(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ interval training
B2

interval training

Noun

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện ngắt quãng tập luyện quãng nghỉ tập luyện biến tốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interval training'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại hình tập luyện thể thao xen kẽ giữa các giai đoạn vận động cường độ cao và các giai đoạn nghỉ ngơi hoặc vận động cường độ thấp.

Definition (English Meaning)

Exercise that alternates between high-intensity movements and rest periods or low-intensity movements.

Ví dụ Thực tế với 'Interval training'

  • "She improved her marathon time using interval training."

    "Cô ấy đã cải thiện thời gian chạy marathon của mình bằng cách sử dụng phương pháp tập luyện ngắt quãng."

  • "Interval training is a great way to burn calories."

    "Tập luyện ngắt quãng là một cách tuyệt vời để đốt cháy calo."

  • "The coach incorporated interval training into the team's workout routine."

    "Huấn luyện viên đã kết hợp tập luyện ngắt quãng vào thói quen tập luyện của đội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Interval training'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: interval training
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cardio(Bài tập tim mạch)
endurance(Sức bền)
sprint(Chạy nước rút)
recovery(Phục hồi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thể dục

Ghi chú Cách dùng 'Interval training'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Interval training là một phương pháp tập luyện hiệu quả để cải thiện sức bền, tốc độ và khả năng đốt cháy calo. Nó khác với continuous training (tập luyện liên tục) ở chỗ có các giai đoạn nghỉ ngơi xen kẽ, cho phép người tập luyện phục hồi một phần và thực hiện các bài tập cường độ cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'Interval training for endurance' (tập luyện ngắt quãng để tăng sức bền); 'Interval training in swimming' (tập luyện ngắt quãng trong bơi lội). Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tập luyện, còn 'in' được dùng để chỉ môn thể thao hoặc hoạt động cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Interval training'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had completed interval training before she ran the marathon.
Cô ấy đã hoàn thành luyện tập ngắt quãng trước khi chạy marathon.
Phủ định
He had not understood the benefits of interval training until his coach explained it.
Anh ấy đã không hiểu được lợi ích của luyện tập ngắt quãng cho đến khi huấn luyện viên của anh ấy giải thích.
Nghi vấn
Had they ever tried interval training before their performance dramatically improved?
Họ đã từng thử luyện tập ngắt quãng trước khi màn trình diễn của họ được cải thiện đáng kể chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)