(Top Banner Ad)
high-intensity interval training (hiit)
B2
Danh từ B2 Thể dục thể thao

high-intensity interval training (hiit)

UK: /haɪ ɪnˈtɛnsɪti ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ/ • US: /haɪ ɪnˈtɛnsɪti ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Tập luyện cường độ cao ngắt quãng HIIT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of exercise that involves short bursts of intense activity alternated with periods of lower-intensity activity or rest.

Vietnamese Meaning

Một hình thức tập luyện bao gồm các đợt hoạt động cường độ cao ngắn xen kẽ với các giai đoạn hoạt động cường độ thấp hơn hoặc nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "HIIT workouts are a great way to get in shape quickly."

    "Các bài tập HIIT là một cách tuyệt vời để nhanh chóng có được vóc dáng cân đối."

  • "Many gyms offer HIIT classes."

    "Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học HIIT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-intensity cường độ cao
Noun interval khoảng thời gian
Verb train huấn luyện, tập luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-intensity interval training

Nguồn gốc của HIIT

HIIT trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21 như một phương pháp tập luyện hiệu quả về thời gian. Nó bắt nguồn từ các chương trình tập luyện của vận động viên, nhưng nhanh chóng được chấp nhận bởi công chúng vì tính hiệu quả trong việc đốt cháy calo và cải thiện sức khỏe tim mạch. HIIT giúp bạn đạt được kết quả tương đương với việc tập luyện kéo dài trong thời gian ngắn hơn rất nhiều.

Usage Note

HIIT là một phương pháp tập luyện hiệu quả để cải thiện sức khỏe tim mạch, đốt cháy calo và tăng cường sức bền. Phương pháp này thường được sử dụng trong các bài tập cardio, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các bài tập tạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-intensity interval training (hiit)
  • Effective high-intensity interval training (hiit)
    (hiệu quả luyện tập cường độ cao ngắt quãng)
  • Intense high-intensity interval training (hiit)
    (luyện tập cường độ cao ngắt quãng mạnh mẽ)
  • Short high-intensity interval training (hiit)
    (luyện tập cường độ cao ngắt quãng trong thời gian ngắn)
Verb + high-intensity interval training (hiit)
  • Do high-intensity interval training (hiit)
    (tập luyện cường độ cao ngắt quãng)
  • Try high-intensity interval training (hiit)
    (thử tập luyện cường độ cao ngắt quãng)
  • Incorporate high-intensity interval training (hiit)
    (kết hợp luyện tập cường độ cao ngắt quãng)

Idioms

  • To give it your all in high-intensity interval training

    Dốc hết sức lực trong luyện tập cường độ cao ngắt quãng.

    "She gave it her all in the high-intensity interval training session and felt exhausted but satisfied."

    (Cô ấy đã dốc hết sức lực trong buổi tập luyện cường độ cao ngắt quãng và cảm thấy kiệt sức nhưng hài lòng.)

  • Push yourself to the limit with high-intensity interval training

    Đẩy bản thân đến giới hạn với luyện tập cường độ cao ngắt quãng

    "High-intensity interval training helped him push himself to the limit and see significant improvements in his fitness level."

    (Luyện tập cường độ cao ngắt quãng đã giúp anh ấy đẩy bản thân đến giới hạn và thấy được những cải thiện đáng kể trong mức độ thể chất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-intensity interval training (hiit)

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức tập luyện bao gồm các đợt hoạt động cường độ cao ngắn xen kẽ với các giai đoạn hoạt động cường độ thấp hơn hoặc nghỉ ngơi.

"HIIT workouts are a great way to get in shape quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said high-intensity interval training was her favorite workout last year.
Cô ấy nói rằng tập luyện cường độ cao ngắt quãng là bài tập yêu thích của cô ấy năm ngoái.
Phủ định
I didn't realize high-intensity interval training was so popular until I joined the gym.
Tôi đã không nhận ra việc tập luyện cường độ cao ngắt quãng lại phổ biến cho đến khi tôi tham gia phòng tập gym.
Nghi vấn
Did you try high-intensity interval training at the fitness center yesterday?
Hôm qua bạn có thử tập luyện cường độ cao ngắt quãng ở trung tâm thể hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-intensity interval training (hiit)".

Ảnh hưởng của HIIT đến văn hóa tập luyện

HIIT đã thay đổi cách mọi người tiếp cận việc tập luyện. Trước đây, người ta thường nghĩ rằng cần phải tập luyện kéo dài để có kết quả. HIIT chứng minh rằng tập luyện ngắn gọn nhưng cường độ cao cũng mang lại hiệu quả tương đương, phù hợp với lối sống bận rộn hiện đại.

Ứng dụng của HIIT trong thể thao chuyên nghiệp

HIIT không chỉ phổ biến với người tập thể dục thông thường mà còn được sử dụng rộng rãi trong thể thao chuyên nghiệp. Các vận động viên sử dụng HIIT để cải thiện sức bền, tốc độ và khả năng phục hồi, giúp họ đạt được hiệu suất cao nhất trong các cuộc thi.