designer fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Designer fashion" refers to clothing and accessories created by well-known or highly regarded fashion designers. It often signifies high quality, unique designs, and exclusivity.
Vietnamese Meaning
"Designer fashion" đề cập đến quần áo và phụ kiện được tạo ra bởi các nhà thiết kế thời trang nổi tiếng hoặc được đánh giá cao. Nó thường biểu thị chất lượng cao, thiết kế độc đáo và tính độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The red carpet was filled with celebrities wearing designer fashion."
"Thảm đỏ tràn ngập những người nổi tiếng mặc thời trang thiết kế."
-
"She invested in designer fashion pieces that would last for years."
"Cô ấy đầu tư vào những món đồ thời trang thiết kế có thể dùng được trong nhiều năm."
-
"The store only carries designer fashion from European brands."
"Cửa hàng chỉ bán thời trang thiết kế từ các thương hiệu châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | design | thiết kế |
| Verb | design | thiết kế, vạch ra |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Noun | fashion | thời trang |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với thời trang đại trà hoặc bình dân. Nó nhấn mạnh đến sự sáng tạo, tay nghề thủ công tinh xảo và thương hiệu của nhà thiết kế. "Designer fashion" có thể bao gồm cả haute couture (thời trang cao cấp) và ready-to-wear (thời trang may sẵn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive designer fashion (thời trang thiết kế đắt tiền)
-
high-end designer fashion (thời trang thiết kế cao cấp)
-
exclusive designer fashion (thời trang thiết kế độc quyền)
-
wear designer fashion (mặc thời trang thiết kế)
-
buy designer fashion (mua thời trang thiết kế)
-
collect designer fashion (sưu tầm thời trang thiết kế)
Idioms
-
fashion victim
nạn nhân của thời trang (người luôn chạy theo các xu hướng thời trang mới nhất một cách mù quáng)
"She's a complete fashion victim, buying anything the magazines tell her to."
(Cô ấy là một nạn nhân của thời trang chính hiệu, mua bất cứ thứ gì tạp chí bảo.)
-
dressed to the nines
ăn mặc bảnh bao, diện đồ đẹp nhất
"They were all dressed to the nines for the party."
(Tất cả bọn họ đều ăn mặc bảnh bao cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
designer fashion
Tính từ + Danh từ"Designer fashion" đề cập đến quần áo và phụ kiện được tạo ra bởi các nhà thiết kế thời trang nổi tiếng hoặc được đánh giá cao. Nó thường biểu thị chất lượng cao, thiết kế độc đáo và tính độc quyền.
"The red carpet was filled with celebrities wearing designer fashion."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should wear designer fashion more often. |
Cô ấy nên mặc thời trang thiết kế thường xuyên hơn. |
| Phủ định | They cannot afford designer fashion. |
Họ không đủ khả năng mua thời trang thiết kế. |
| Nghi vấn | Could you recommend some designer fashion brands? |
Bạn có thể giới thiệu một vài nhãn hiệu thời trang thiết kế không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working as a designer fashion consultant next year. |
Cô ấy sẽ làm việc với vai trò là một nhà tư vấn thời trang thiết kế vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be focusing on designer fashion brands this season. |
Họ sẽ không tập trung vào các thương hiệu thời trang thiết kế trong mùa này. |
| Nghi vấn | Will he be showcasing designer fashion at the event? |
Liệu anh ấy có trình diễn thời trang thiết kế tại sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designer fashion".
