luxury store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các mặt hàng cao cấp, đắt tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves shopping at luxury stores like Gucci and Prada."
"Cô ấy thích mua sắm tại các cửa hàng sang trọng như Gucci và Prada."
-
"The luxury store had a velvet rope at the entrance."
"Cửa hàng sang trọng có một sợi dây nhung ở lối vào."
-
"Many tourists visit the luxury stores on Fifth Avenue."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm các cửa hàng sang trọng trên Đại lộ số 5."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | luxury | Sự xa xỉ, sang trọng |
| Adjective | luxurious | Sang trọng, xa xỉ |
| Adverb | luxuriously | Một cách sang trọng, xa xỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'luxury store' nhấn mạnh vào việc bán các sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao và thường thuộc các thương hiệu nổi tiếng. Khác với 'department store' (cửa hàng bách hóa) bán nhiều loại sản phẩm, 'luxury store' tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp hơn, hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao. Nó cũng khác với 'boutique' (cửa hàng nhỏ) ở quy mô và sự đa dạng của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flagship flagship luxury store (cửa hàng xa xỉ hàng đầu, cửa hàng biểu tượng)
-
upscale upscale luxury store (cửa hàng xa xỉ cao cấp)
-
high-end high-end luxury store (cửa hàng xa xỉ hạng sang)
-
visit visit a luxury store (tham quan một cửa hàng xa xỉ)
-
shop at shop at a luxury store (mua sắm tại một cửa hàng xa xỉ)
-
browse browse a luxury store (dạo quanh một cửa hàng xa xỉ)
-
in in a luxury store (trong một cửa hàng xa xỉ)
-
at at a luxury store (tại một cửa hàng xa xỉ)
Idioms
-
Can't afford it; must be a luxury store.
Quá đắt đỏ, chắc chắn là từ cửa hàng xa xỉ rồi.
"This dress costs $5000! Can't afford it; must be a luxury store."
(Cái váy này giá 5000 đô! Mua không nổi; chắc chắn là từ cửa hàng xa xỉ rồi.)
-
Luxury store prices.
Giá cả của cửa hàng xa xỉ (ý chỉ giá rất cao).
"The food at that restaurant is delicious, but it's luxury store prices."
(Đồ ăn ở nhà hàng đó ngon, nhưng giá cả thì như giá ở cửa hàng xa xỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luxury store
Danh từ ghépMột cửa hàng bán lẻ chuyên bán các mặt hàng cao cấp, đắt tiền.
"She loves shopping at luxury stores like Gucci and Prada."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she loves shopping at the luxury store is obvious. |
Việc cô ấy thích mua sắm ở cửa hàng sang trọng là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he can afford to shop at the luxury store is not clear. |
Liệu anh ấy có đủ khả năng mua sắm ở cửa hàng sang trọng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they chose that luxury store is still a mystery. |
Tại sao họ chọn cửa hàng sang trọng đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys shopping at the luxury store. |
Cô ấy thích mua sắm ở cửa hàng sang trọng. |
| Phủ định | He doesn't often visit the luxury store. |
Anh ấy không thường xuyên ghé thăm cửa hàng sang trọng. |
| Nghi vấn | Have you ever been to that luxury store? |
Bạn đã bao giờ đến cửa hàng sang trọng đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury store".
