ thể họ sử dụng oxy hiệu quả hơn trong điều kiện không khí loãng, giúp họ giảm đáng kể nguy cơ mắc chứng say núi cấp tính so với những người từ vùng đồng bằng.

Lá Coca: Phương thuốc truyền thống ở Nam Mỹ

Ở các quốc gia vùng Andes như Peru và Bolivia, việc nhai lá coca hoặc uống trà coca ('mate de coca') là một phương pháp truyền thống và phổ biến để ngăn ngừa và làm giảm các triệu chứng của say núi. Mặc dù còn gây tranh cãi về mặt khoa học, đây là một phần văn hóa quan trọng và là kinh nghiệm được truyền lại qua nhiều thế hệ của người bản địa.