(Top Banner Ad)
great respect
B2
Noun Phrase B2 Xã hội

great respect

UK: /ɡreɪt rɪˈspekt/ • US: /ɡreɪt rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

rất kính trọng vô cùng kính trọng hết sức kính trọng kính trọng sâu sắc một lòng kính trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high level of esteem or admiration felt or shown towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự kính trọng, ngưỡng mộ sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have great respect for her dedication to her work."

    "Tôi rất kính trọng sự tận tâm của cô ấy đối với công việc."

  • "The students showed great respect for their teacher."

    "Các học sinh thể hiện sự kính trọng lớn đối với giáo viên của họ."

  • "We have great respect for your opinion."

    "Chúng tôi rất tôn trọng ý kiến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Noun respectability sự đáng kính, sự đứng đắn
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự bất kính
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Verb disrespect thiếu tôn trọng, bất kính
Adjective respectful tôn trọng, kính cẩn
Adjective respectable đáng kính, đáng nể
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, bất kính
Adverb respectfully một cách tôn trọng, kính cẩn
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng
Noun greatness sự vĩ đại, sự lớn lao

Synonyms

high regard (sự kính trọng cao)deep admiration (sự ngưỡng mộ sâu sắc)profound respect (sự kính trọng sâu sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respect
Middle English
respecte
Modern English
respect

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa đen là 'nhìn lại' hoặc 'nhìn lại một cách chăm chú'. Ý tưởng này gợi lên hành động nhìn ai đó hoặc điều gì đó lần thứ hai, với sự cân nhắc và chú ý, cho thấy sự coi trọng hoặc ngưỡng mộ.

Vai trò của 'Great'

Trong cụm 'great respect', từ 'great' (vĩ đại, lớn lao) đóng vai trò là một tính từ tăng cường, nhấn mạnh mức độ sâu sắc và rộng lớn của sự tôn trọng. 'Great' tự nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'great', mang ý nghĩa về kích thước hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'great respect' nhấn mạnh mức độ cao của sự kính trọng. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, ngưỡng mộ, hoặc đánh giá cao về phẩm chất, thành tựu, hoặc địa vị của người hoặc vật được nhắc đến. Khác với 'respect' thông thường, 'great respect' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Prepositions

for

'For' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự kính trọng. Ví dụ: 'I have great respect for his achievements.' (Tôi rất kính trọng những thành tựu của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + great respect
  • have have great respect for someone/something
    (có sự tôn trọng lớn đối với ai đó/điều gì đó)
  • show show great respect to/for someone
    (thể hiện sự tôn trọng lớn đối với ai đó)
  • express express great respect for their work
    (bày tỏ sự tôn trọng lớn đối với công việc của họ)
  • earn earn great respect from colleagues
    (giành được sự tôn trọng lớn từ đồng nghiệp)
  • command command great respect
    (nhận được/đòi hỏi sự tôn trọng lớn (do uy tín, năng lực))
great respect + Preposition
  • for great respect for traditions
    (sự tôn trọng lớn đối với các truyền thống)
  • towards great respect towards other cultures
    (sự tôn trọng lớn đối với các nền văn hóa khác)

Idioms

  • Hold someone in great respect

    Cực kỳ kính trọng hoặc coi trọng ai đó

    "She holds her former professor in great respect for his innovative research."

    (Cô ấy cực kỳ kính trọng vị giáo sư cũ của mình vì những nghiên cứu đổi mới của ông.)

  • Treat someone with great respect

    Đối xử với ai đó bằng thái độ rất tôn trọng và lịch sự

    "Despite their disagreements, he always treated his opponents with great respect."

    (Mặc dù có những bất đồng, anh ấy luôn đối xử với đối thủ của mình bằng sự tôn trọng lớn.)

  • Command great respect

    Được mọi người rất mực kính trọng và nể phục

    "Her integrity and wisdom helped her to command great respect throughout the community."

    (Sự chính trực và trí tuệ đã giúp cô ấy nhận được sự kính trọng lớn từ khắp cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great respect

Noun Phrase
Lật mặt

Sự kính trọng, ngưỡng mộ sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

"I have great respect for her dedication to her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has great respect for her elders!
Chà, cô ấy rất kính trọng người lớn tuổi!
Phủ định
Alas, some people show no great respect for the environment.
Than ôi, một số người không hề tôn trọng môi trường.
Nghi vấn
Hey, do you have great respect for the law?
Này, bạn có rất tôn trọng pháp luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great respect".

Tôn trọng: Giành được hay Tự nhiên có?

Trong nhiều bối cảnh văn hóa phương Tây, 'great respect' thường được coi là thứ cần phải giành được thông qua hành động, tính cách và thành tựu của một người, chứ không phải tự động được ban tặng chỉ dựa trên tuổi tác hay địa vị. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa khác nơi sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên là điều vốn có.

Tôn trọng Sự riêng tư và Cá nhân

Các nền văn hóa phương Tây đánh giá cao quyền tự chủ cá nhân và không gian riêng tư. Thể hiện 'great respect' thường bao gồm việc tôn trọng sự riêng tư của ai đó, các lựa chọn cá nhân và ranh giới. Điều này có thể được thể hiện qua việc không can thiệp vào chuyện cá nhân trừ khi được yêu cầu, hoặc lắng nghe mà không phán xét.