high-end accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỗ ở sang trọng, cao cấp hoặc nhà ở chất lượng hàng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resort offers high-end accommodation with private beaches and gourmet dining."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp chỗ ở cao cấp với bãi biển riêng và nhà hàng sang trọng."
-
"Many tourists seek high-end accommodation when visiting the city."
"Nhiều khách du lịch tìm kiếm chỗ ở cao cấp khi đến thăm thành phố."
-
"The hotel is known for its high-end accommodation and exceptional service."
"Khách sạn này nổi tiếng với chỗ ở cao cấp và dịch vụ đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high-end | Cao cấp, thượng hạng |
| Noun | accommodation | Chỗ ở, nơi ăn nghỉ |
| Verb | accommodate | Cung cấp chỗ ở, đáp ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, căn hộ hoặc biệt thự đắt tiền và có chất lượng dịch vụ tốt nhất. Nó nhấn mạnh đến sự sang trọng, tiện nghi và trải nghiệm cao cấp mà chỗ ở mang lại. So với các cụm từ như "luxury accommodation" (chỗ ở sang trọng) hoặc "upscale accommodation" (chỗ ở cao cấp), "high-end accommodation" tập trung vào cả chất lượng và giá trị.
Prepositions
"in" dùng để chỉ vị trí địa lý của chỗ ở (ví dụ: "high-end accommodation in Paris"). "at" thường được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: "stay at a high-end accommodation"). "for" được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng sử dụng (ví dụ: "high-end accommodation for families").
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious high-end accommodation (Chỗ ở cao cấp sang trọng)
-
exclusive exclusive high-end accommodation (Chỗ ở cao cấp độc quyền)
-
comfortable comfortable high-end accommodation (Chỗ ở cao cấp tiện nghi)
-
offer offer high-end accommodation (Cung cấp chỗ ở cao cấp)
-
provide provide high-end accommodation (Cung cấp chỗ ở cao cấp)
-
book book high-end accommodation (Đặt chỗ ở cao cấp)
Idioms
-
living in the lap of luxury
Sống trong nhung lụa
"After winning the lottery, they were living in the lap of luxury in high-end accommodation."
(Sau khi trúng số, họ sống trong nhung lụa tại một chỗ ở cao cấp.)
-
the crème de la crème
Tuyệt đỉnh, thượng hạng
"This hotel is the crème de la crème of high-end accommodation."
(Khách sạn này là đỉnh cao của chỗ ở cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-end accommodation
Noun PhraseChỗ ở sang trọng, cao cấp hoặc nhà ở chất lượng hàng đầu.
"The resort offers high-end accommodation with private beaches and gourmet dining."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end accommodation".
