high-definition video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being a system of television or video that has a higher resolution than standard-definition systems.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một hệ thống truyền hình hoặc video có độ phân giải cao hơn so với các hệ thống độ phân giải tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many modern TVs support high-definition video."
"Nhiều TV hiện đại hỗ trợ video độ nét cao."
-
"The new camera records high-definition video at 60 frames per second."
"Máy ảnh mới quay video độ nét cao ở tốc độ 60 khung hình mỗi giây."
-
"High-definition video offers a much clearer picture than standard definition."
"Video độ nét cao mang lại hình ảnh rõ nét hơn nhiều so với độ nét tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high-definition | độ phân giải cao |
| Noun | video | video, đoạn phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“High-definition” thường được viết tắt là HD. Nó đề cập đến độ phân giải hình ảnh, chi tiết và độ rõ nét cao hơn so với các tiêu chuẩn trước đây. Sự khác biệt chính là số lượng pixel được sử dụng để tạo hình ảnh; càng nhiều pixel, hình ảnh càng chi tiết và sắc nét.
Khi dùng như một danh từ, cụm từ này ám chỉ nội dung video có chất lượng cao, được quay hoặc sản xuất ở độ phân giải cao. Nó thường dùng để mô tả định dạng video hoặc file video.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning high-definition video (video độ phân giải cao tuyệt đẹp)
-
crisp crisp high-definition video (video độ phân giải cao sắc nét)
-
watch watch high-definition video (xem video độ phân giải cao)
-
record record high-definition video (ghi lại video độ phân giải cao)
Idioms
-
See something in high definition
Nhìn thấy điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết.
"After the update, I could see the game in high definition."
(Sau khi cập nhật, tôi có thể thấy trò chơi với độ phân giải cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-definition video
Tính từLiên quan đến hoặc là một hệ thống truyền hình hoặc video có độ phân giải cao hơn so với các hệ thống độ phân giải tiêu chuẩn.
"Many modern TVs support high-definition video."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-definition video".
