(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ upscale store
B2

upscale store

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng cao cấp cửa hàng sang trọng cửa hàng hạng sang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Upscale store'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

Definition (English Meaning)

Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers.

Ví dụ Thực tế với 'Upscale store'

  • "They opened an upscale store in the city center."

    "Họ đã mở một cửa hàng cao cấp ở trung tâm thành phố."

  • "She bought a dress at an upscale store downtown."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy ở một cửa hàng cao cấp ở trung tâm thành phố."

  • "The upscale store is known for its excellent customer service."

    "Cửa hàng cao cấp đó nổi tiếng với dịch vụ khách hàng tuyệt vời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Upscale store'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

discount(giảm giá)
budget(giá rẻ)
low-end(bình dân)

Từ liên quan (Related Words)

boutique(cửa hàng thời trang nhỏ, sang trọng)
department store(trung tâm thương mại)
shopping mall(trung tâm mua sắm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Bán lẻ

Ghi chú Cách dùng 'Upscale store'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'upscale' miêu tả một cái gì đó có chất lượng cao, sang trọng và thường đắt tiền. Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm hướng đến tầng lớp thượng lưu hoặc những người có thu nhập cao. So với 'expensive', 'upscale' nhấn mạnh đến chất lượng và sự tinh tế hơn là chỉ đơn thuần là giá cả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Upscale store'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)