(Top Banner Ad)
high-end accommodation
B2
Noun Phrase B2 Du lịch, Kinh doanh

high-end accommodation

UK: /ˌhaɪ ˈɛnd əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /ˌhaɪ ˈɛnd əˌkɑːməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở cao cấp khách sạn hạng sang nhà nghỉ cao cấp khu nghỉ dưỡng sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Luxury or top-quality lodging or housing.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở sang trọng, cao cấp hoặc nhà ở chất lượng hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resort offers high-end accommodation with private beaches and gourmet dining."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp chỗ ở cao cấp với bãi biển riêng và nhà hàng sang trọng."

  • "Many tourists seek high-end accommodation when visiting the city."

    "Nhiều khách du lịch tìm kiếm chỗ ở cao cấp khi đến thăm thành phố."

  • "The hotel is known for its high-end accommodation and exceptional service."

    "Khách sạn này nổi tiếng với chỗ ở cao cấp và dịch vụ đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end Cao cấp, thượng hạng
Noun accommodation Chỗ ở, nơi ăn nghỉ
Verb accommodate Cung cấp chỗ ở, đáp ứng

Synonyms

luxury accommodation (chỗ ở sang trọng)upscale accommodation (chỗ ở cao cấp)premium accommodation (chỗ ở thượng hạng)

Antonyms

budget accommodation (chỗ ở giá rẻ)basic accommodation (chỗ ở cơ bản)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-end
English
accommodation

Nguồn gốc của 'high-end'

Từ 'high-end' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, chất lượng vượt trội so với những lựa chọn thông thường. Nó nhấn mạnh sự sang trọng và đẳng cấp.

Nguồn gốc của 'accommodation'

Từ 'accommodation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'accommodare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp'. Ban đầu, nó mang nghĩa cung cấp hoặc điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của ai đó, sau đó mở rộng ra nghĩa nơi ở hoặc dịch vụ cung cấp chỗ ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, căn hộ hoặc biệt thự đắt tiền và có chất lượng dịch vụ tốt nhất. Nó nhấn mạnh đến sự sang trọng, tiện nghi và trải nghiệm cao cấp mà chỗ ở mang lại. So với các cụm từ như "luxury accommodation" (chỗ ở sang trọng) hoặc "upscale accommodation" (chỗ ở cao cấp), "high-end accommodation" tập trung vào cả chất lượng và giá trị.

Prepositions

in at for

"in" dùng để chỉ vị trí địa lý của chỗ ở (ví dụ: "high-end accommodation in Paris"). "at" thường được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: "stay at a high-end accommodation"). "for" được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng sử dụng (ví dụ: "high-end accommodation for families").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end accommodation
  • luxurious luxurious high-end accommodation
    (Chỗ ở cao cấp sang trọng)
  • exclusive exclusive high-end accommodation
    (Chỗ ở cao cấp độc quyền)
  • comfortable comfortable high-end accommodation
    (Chỗ ở cao cấp tiện nghi)
Verb + high-end accommodation
  • offer offer high-end accommodation
    (Cung cấp chỗ ở cao cấp)
  • provide provide high-end accommodation
    (Cung cấp chỗ ở cao cấp)
  • book book high-end accommodation
    (Đặt chỗ ở cao cấp)

Idioms

  • living in the lap of luxury

    Sống trong nhung lụa

    "After winning the lottery, they were living in the lap of luxury in high-end accommodation."

    (Sau khi trúng số, họ sống trong nhung lụa tại một chỗ ở cao cấp.)

  • the crème de la crème

    Tuyệt đỉnh, thượng hạng

    "This hotel is the crème de la crème of high-end accommodation."

    (Khách sạn này là đỉnh cao của chỗ ở cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end accommodation

Noun Phrase
Lật mặt

Chỗ ở sang trọng, cao cấp hoặc nhà ở chất lượng hàng đầu.

"The resort offers high-end accommodation with private beaches and gourmet dining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end accommodation".

Xu hướng du lịch cao cấp

Ngày nay, du lịch cao cấp ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là đối với những người có thu nhập cao và mong muốn trải nghiệm những dịch vụ tốt nhất. 'High-end accommodation' là một phần không thể thiếu trong xu hướng này, mang đến sự thoải mái và đẳng cấp cho du khách.

Khái niệm 'Staycation'

Staycation là hình thức du lịch tại chỗ, khi mọi người chọn ở lại thành phố của mình và tận hưởng các dịch vụ cao cấp như 'high-end accommodation' để thư giãn và giải trí mà không cần phải đi xa.