(Top Banner Ad)
budget accommodation
B1
Danh từ B1 Du lịch, Kinh tế

budget accommodation

UK: /ˈbʌdʒɪt əˌkɒməˈdeɪʃn/ • US: /ˈbʌdʒɪt əˌkɑːməˈdeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở giá rẻ khách sạn giá rẻ nhà nghỉ giá rẻ chỗ ở bình dân chỗ ở tiết kiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inexpensive or low-cost lodging; places to stay that are available at a lower price point.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở giá rẻ, chi phí thấp; các địa điểm lưu trú có mức giá thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were looking for budget accommodation near the city center."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá rẻ gần trung tâm thành phố."

  • "The city offers a range of budget accommodation options for students."

    "Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở giá rẻ cho sinh viên."

  • "Budget accommodation can be found through online booking platforms."

    "Có thể tìm thấy chỗ ở giá rẻ thông qua các nền tảng đặt phòng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách; kế hoạch chi tiêu
Verb budget Lập ngân sách, dự trù chi phí
Verb accommodate Cung cấp chỗ ở; đáp ứng
Noun accommodation Chỗ ở, nơi lưu trú
Adjective budget-friendly Thân thiện với ngân sách, giá cả phải chăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga (leather bag)
Old French
bougette (small wallet/pouch)
Middle English (15th C)
budget (pouch, later, financial plan)
Latin
accommodare (to fit, make suitable)
English (Modern Compound)
budget accommodation (c. 20th C)

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' ban đầu không liên quan đến tiền bạc mà là một cái túi da nhỏ (bougette) mà người ta dùng để đựng đồ. Chỉ đến thế kỷ 18, khi các báo cáo tài chính được đặt trong các túi này để trình lên Quốc hội Anh, từ 'budget' mới bắt đầu mang nghĩa 'kế hoạch tài chính' hoặc 'dự toán chi tiêu'. Khi áp dụng vào chỗ ở, nó mang nghĩa 'chỗ ở theo đúng kế hoạch chi tiêu thấp'.

Nguồn gốc của 'Accommodation'

Từ 'accommodation' bắt nguồn từ động từ Latin 'accommodare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'cung cấp sự tiện nghi cần thiết'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa cung cấp nơi ở hoặc chỗ ở phù hợp cho ai đó. Khi ghép với 'budget', nó nhấn mạnh việc tìm kiếm nơi ở phù hợp với túi tiền eo hẹp.

Usage Note

Cụm từ 'budget accommodation' thường được sử dụng để chỉ các loại hình lưu trú cơ bản, phù hợp với những người có ngân sách hạn hẹp. Nó bao gồm nhà nghỉ, khách sạn giá rẻ, ký túc xá, hoặc thậm chí là các hình thức lưu trú chia sẻ như homestay hoặc hostel. Khác với 'luxury accommodation' (chỗ ở sang trọng) hoặc 'high-end accommodation' (chỗ ở cao cấp), 'budget accommodation' tập trung vào tính kinh tế và tiện nghi cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget accommodation
  • basic basic budget accommodation
    (chỗ ở bình dân cơ bản nhất)
  • clean clean budget accommodation
    (chỗ ở bình dân nhưng sạch sẽ)
  • cheap cheap budget accommodation
    (chỗ ở cực kỳ rẻ, giá siêu hời)
Verb + budget accommodation
  • book book budget accommodation
    (đặt chỗ ở giá rẻ)
  • find find budget accommodation
    (tìm kiếm chỗ ở bình dân)
  • stay in stay in budget accommodation
    (lưu trú tại chỗ ở giá rẻ)
Prepositional Phrase
  • in search of in search of budget accommodation
    (trong quá trình tìm kiếm chỗ ở bình dân)

Idioms

  • stretch the budget for accommodation

    Cố gắng nới rộng ngân sách cho chỗ ở (để có chỗ tốt hơn)

  • opt for budget accommodation

    Chọn lựa chỗ ở bình dân/giá rẻ

  • strictly budget accommodation

    Hoàn toàn là chỗ ở bình dân (nhấn mạnh sự giới hạn về chi phí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget accommodation

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở giá rẻ, chi phí thấp; các địa điểm lưu trú có mức giá thấp hơn.

"We were looking for budget accommodation near the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers budget accommodation when she travels, doesn't she?
Cô ấy thích chỗ ở giá rẻ khi đi du lịch, phải không?
Phủ định
They don't usually stay in budget accommodation, do they?
Họ thường không ở những chỗ ở giá rẻ, phải không?
Nghi vấn
Staying in budget accommodation is a smart move, isn't it?
Ở trong một chỗ ở giá rẻ là một nước đi thông minh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget accommodation".

Văn hóa Du lịch bụi (Backpacking)

Chỗ ở bình dân (budget accommodation) là nền tảng của văn hóa du lịch bụi. Du khách, đặc biệt là giới trẻ trong các chuyến 'gap year', thường ưu tiên tiết kiệm chi phí lưu trú tối đa (thường là ở hostel hoặc nhà nghỉ bình dân) để kéo dài thời gian đi du lịch hoặc chi tiêu nhiều hơn cho các trải nghiệm văn hóa và ẩm thực.

Sự Khác biệt giữa 'Cheap' và 'Budget'

Trong văn hóa phương Tây, 'cheap accommodation' (chỗ ở rẻ tiền) có thể mang hàm ý tiêu cực về chất lượng tồi tệ. Ngược lại, 'budget accommodation' (chỗ ở bình dân) mang ý nghĩa trung lập và tích cực hơn, chỉ chỗ ở được lên kế hoạch và có giá phải chăng, phù hợp với ngân sách đã định sẵn mà vẫn đảm bảo được những tiện ích cơ bản, sạch sẽ.