(Top Banner Ad)
high-end fashion
B2
Danh từ (cụm) B2 Thời trang, Kinh doanh

high-end fashion

UK: /ˌhaɪ ˈend ˈfæʃən/ • US: /ˌhaɪ ˈend ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang cao cấp thời trang hàng hiệu thời trang sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expensive and fashionable clothing and accessories, typically from well-known designers or brands.

Vietnamese Meaning

Thời trang cao cấp, bao gồm quần áo và phụ kiện đắt tiền, hợp thời trang, thường từ các nhà thiết kế hoặc thương hiệu nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only buys high-end fashion from renowned boutiques."

    "Cô ấy chỉ mua thời trang cao cấp từ các cửa hàng nổi tiếng."

  • "The city is known for its high-end fashion boutiques."

    "Thành phố này nổi tiếng với các cửa hàng thời trang cao cấp."

  • "Investing in high-end fashion can be a good long-term investment."

    "Đầu tư vào thời trang cao cấp có thể là một khoản đầu tư dài hạn tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang
Adjective fashionable hợp thời trang
Noun end cuối, mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
end
English
fashion

Nguồn gốc của 'high-end fashion'

Cụm từ 'high-end fashion' bắt đầu phổ biến khi xã hội tiêu dùng phát triển. 'High-end' chỉ những sản phẩm cao cấp, chất lượng vượt trội. 'Fashion' ám chỉ thời trang, phong cách. Khi kết hợp, 'high-end fashion' dùng để chỉ thời trang cao cấp, xa xỉ, thường được thiết kế và sản xuất bởi các nhà thiết kế nổi tiếng hoặc các thương hiệu hàng đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm thời trang có chất lượng và giá trị cao. Nó nhấn mạnh sự sang trọng, độc đáo và sự tinh xảo trong thiết kế và chất liệu. Khác với 'fast fashion' (thời trang nhanh) vốn rẻ tiền và chạy theo xu hướng ngắn hạn, 'high-end fashion' chú trọng đến sự bền vững và giá trị lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end fashion
  • luxury luxury high-end fashion
    (thời trang cao cấp sang trọng)
  • exclusive exclusive high-end fashion
    (thời trang cao cấp độc quyền)
Verb + high-end fashion
  • design design high-end fashion
    (thiết kế thời trang cao cấp)
  • wear wear high-end fashion
    (mặc thời trang cao cấp)
  • invest invest in high-end fashion
    (đầu tư vào thời trang cao cấp)

Idioms

  • Fashion-forward

    Đi đầu trong xu hướng thời trang.

    "She's always fashion-forward with her high-end fashion choices."

    (Cô ấy luôn đi đầu trong xu hướng thời trang với những lựa chọn thời trang cao cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end fashion

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Thời trang cao cấp, bao gồm quần áo và phụ kiện đắt tiền, hợp thời trang, thường từ các nhà thiết kế hoặc thương hiệu nổi tiếng.

"She only buys high-end fashion from renowned boutiques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high-end fashion designer, whose innovative designs are celebrated worldwide, is launching a new collection.
Nhà thiết kế thời trang cao cấp, người có những thiết kế sáng tạo được ca ngợi trên toàn thế giới, đang ra mắt một bộ sưu tập mới.
Phủ định
The store, which doesn't usually carry high-end fashion, is having a special event featuring local designers.
Cửa hàng, nơi thường không bán thời trang cao cấp, đang có một sự kiện đặc biệt giới thiệu các nhà thiết kế địa phương.
Nghi vấn
Is that the high-end fashion brand that everyone is talking about?
Đó có phải là thương hiệu thời trang cao cấp mà mọi người đang bàn tán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end fashion".

Tuần lễ Thời trang

Các tuần lễ thời trang lớn như Paris, Milan, New York và London là nơi các nhà thiết kế hàng đầu giới thiệu bộ sưu tập thời trang cao cấp mới nhất. Đây là sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến xu hướng thời trang toàn cầu. Các sự kiện này thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông và những người nổi tiếng.