(Top Banner Ad)
high-intensity
B2
Adjective B2 Thể dục thể thao, Y học

high-intensity

UK: /ˌhaɪ ɪnˈtensɪti/ • US: /ˌhaɪ ɪnˈtensɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ cao mức độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or involving a high degree of effort, energy, or exertion.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến mức độ nỗ lực, năng lượng hoặc gắng sức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High-intensity interval training (HIIT) is a very effective way to burn calories."

    "Tập luyện cường độ cao ngắt quãng (HIIT) là một cách rất hiệu quả để đốt cháy calo."

  • "She does high-intensity workouts three times a week."

    "Cô ấy tập các bài tập cường độ cao ba lần một tuần."

  • "The doctor recommended high-intensity treatment."

    "Bác sĩ khuyến nghị điều trị cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội
Noun intensity cường độ, độ mạnh
Adverb intensely một cách mãnh liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Y học

Nguồn gốc của 'high-intensity'

Cụm từ 'high-intensity' là sự kết hợp đơn giản của hai từ tiếng Anh: 'high' (cao) và 'intensity' (cường độ). 'High' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēah'. 'Intensity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intensus', nghĩa là 'căng thẳng, mạnh mẽ'. Sự kết hợp này có nghĩa là 'cường độ cao'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thể chất, bài tập hoặc liệu pháp y tế đòi hỏi nhiều sức lực và năng lượng trong một khoảng thời gian ngắn. 'High-intensity' nhấn mạnh mức độ cao của sự gắng sức chứ không phải thời gian kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-intensity
  • relatively relatively high-intensity
    (tương đối cường độ cao)
  • extremely extremely high-intensity
    (cực kỳ cường độ cao)
Noun + high-intensity
  • exercise high-intensity exercise
    (bài tập cường độ cao)
  • training high-intensity training
    (luyện tập cường độ cao)
  • interval high-intensity interval
    (khoảng thời gian cường độ cao)

Idioms

  • under high-intensity conditions

    trong điều kiện cường độ cao

    "The experiment was conducted under high-intensity conditions to accelerate the process."

    (Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện cường độ cao để đẩy nhanh quá trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-intensity

Adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến mức độ nỗ lực, năng lượng hoặc gắng sức cao.

"High-intensity interval training (HIIT) is a very effective way to burn calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve peak fitness, athletes often aim to incorporate high-intensity training into their routines.
Để đạt được thể trạng tốt nhất, các vận động viên thường hướng tới việc kết hợp tập luyện cường độ cao vào thói quen của họ.
Phủ định
It's important not to start with high-intensity workouts if you're new to exercise.
Điều quan trọng là không nên bắt đầu với các bài tập cường độ cao nếu bạn mới bắt đầu tập thể dục.
Nghi vấn
Is it necessary to engage in high-intensity interval training to see significant improvements in cardiovascular health?
Có cần thiết phải tham gia vào luyện tập ngắt quãng cường độ cao để thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe tim mạch không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers high-intensity workouts to long, slow runs.
Cô ấy thích các bài tập cường độ cao hơn là chạy chậm và dài.
Phủ định
Not only is high-intensity training effective, but it also saves time.
Không chỉ có hiệu quả, tập luyện cường độ cao còn tiết kiệm thời gian.
Nghi vấn
Should you choose high-intensity interval training, be sure to warm up properly.
Nếu bạn chọn luyện tập ngắt quãng cường độ cao, hãy chắc chắn khởi động đúng cách.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A high-intensity workout burns a lot of calories.
Một buổi tập luyện cường độ cao đốt cháy rất nhiều calo.
Phủ định
This is not a high-intensity exercise, it's quite moderate.
Đây không phải là một bài tập cường độ cao, nó khá vừa phải.
Nghi vấn
Is high-intensity interval training effective for weight loss?
Liệu tập luyện ngắt quãng cường độ cao có hiệu quả cho việc giảm cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-intensity".

High-Intensity Interval Training (HIIT)

HIIT là một phương pháp tập luyện thể thao phổ biến ở phương Tây, bao gồm các đợt tập luyện cường độ cao xen kẽ với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tập luyện cường độ thấp. HIIT được cho là có hiệu quả trong việc đốt cháy calo và cải thiện sức khỏe tim mạch.