(Top Banner Ad)
luxury store
B1
Danh từ ghép B1 Kinh tế, Bán lẻ

luxury store

UK: /ˈlʌkʃəri stɔː/ • US: /ˈlʌkʃəri stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng cao cấp cửa hàng sang trọng cửa hàng xa xỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells high-end, expensive goods.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các mặt hàng cao cấp, đắt tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves shopping at luxury stores like Gucci and Prada."

    "Cô ấy thích mua sắm tại các cửa hàng sang trọng như Gucci và Prada."

  • "The luxury store had a velvet rope at the entrance."

    "Cửa hàng sang trọng có một sợi dây nhung ở lối vào."

  • "Many tourists visit the luxury stores on Fifth Avenue."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm các cửa hàng sang trọng trên Đại lộ số 5."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxury Sự xa xỉ, sang trọng
Adjective luxurious Sang trọng, xa xỉ
Adverb luxuriously Một cách sang trọng, xa xỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Nguồn gốc của 'luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'luxuria', có nghĩa là 'sự xa xỉ, phung phí'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quá độ và sa đọa. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi để chỉ những điều tuyệt vời, đắt tiền và đem lại sự thoải mái, dễ chịu.

Sự hình thành 'luxury store'

Khái niệm 'luxury store' (cửa hàng xa xỉ) phát triển mạnh mẽ cùng với sự gia tăng của tầng lớp giàu có và nhu cầu thể hiện đẳng cấp. Những cửa hàng này không chỉ bán sản phẩm mà còn bán trải nghiệm mua sắm độc đáo, sang trọng và đẳng cấp.

Usage Note

Cụm từ 'luxury store' nhấn mạnh vào việc bán các sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao và thường thuộc các thương hiệu nổi tiếng. Khác với 'department store' (cửa hàng bách hóa) bán nhiều loại sản phẩm, 'luxury store' tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp hơn, hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao. Nó cũng khác với 'boutique' (cửa hàng nhỏ) ở quy mô và sự đa dạng của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury store
  • flagship flagship luxury store
    (cửa hàng xa xỉ hàng đầu, cửa hàng biểu tượng)
  • upscale upscale luxury store
    (cửa hàng xa xỉ cao cấp)
  • high-end high-end luxury store
    (cửa hàng xa xỉ hạng sang)
Verb + luxury store
  • visit visit a luxury store
    (tham quan một cửa hàng xa xỉ)
  • shop at shop at a luxury store
    (mua sắm tại một cửa hàng xa xỉ)
  • browse browse a luxury store
    (dạo quanh một cửa hàng xa xỉ)
Preposition + luxury store
  • in in a luxury store
    (trong một cửa hàng xa xỉ)
  • at at a luxury store
    (tại một cửa hàng xa xỉ)

Idioms

  • Can't afford it; must be a luxury store.

    Quá đắt đỏ, chắc chắn là từ cửa hàng xa xỉ rồi.

    "This dress costs $5000! Can't afford it; must be a luxury store."

    (Cái váy này giá 5000 đô! Mua không nổi; chắc chắn là từ cửa hàng xa xỉ rồi.)

  • Luxury store prices.

    Giá cả của cửa hàng xa xỉ (ý chỉ giá rất cao).

    "The food at that restaurant is delicious, but it's luxury store prices."

    (Đồ ăn ở nhà hàng đó ngon, nhưng giá cả thì như giá ở cửa hàng xa xỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury store

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các mặt hàng cao cấp, đắt tiền.

"She loves shopping at luxury stores like Gucci and Prada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she loves shopping at the luxury store is obvious.
Việc cô ấy thích mua sắm ở cửa hàng sang trọng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he can afford to shop at the luxury store is not clear.
Liệu anh ấy có đủ khả năng mua sắm ở cửa hàng sang trọng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they chose that luxury store is still a mystery.
Tại sao họ chọn cửa hàng sang trọng đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys shopping at the luxury store.
Cô ấy thích mua sắm ở cửa hàng sang trọng.
Phủ định
He doesn't often visit the luxury store.
Anh ấy không thường xuyên ghé thăm cửa hàng sang trọng.
Nghi vấn
Have you ever been to that luxury store?
Bạn đã bao giờ đến cửa hàng sang trọng đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury store".

Văn hóa mua sắm xa xỉ

Mua sắm tại các cửa hàng xa xỉ không chỉ là việc mua sản phẩm mà còn là trải nghiệm. Các thương hiệu xa xỉ thường tập trung vào dịch vụ khách hàng cao cấp, không gian mua sắm sang trọng và tạo dựng hình ảnh độc đáo.

Biểu tượng địa vị xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, việc sở hữu và sử dụng các sản phẩm từ cửa hàng xa xỉ được xem là biểu tượng của địa vị xã hội, sự thành công và gu thẩm mỹ tinh tế.