high-intensity interval training (hiit)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of exercise that involves short bursts of intense activity alternated with periods of lower-intensity activity or rest.
Vietnamese Meaning
Một hình thức tập luyện bao gồm các đợt hoạt động cường độ cao ngắn xen kẽ với các giai đoạn hoạt động cường độ thấp hơn hoặc nghỉ ngơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"HIIT workouts are a great way to get in shape quickly."
"Các bài tập HIIT là một cách tuyệt vời để nhanh chóng có được vóc dáng cân đối."
-
"Many gyms offer HIIT classes."
"Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học HIIT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high-intensity | cường độ cao |
| Noun | interval | khoảng thời gian |
| Verb | train | huấn luyện, tập luyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
HIIT là một phương pháp tập luyện hiệu quả để cải thiện sức khỏe tim mạch, đốt cháy calo và tăng cường sức bền. Phương pháp này thường được sử dụng trong các bài tập cardio, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các bài tập tạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective high-intensity interval training (hiit) (hiệu quả luyện tập cường độ cao ngắt quãng)
-
Intense high-intensity interval training (hiit) (luyện tập cường độ cao ngắt quãng mạnh mẽ)
-
Short high-intensity interval training (hiit) (luyện tập cường độ cao ngắt quãng trong thời gian ngắn)
-
Do high-intensity interval training (hiit) (tập luyện cường độ cao ngắt quãng)
-
Try high-intensity interval training (hiit) (thử tập luyện cường độ cao ngắt quãng)
-
Incorporate high-intensity interval training (hiit) (kết hợp luyện tập cường độ cao ngắt quãng)
Idioms
-
To give it your all in high-intensity interval training
Dốc hết sức lực trong luyện tập cường độ cao ngắt quãng.
"She gave it her all in the high-intensity interval training session and felt exhausted but satisfied."
(Cô ấy đã dốc hết sức lực trong buổi tập luyện cường độ cao ngắt quãng và cảm thấy kiệt sức nhưng hài lòng.)
-
Push yourself to the limit with high-intensity interval training
Đẩy bản thân đến giới hạn với luyện tập cường độ cao ngắt quãng
"High-intensity interval training helped him push himself to the limit and see significant improvements in his fitness level."
(Luyện tập cường độ cao ngắt quãng đã giúp anh ấy đẩy bản thân đến giới hạn và thấy được những cải thiện đáng kể trong mức độ thể chất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-intensity interval training (hiit)
Danh từMột hình thức tập luyện bao gồm các đợt hoạt động cường độ cao ngắn xen kẽ với các giai đoạn hoạt động cường độ thấp hơn hoặc nghỉ ngơi.
"HIIT workouts are a great way to get in shape quickly."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said high-intensity interval training was her favorite workout last year. |
Cô ấy nói rằng tập luyện cường độ cao ngắt quãng là bài tập yêu thích của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định | I didn't realize high-intensity interval training was so popular until I joined the gym. |
Tôi đã không nhận ra việc tập luyện cường độ cao ngắt quãng lại phổ biến cho đến khi tôi tham gia phòng tập gym. |
| Nghi vấn | Did you try high-intensity interval training at the fitness center yesterday? |
Hôm qua bạn có thử tập luyện cường độ cao ngắt quãng ở trung tâm thể hình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-intensity interval training (hiit)".
