(Top Banner Ad)
interval training
B2
Noun B2 Thể thao, Thể dục

interval training

UK: /ˈɪntəvəl ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện ngắt quãng tập luyện quãng nghỉ tập luyện biến tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exercise that alternates between high-intensity movements and rest periods or low-intensity movements.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện thể thao xen kẽ giữa các giai đoạn vận động cường độ cao và các giai đoạn nghỉ ngơi hoặc vận động cường độ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She improved her marathon time using interval training."

    "Cô ấy đã cải thiện thời gian chạy marathon của mình bằng cách sử dụng phương pháp tập luyện ngắt quãng."

  • "Interval training is a great way to burn calories."

    "Tập luyện ngắt quãng là một cách tuyệt vời để đốt cháy calo."

  • "The coach incorporated interval training into the team's workout routine."

    "Huấn luyện viên đã kết hợp tập luyện ngắt quãng vào thói quen tập luyện của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interval khoảng nghỉ, quãng
Verb train tập luyện, huấn luyện
Noun trainer huấn luyện viên
Noun training sự tập luyện, buổi tập
Adjective trained được huấn luyện, có kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervallum
Old French
intervalle
English
interval
Old French
trahiner
English
train
English
training
Modern English
interval training

Sự ra đời của 'tập luyện ngắt quãng'

Thuật ngữ 'tập luyện ngắt quãng' (interval training) bắt đầu được định hình vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong giới điền kinh. Một trong những người tiên phong là huấn luyện viên người Đức Woldemar Gerschler, người đã áp dụng phương pháp này với vận động viên Rudolf Harbig vào những năm 1930. Ý tưởng là xen kẽ các giai đoạn tập luyện cường độ cao với các giai đoạn nghỉ ngơi hoặc cường độ thấp để cải thiện sức bền và tốc độ hiệu quả hơn.

Usage Note

Interval training là một phương pháp tập luyện hiệu quả để cải thiện sức bền, tốc độ và khả năng đốt cháy calo. Nó khác với continuous training (tập luyện liên tục) ở chỗ có các giai đoạn nghỉ ngơi xen kẽ, cho phép người tập luyện phục hồi một phần và thực hiện các bài tập cường độ cao hơn.

Prepositions

for in

'Interval training for endurance' (tập luyện ngắt quãng để tăng sức bền); 'Interval training in swimming' (tập luyện ngắt quãng trong bơi lội). Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tập luyện, còn 'in' được dùng để chỉ môn thể thao hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interval training
  • high-intensity high-intensity interval training
    (tập luyện ngắt quãng cường độ cao)
  • effective effective interval training
    (phương pháp tập luyện ngắt quãng hiệu quả)
  • short short interval training
    (tập luyện ngắt quãng ngắn)
Verb + interval training
  • do do interval training
    (thực hiện tập luyện ngắt quãng)
  • incorporate incorporate interval training
    (kết hợp tập luyện ngắt quãng)
  • start start interval training
    (bắt đầu tập luyện ngắt quãng)
Noun + interval training
  • session an interval training session
    (một buổi tập luyện ngắt quãng)
  • program an interval training program
    (chương trình tập luyện ngắt quãng)

Idioms

  • High-intensity interval training (HIIT)

    Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT)

    "Many people choose high-intensity interval training (HIIT) for quick fat burning."

    (Nhiều người chọn tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) để đốt mỡ nhanh.)

  • Benefits of interval training

    Những lợi ích của tập luyện ngắt quãng

    "The benefits of interval training include improved cardiovascular health and increased metabolism."

    (Những lợi ích của tập luyện ngắt quãng bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường trao đổi chất.)

  • To incorporate interval training

    Kết hợp tập luyện ngắt quãng vào lịch trình

    "She decided to incorporate interval training into her weekly workout routine."

    (Cô ấy quyết định kết hợp tập luyện ngắt quãng vào lịch trình tập thể dục hàng tuần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interval training

Noun
Lật mặt

Một loại hình tập luyện thể thao xen kẽ giữa các giai đoạn vận động cường độ cao và các giai đoạn nghỉ ngơi hoặc vận động cường độ thấp.

"She improved her marathon time using interval training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had completed interval training before she ran the marathon.
Cô ấy đã hoàn thành luyện tập ngắt quãng trước khi chạy marathon.
Phủ định
He had not understood the benefits of interval training until his coach explained it.
Anh ấy đã không hiểu được lợi ích của luyện tập ngắt quãng cho đến khi huấn luyện viên của anh ấy giải thích.
Nghi vấn
Had they ever tried interval training before their performance dramatically improved?
Họ đã từng thử luyện tập ngắt quãng trước khi màn trình diễn của họ được cải thiện đáng kể chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interval training".

Sự bùng nổ của HIIT

Trong những năm gần đây, tập luyện ngắt quãng, đặc biệt là dạng cường độ cao (HIIT), đã trở thành một xu hướng fitness toàn cầu. Nó được ưa chuộng vì hiệu quả đốt calo cao trong thời gian ngắn và khả năng cải thiện thể lực vượt trội, phù hợp với lối sống bận rộn hiện đại.

Khoa học thể thao và hiệu suất

Tập luyện ngắt quãng không chỉ là một xu hướng mà còn là một phương pháp được khoa học thể thao nghiên cứu và chứng minh là hiệu quả trong việc nâng cao hiệu suất của các vận động viên ở nhiều bộ môn, từ chạy bộ đường dài đến các môn thể thao đồng đội, bằng cách tối ưu hóa cả sức bền yếm khí và hiếu khí.