(Top Banner Ad)
high-end car
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Ô tô

high-end car

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi hạng sang xe sang xe hơi cao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A luxury car; an expensive and well-made vehicle.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe hơi hạng sang; một phương tiện đắt tiền và được chế tạo tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a high-end car."

    "Anh ấy lái một chiếc xe hơi hạng sang."

  • "The company specializes in selling high-end cars."

    "Công ty chuyên bán các loại xe hơi hạng sang."

  • "The high-end car market is very competitive."

    "Thị trường xe hơi hạng sang rất cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end cao cấp, hạng sang
Noun high-end product sản phẩm cao cấp
Adjective high-end restaurant nhà hàng sang trọng

Synonyms

luxury car (xe hơi sang trọng)prestige car (xe hơi uy tín)

Antonyms

economy car (xe hơi bình dân)budget car (xe hơi giá rẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Ô tô

Nguồn gốc của 'high-end'

Cụm từ 'high-end' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, chất lượng vượt trội. Nó không có một lịch sử phát triển lâu đời như nhiều từ khác, mà hình thành từ sự kết hợp của 'high' (cao) và 'end' (đầu, cuối, mức độ), ám chỉ một thứ gì đó ở mức cao nhất của thị trường hoặc chất lượng.

Usage Note

Cụm từ "high-end" thường được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, có chất lượng và giá trị vượt trội so với các sản phẩm thông thường. Trong trường hợp "high-end car", nó nhấn mạnh đến sự sang trọng, tiện nghi, hiệu suất và độ bền của xe. So với "luxury car", "high-end car" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về công nghệ tiên tiến và thiết kế độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end car
  • luxury luxury high-end car
    (xe hơi hạng sang cao cấp)
  • expensive expensive high-end car
    (xe hơi cao cấp đắt tiền)
  • new new high-end car
    (xe hơi cao cấp mới)
Verb + high-end car
  • drive drive a high-end car
    (lái một chiếc xe hơi cao cấp)
  • own own a high-end car
    (sở hữu một chiếc xe hơi cao cấp)
  • buy buy a high-end car
    (mua một chiếc xe hơi cao cấp)

Idioms

  • living in the fast lane

    sống một cuộc sống xa hoa, tốc độ

    "He's been living in the fast lane since he bought that high-end car."

    (Anh ta đã sống một cuộc sống xa hoa kể từ khi mua chiếc xe hơi cao cấp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end car

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe hơi hạng sang; một phương tiện đắt tiền và được chế tạo tốt.

"He drives a high-end car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been saving money for years before finally buying that high-end car.
Họ đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm trước khi cuối cùng mua chiếc xe hơi cao cấp đó.
Phủ định
She hadn't been considering a high-end car until she got a promotion.
Cô ấy đã không cân nhắc một chiếc xe hơi cao cấp cho đến khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Had he been dreaming of owning a high-end car since he was a child?
Có phải anh ấy đã mơ ước sở hữu một chiếc xe hơi cao cấp từ khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end car".

Địa vị xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, việc sở hữu một chiếc xe hơi cao cấp thường được xem là biểu tượng của địa vị xã hội và thành công tài chính. Nó thể hiện khả năng chi trả cho những sản phẩm chất lượng cao và sự chú trọng đến phong cách cá nhân.