budget store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells goods at a low price.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán hàng hóa với giá rẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought the furniture at a budget store."
"Chúng tôi đã mua đồ nội thất ở một cửa hàng giá rẻ."
-
"She found a dress she liked at the budget store."
"Cô ấy tìm thấy một chiếc váy cô ấy thích ở cửa hàng giá rẻ."
-
"Many students shop at budget stores to save money."
"Nhiều sinh viên mua sắm ở các cửa hàng giá rẻ để tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'budget store' nhấn mạnh vào việc giá cả thấp là yếu tố chính. Nó có thể đề cập đến các cửa hàng bán đồ giảm giá, cửa hàng đồng giá, hoặc các chuỗi cửa hàng lớn tập trung vào việc cung cấp sản phẩm giá rẻ. Khác với 'discount store' có thể chỉ một đợt giảm giá nhất định, 'budget store' thường xuyên có giá cả thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local budget store (cửa hàng bình dân ở địa phương)
-
small small budget store (cửa hàng giá rẻ nhỏ)
-
run-down run-down budget store (cửa hàng giá rẻ đã cũ, xuống cấp)
-
visit visit a budget store (ghé thăm một cửa hàng bình dân)
-
avoid avoid the budget store (tránh đi đến cửa hàng giá rẻ)
-
open open a new budget store (mở một cửa hàng bình dân mới)
-
discount discount budget store chain (chuỗi cửa hàng giảm giá bình dân)
-
weekly trip to the weekly trip to the budget store (chuyến đi hàng tuần đến cửa hàng giá rẻ)
Idioms
-
Budget store bargain hunt
Săn lùng hàng giảm giá (giá hời) tại các cửa hàng bình dân
"She spent Saturday morning on a budget store bargain hunt."
(Cô ấy dành cả sáng thứ Bảy để săn hàng giảm giá ở các cửa hàng bình dân.)
-
The budget store circuit
Chuỗi/Mạng lưới các cửa hàng giá rẻ (chỉ thị trường hoặc khu vực này)
"This brand is a new player on the budget store circuit."
(Thương hiệu này là một người chơi mới trong mạng lưới cửa hàng giá rẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
budget store
Danh từMột cửa hàng bán hàng hóa với giá rẻ.
"We bought the furniture at a budget store."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes to the budget store every week. |
Cô ấy đến cửa hàng giá rẻ mỗi tuần. |
| Phủ định | He does not shop at a budget store because he prefers quality. |
Anh ấy không mua sắm ở cửa hàng giá rẻ vì anh ấy thích chất lượng hơn. |
| Nghi vấn | Do they always find good deals at the budget store? |
Họ có luôn tìm thấy những món hời ở cửa hàng giá rẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget store".
