budget accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inexpensive or low-cost lodging; places to stay that are available at a lower price point.
Vietnamese Meaning
Chỗ ở giá rẻ, chi phí thấp; các địa điểm lưu trú có mức giá thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were looking for budget accommodation near the city center."
"Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá rẻ gần trung tâm thành phố."
-
"The city offers a range of budget accommodation options for students."
"Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở giá rẻ cho sinh viên."
-
"Budget accommodation can be found through online booking platforms."
"Có thể tìm thấy chỗ ở giá rẻ thông qua các nền tảng đặt phòng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | budget | Ngân sách; kế hoạch chi tiêu |
| Verb | budget | Lập ngân sách, dự trù chi phí |
| Verb | accommodate | Cung cấp chỗ ở; đáp ứng |
| Noun | accommodation | Chỗ ở, nơi lưu trú |
| Adjective | budget-friendly | Thân thiện với ngân sách, giá cả phải chăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'budget accommodation' thường được sử dụng để chỉ các loại hình lưu trú cơ bản, phù hợp với những người có ngân sách hạn hẹp. Nó bao gồm nhà nghỉ, khách sạn giá rẻ, ký túc xá, hoặc thậm chí là các hình thức lưu trú chia sẻ như homestay hoặc hostel. Khác với 'luxury accommodation' (chỗ ở sang trọng) hoặc 'high-end accommodation' (chỗ ở cao cấp), 'budget accommodation' tập trung vào tính kinh tế và tiện nghi cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic budget accommodation (chỗ ở bình dân cơ bản nhất)
-
clean clean budget accommodation (chỗ ở bình dân nhưng sạch sẽ)
-
cheap cheap budget accommodation (chỗ ở cực kỳ rẻ, giá siêu hời)
-
book book budget accommodation (đặt chỗ ở giá rẻ)
-
find find budget accommodation (tìm kiếm chỗ ở bình dân)
-
stay in stay in budget accommodation (lưu trú tại chỗ ở giá rẻ)
-
in search of in search of budget accommodation (trong quá trình tìm kiếm chỗ ở bình dân)
Idioms
-
stretch the budget for accommodation
Cố gắng nới rộng ngân sách cho chỗ ở (để có chỗ tốt hơn)
-
opt for budget accommodation
Chọn lựa chỗ ở bình dân/giá rẻ
-
strictly budget accommodation
Hoàn toàn là chỗ ở bình dân (nhấn mạnh sự giới hạn về chi phí)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
budget accommodation
Danh từChỗ ở giá rẻ, chi phí thấp; các địa điểm lưu trú có mức giá thấp hơn.
"We were looking for budget accommodation near the city center."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers budget accommodation when she travels, doesn't she? |
Cô ấy thích chỗ ở giá rẻ khi đi du lịch, phải không? |
| Phủ định | They don't usually stay in budget accommodation, do they? |
Họ thường không ở những chỗ ở giá rẻ, phải không? |
| Nghi vấn | Staying in budget accommodation is a smart move, isn't it? |
Ở trong một chỗ ở giá rẻ là một nước đi thông minh, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget accommodation".
