(Top Banner Ad)
high esteem
C1
Noun phrase C1 Xã hội, Quan hệ con người

high esteem

UK: /haɪ ɪˈstiːm/ • US: /haɪ ɪˈstim/

Nghĩa tiếng Việt

sự kính trọng sâu sắc sự ngưỡng mộ lớn sự coi trọng cao đánh giá cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of great respect and admiration for someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is held in high esteem by his students."

    "Vị giáo sư được các sinh viên của mình vô cùng kính trọng."

  • "Her work is held in high esteem by art critics."

    "Công trình của cô ấy được các nhà phê bình nghệ thuật đánh giá rất cao."

  • "The company places a high esteem on customer satisfaction."

    "Công ty đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esteem Sự kính trọng, sự quý mến
Verb esteem Kính trọng, quý mến
Adjective esteemed Được kính trọng, được quý mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
high
Latin
aestimare
Old French
estimer
English
esteem

Nguồn gốc của 'High Esteem'

Cụm từ 'high esteem' kết hợp giữa 'high' (cao, thể hiện mức độ) và 'esteem' (sự kính trọng, quý mến). 'Esteem' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước lượng'. Vì vậy, 'high esteem' có nghĩa là sự đánh giá cao, lòng kính trọng sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'high esteem' diễn tả sự kính trọng và ngưỡng mộ ở mức độ cao, thường dựa trên những phẩm chất, thành tựu hoặc giá trị được đánh giá cao của người hoặc vật được nhắc đến. Nó mạnh hơn so với 'esteem' đơn thuần và thể hiện một sự đánh giá rất tích cực. Cần phân biệt với 'low esteem' (hoặc 'poor esteem'), có nghĩa là sự thiếu tôn trọng hoặc đánh giá thấp.

Prepositions

for in

* **for**: Được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc lý do mà sự kính trọng hướng đến. Ví dụ: 'She is held in high esteem *for* her dedication.'
* **in**: Được sử dụng khi nói về việc ai đó được giữ hoặc coi trọng như thế nào trong một nhóm hoặc cộng đồng. Ví dụ: 'He is held *in* high esteem by his colleagues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high esteem
  • great great high esteem
    (sự kính trọng lớn lao)
  • utmost utmost high esteem
    (sự kính trọng vô cùng)
Verb + high esteem
  • hold hold someone in high esteem
    (kính trọng ai đó)
  • treat treat someone with high esteem
    (đối xử với ai đó bằng sự kính trọng)
  • regard regard someone with high esteem
    (xem trọng ai đó)

Idioms

  • hold someone in high esteem

    kính trọng ai đó

    "The students hold their professor in high esteem."

    (Các sinh viên kính trọng giáo sư của họ.)

  • be held in high esteem

    được kính trọng

    "She is held in high esteem by her colleagues."

    (Cô ấy được các đồng nghiệp kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high esteem

Noun phrase
Lật mặt

Một cảm giác tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

"The professor is held in high esteem by his students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high esteem".

Giá trị của sự kính trọng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự kính trọng (esteem) đối với người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao, được coi là rất quan trọng. Nó thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và đánh giá cao những đóng góp của họ.