(Top Banner Ad)
luxury fashion
B2
Danh từ ghép B2 Thời trang, Kinh doanh

luxury fashion

UK: /ˈlʌkʃəri ˈfæʃən/ • US: /ˈlʌkʃəri ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang cao cấp thời trang xa xỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-end clothing and accessories that are expensive and stylish, often associated with exclusive brands and designers.

Vietnamese Meaning

Thời trang cao cấp, bao gồm quần áo và phụ kiện đắt tiền và phong cách, thường gắn liền với các thương hiệu và nhà thiết kế độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luxury fashion industry is experiencing rapid growth in emerging markets."

    "Ngành thời trang cao cấp đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng ở các thị trường mới nổi."

  • "She works in the luxury fashion sector."

    "Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thời trang cao cấp."

  • "The brand is known for its luxury fashion accessories."

    "Thương hiệu này nổi tiếng với các phụ kiện thời trang cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxurious Sang trọng, xa xỉ (adj.)
Adjective fashionable Hợp thời trang, thời thượng (adj.)
Verb fashion Tạo dáng, làm theo mốt (v.)
Adverb luxuriously Một cách sang trọng, xa xỉ (adv.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxuria
Old French
luxurie
English
luxury
English
fashion

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', mang ý nghĩa là sự xa hoa, lộng lẫy. Ban đầu, nó thường liên quan đến những thú vui thái quá và đôi khi còn mang nghĩa tiêu cực. Sau này, ý nghĩa của nó dần trở nên trung lập hơn, chỉ sự thoải mái và tiện nghi cao cấp.

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'façon', có nghĩa là 'cách làm' hoặc 'kiểu dáng'. Nó ám chỉ một phong cách phổ biến hoặc xu hướng được chấp nhận và theo đuổi rộng rãi trong một thời gian nhất định.

Usage Note

"Luxury fashion" đề cập đến phân khúc thị trường thời trang tập trung vào chất lượng vượt trội, thiết kế độc đáo và giá cả cao. Nó thường được liên kết với sự sang trọng, địa vị và tính độc quyền. Khác với "high fashion" (thời trang cao cấp) thường tập trung vào tính sáng tạo và thử nghiệm, "luxury fashion" có thể bao gồm các thiết kế cổ điển, vượt thời gian nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và sự sang trọng. So với "fast fashion" (thời trang nhanh), "luxury fashion" nhấn mạnh tính bền vững và giá trị lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury fashion
  • High-end high-end luxury fashion
    (thời trang xa xỉ cao cấp)
  • Exclusive exclusive luxury fashion
    (thời trang xa xỉ độc quyền)
  • Italian Italian luxury fashion
    (thời trang xa xỉ Ý)
Verb + luxury fashion
  • Invest invest in luxury fashion
    (đầu tư vào thời trang xa xỉ)
  • Design design luxury fashion
    (thiết kế thời trang xa xỉ)
  • Promote promote luxury fashion
    (quảng bá thời trang xa xỉ)
Noun + of + luxury fashion
  • Brand brand of luxury fashion
    (nhãn hiệu thời trang xa xỉ)
  • World world of luxury fashion
    (thế giới thời trang xa xỉ)
  • Icon icon of luxury fashion
    (biểu tượng của thời trang xa xỉ)

Idioms

  • dressed to the nines

    ăn mặc bảnh bao, diện đồ sang trọng (thường ám chỉ đồ luxury fashion)

    "She was dressed to the nines for the gala, wearing a stunning luxury fashion gown."

    (Cô ấy ăn mặc bảnh bao cho buổi dạ tiệc, mặc một chiếc váy thời trang xa xỉ lộng lẫy.)

  • living in the lap of luxury

    sống trong nhung lụa, hưởng thụ cuộc sống xa hoa (thường liên quan đến luxury fashion)

    "After winning the lottery, they were living in the lap of luxury, buying luxury fashion items every week."

    (Sau khi trúng số, họ sống trong nhung lụa, mua đồ thời trang xa xỉ mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury fashion

Danh từ ghép
Lật mặt

Thời trang cao cấp, bao gồm quần áo và phụ kiện đắt tiền và phong cách, thường gắn liền với các thương hiệu và nhà thiết kế độc quyền.

"The luxury fashion industry is experiencing rapid growth in emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury fashion".

Thời trang cao cấp và địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, thời trang xa xỉ thường được coi là biểu tượng của địa vị xã hội và thành công. Việc sở hữu và mặc những trang phục, phụ kiện đắt tiền từ các nhãn hiệu nổi tiếng có thể thể hiện sự giàu có và quyền lực của một người.

Ảnh hưởng của thời trang xa xỉ đến văn hóa đại chúng

Thời trang xa xỉ không chỉ ảnh hưởng đến giới thượng lưu mà còn lan rộng đến văn hóa đại chúng. Các xu hướng và thiết kế từ các nhãn hiệu cao cấp thường được sao chép và biến tấu trong các sản phẩm thời trang bình dân, tạo ra sự đa dạng và phong phú cho thị trường.