(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ high-intensity interval training (hiit)
B2

high-intensity interval training (hiit)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Tập luyện cường độ cao ngắt quãng HIIT
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'High-intensity interval training (hiit)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hình thức tập luyện bao gồm các đợt hoạt động cường độ cao ngắn xen kẽ với các giai đoạn hoạt động cường độ thấp hơn hoặc nghỉ ngơi.

Definition (English Meaning)

A form of exercise that involves short bursts of intense activity alternated with periods of lower-intensity activity or rest.

Ví dụ Thực tế với 'High-intensity interval training (hiit)'

  • "HIIT workouts are a great way to get in shape quickly."

    "Các bài tập HIIT là một cách tuyệt vời để nhanh chóng có được vóc dáng cân đối."

  • "Many gyms offer HIIT classes."

    "Nhiều phòng tập thể dục cung cấp các lớp học HIIT."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'High-intensity interval training (hiit)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: high-intensity interval training
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cardio(bài tập tim mạch)
strength training(tập luyện sức mạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục thể thao

Ghi chú Cách dùng 'High-intensity interval training (hiit)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

HIIT là một phương pháp tập luyện hiệu quả để cải thiện sức khỏe tim mạch, đốt cháy calo và tăng cường sức bền. Phương pháp này thường được sử dụng trong các bài tập cardio, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các bài tập tạ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'High-intensity interval training (hiit)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)