(Top Banner Ad)
budget store
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

budget store

UK: /ˈbʌdʒɪt stɔː(r)/ • US: /ˈbʌdʒɪt stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng giá rẻ cửa hàng bình dân cửa hàng tiết kiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells goods at a low price.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán hàng hóa với giá rẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought the furniture at a budget store."

    "Chúng tôi đã mua đồ nội thất ở một cửa hàng giá rẻ."

  • "She found a dress she liked at the budget store."

    "Cô ấy tìm thấy một chiếc váy cô ấy thích ở cửa hàng giá rẻ."

  • "Many students shop at budget stores to save money."

    "Nhiều sinh viên mua sắm ở các cửa hàng giá rẻ để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách; kế hoạch chi tiêu
Verb budget Lập ngân sách; phân bổ chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách; tài chính
Noun shopper Người mua sắm (thường là người đi săn hàng giảm giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bougette
Middle English
budget
English (18th C.)
budget
English (Modern)
budget store

Nguồn gốc 'Chiếc Túi' Ngân sách

Từ 'budget' (ngân sách) ban đầu trong tiếng Pháp cổ (bougette) có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Ở Anh, từ này được dùng để chỉ chiếc túi đựng tài liệu tài chính của Bộ trưởng Tài chính. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'kế hoạch chi tiêu' hoặc 'hạn mức tiền bạc'. Khi kết hợp với 'store' (cửa hàng), nó tạo ra ý nghĩa 'cửa hàng bán hàng giá rẻ, phù hợp với hạn mức túi tiền của mọi người'—hay còn gọi là cửa hàng bình dân.

Usage Note

Cụm từ 'budget store' nhấn mạnh vào việc giá cả thấp là yếu tố chính. Nó có thể đề cập đến các cửa hàng bán đồ giảm giá, cửa hàng đồng giá, hoặc các chuỗi cửa hàng lớn tập trung vào việc cung cấp sản phẩm giá rẻ. Khác với 'discount store' có thể chỉ một đợt giảm giá nhất định, 'budget store' thường xuyên có giá cả thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget store
  • local local budget store
    (cửa hàng bình dân ở địa phương)
  • small small budget store
    (cửa hàng giá rẻ nhỏ)
  • run-down run-down budget store
    (cửa hàng giá rẻ đã cũ, xuống cấp)
Verb + budget store
  • visit visit a budget store
    (ghé thăm một cửa hàng bình dân)
  • avoid avoid the budget store
    (tránh đi đến cửa hàng giá rẻ)
  • open open a new budget store
    (mở một cửa hàng bình dân mới)
Noun + budget store (Context/Function)
  • discount discount budget store chain
    (chuỗi cửa hàng giảm giá bình dân)
  • weekly trip to the weekly trip to the budget store
    (chuyến đi hàng tuần đến cửa hàng giá rẻ)

Idioms

  • Budget store bargain hunt

    Săn lùng hàng giảm giá (giá hời) tại các cửa hàng bình dân

    "She spent Saturday morning on a budget store bargain hunt."

    (Cô ấy dành cả sáng thứ Bảy để săn hàng giảm giá ở các cửa hàng bình dân.)

  • The budget store circuit

    Chuỗi/Mạng lưới các cửa hàng giá rẻ (chỉ thị trường hoặc khu vực này)

    "This brand is a new player on the budget store circuit."

    (Thương hiệu này là một người chơi mới trong mạng lưới cửa hàng giá rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán hàng hóa với giá rẻ.

"We bought the furniture at a budget store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to the budget store every week.
Cô ấy đến cửa hàng giá rẻ mỗi tuần.
Phủ định
He does not shop at a budget store because he prefers quality.
Anh ấy không mua sắm ở cửa hàng giá rẻ vì anh ấy thích chất lượng hơn.
Nghi vấn
Do they always find good deals at the budget store?
Họ có luôn tìm thấy những món hời ở cửa hàng giá rẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget store".

Văn hóa Khéo léo Tài chính (Frugality)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt sau các cuộc suy thoái kinh tế, các 'budget store' không chỉ dành cho người có thu nhập thấp mà còn thu hút tầng lớp trung lưu muốn tối ưu hóa chi tiêu. Việc mua sắm tại các cửa hàng này được coi là hành động khéo léo về tài chính (frugality) và là một phần của lối sống tiết kiệm, chứ không nhất thiết là biểu hiện của sự túng thiếu.

Sự thống trị của các chuỗi bán lẻ

Các chuỗi 'budget store' lớn toàn cầu như Aldi, Lidl (Châu Âu) hay Dollar General, Family Dollar (Mỹ) đã thay đổi cách bán lẻ. Họ thường bán các nhãn hàng riêng (private label) và tối ưu hóa chi phí vận hành để đảm bảo mức giá luôn thấp hơn các siêu thị truyền thống, từ đó thu hút một lượng khách hàng khổng lồ.