(Top Banner Ad)
discount store
A2
danh từ A2 Kinh tế, Bán lẻ

discount store

UK: /ˈdɪskaʊnt stɔː(r)/ • US: /ˈdɪskaʊnt stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng giảm giá cửa hàng bán đồ giảm giá siêu thị giảm giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells products at prices lower than those typically charged by traditional retail outlets.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bán lẻ bán sản phẩm với giá thấp hơn so với giá thường thấy ở các cửa hàng bán lẻ truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a great deal on a new jacket at the discount store."

    "Cô ấy đã tìm được một món hời lớn cho một chiếc áo khoác mới tại cửa hàng giảm giá."

  • "Many people prefer to shop at discount stores to save money."

    "Nhiều người thích mua sắm tại các cửa hàng giảm giá để tiết kiệm tiền."

  • "The discount store had a wide selection of clothing and household goods."

    "Cửa hàng giảm giá có nhiều lựa chọn quần áo và đồ gia dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount sự giảm giá, chiết khấu
Verb discount giảm giá, chiết khấu
Adjective discounted đã được giảm giá
Noun discounter người/cửa hàng chuyên giảm giá
Noun store cửa hàng, cửa hiệu, kho hàng
Verb store cất giữ, tích trữ, dự trữ
Noun storage sự cất giữ, kho bãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discomputare
Old French
desconter
Middle English
discount
Latin
instaurare
Old French
estorer
Middle English
store
Modern English
discount store

Nguồn gốc từ 'Discount'

Từ 'discount' (giảm giá, chiết khấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discomputare', mang ý nghĩa 'đếm bớt, trừ đi'. Sau đó, nó được chuyển đổi thành 'desconter' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'discount' trong tiếng Anh hiện đại. Ý nghĩa lịch sử này vẫn phản ánh chính xác hành động giảm giá một phần từ tổng số tiền ban đầu.

Nguồn gốc từ 'Store'

Từ 'store' (cửa hàng, kho) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là 'instaurare', nghĩa là 'khôi phục, thiết lập' hoặc 'cung cấp'. Từ này phát triển thành 'estorer' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là cung cấp, trang bị) và 'estoire' (hàng hóa, vật dụng). Khi vào tiếng Anh, 'store' chỉ nơi cất giữ hoặc bán hàng hóa. Việc kết hợp 'discount' và 'store' tạo thành 'discount store' – một địa điểm cung cấp hàng hóa với giá đã được giảm.

Usage Note

Cụm từ 'discount store' đề cập đến một loại hình cửa hàng bán lẻ tập trung vào việc cung cấp hàng hóa với giá cả cạnh tranh. Các cửa hàng này thường đạt được mức giá thấp bằng cách mua hàng với số lượng lớn, giảm chi phí hoạt động hoặc bán hàng tồn kho hoặc hàng hóa giảm chất lượng (nhưng vẫn có thể sử dụng được). Sự khác biệt giữa 'discount store' và 'department store' nằm ở chỗ department store thường có nhiều loại hàng hóa hơn và dịch vụ tốt hơn, nhưng giá cũng cao hơn. So với 'outlet store', discount store có thể bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, trong khi outlet store thường bán hàng của một thương hiệu cụ thể.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của việc mua sắm (e.g., 'I bought this shirt at a discount store'). Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại của cửa hàng (e.g., 'There is a discount store in this town').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discount store
  • large large discount store
    (cửa hàng giảm giá lớn)
  • local local discount store
    (cửa hàng giảm giá địa phương)
  • online online discount store
    (cửa hàng giảm giá trực tuyến)
  • big-box big-box discount store
    (siêu thị giảm giá lớn (kiểu nhà kho))
Verb + discount store
  • shop at shop at a discount store
    (mua sắm tại cửa hàng giảm giá)
  • visit visit a discount store
    (ghé thăm cửa hàng giảm giá)
  • look for deals at look for deals at a discount store
    (tìm kiếm ưu đãi tại cửa hàng giảm giá)
Discount store + Noun
  • products discount store products
    (sản phẩm của cửa hàng giảm giá)
  • prices discount store prices
    (giá cả ở cửa hàng giảm giá)
  • chain discount store chain
    (chuỗi cửa hàng giảm giá)

Idioms

  • A real gem of a discount store

    Một cửa hàng giảm giá tuyệt vời (ý nói tìm được một cửa hàng tốt bất ngờ, có nhiều món hời)

    "I found a real gem of a discount store downtown; they have amazing deals on electronics."

    (Tôi tìm thấy một cửa hàng giảm giá thực sự tuyệt vời ở trung tâm thành phố; họ có những ưu đãi đáng kinh ngạc về đồ điện tử.)

  • To hit the discount stores

    Đi mua sắm tại các cửa hàng giảm giá (thường là để tìm kiếm ưu đãi)

    "On weekends, my mom loves to hit the discount stores to look for clothes and household items."

    (Vào cuối tuần, mẹ tôi thích đi mua sắm ở các cửa hàng giảm giá để tìm quần áo và đồ gia dụng.)

  • Score a deal at a discount store

    Săn được món hời (thỏa thuận tốt) tại cửa hàng giảm giá

    "She managed to score a great deal on a winter coat at the local discount store."

    (Cô ấy đã săn được một món hời lớn cho chiếc áo khoác mùa đông tại cửa hàng giảm giá địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discount store

danh từ
Lật mặt

Cửa hàng bán lẻ bán sản phẩm với giá thấp hơn so với giá thường thấy ở các cửa hàng bán lẻ truyền thống.

"She found a great deal on a new jacket at the discount store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discount store".

Văn hóa mua sắm tiết kiệm và săn hàng giá rẻ

Các cửa hàng giảm giá đóng vai trò quan trọng trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt đối với những người muốn quản lý ngân sách hiệu quả. Chúng là điểm đến lý tưởng để tìm kiếm các mặt hàng thiết yếu, đồ dùng gia đình, quần áo và nhiều sản phẩm khác với giá thấp hơn đáng kể so với các cửa hàng bán lẻ truyền thống. Hoạt động 'săn hàng giá rẻ' (bargain hunting) đã trở thành một sở thích phổ biến, mang lại cảm giác hài lòng khi tìm thấy sản phẩm tốt với giá hời.

Hiện tượng 'Dollar Stores' và '99-cent Stores'

Tại Mỹ và một số nước phương Tây, các cửa hàng giảm giá còn phát triển thành những mô hình đặc biệt như 'dollar stores' (cửa hàng đồng giá đô la) hoặc '99-cent stores' (cửa hàng 99 xu). Các cửa hàng này nổi tiếng vì bán hầu hết các mặt hàng với một mức giá cố định rất thấp (thường là 1 đô la hoặc ít hơn). Chúng cung cấp mọi thứ từ đồ ăn nhẹ, đồ dùng nhà bếp đến văn phòng phẩm và đồ chơi, phục vụ nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng và trở thành một phần không thể thiếu trong bức tranh bán lẻ đô thị.