high-intensity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến mức độ nỗ lực, năng lượng hoặc gắng sức cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High-intensity interval training (HIIT) is a very effective way to burn calories."
"Tập luyện cường độ cao ngắt quãng (HIIT) là một cách rất hiệu quả để đốt cháy calo."
-
"She does high-intensity workouts three times a week."
"Cô ấy tập các bài tập cường độ cao ba lần một tuần."
-
"The doctor recommended high-intensity treatment."
"Bác sĩ khuyến nghị điều trị cường độ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thể chất, bài tập hoặc liệu pháp y tế đòi hỏi nhiều sức lực và năng lượng trong một khoảng thời gian ngắn. 'High-intensity' nhấn mạnh mức độ cao của sự gắng sức chứ không phải thời gian kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively high-intensity (tương đối cường độ cao)
-
extremely extremely high-intensity (cực kỳ cường độ cao)
-
exercise high-intensity exercise (bài tập cường độ cao)
-
training high-intensity training (luyện tập cường độ cao)
-
interval high-intensity interval (khoảng thời gian cường độ cao)
Idioms
-
under high-intensity conditions
trong điều kiện cường độ cao
"The experiment was conducted under high-intensity conditions to accelerate the process."
(Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện cường độ cao để đẩy nhanh quá trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-intensity
AdjectiveĐặc trưng bởi hoặc liên quan đến mức độ nỗ lực, năng lượng hoặc gắng sức cao.
"High-intensity interval training (HIIT) is a very effective way to burn calories."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To achieve peak fitness, athletes often aim to incorporate high-intensity training into their routines. |
Để đạt được thể trạng tốt nhất, các vận động viên thường hướng tới việc kết hợp tập luyện cường độ cao vào thói quen của họ. |
| Phủ định | It's important not to start with high-intensity workouts if you're new to exercise. |
Điều quan trọng là không nên bắt đầu với các bài tập cường độ cao nếu bạn mới bắt đầu tập thể dục. |
| Nghi vấn | Is it necessary to engage in high-intensity interval training to see significant improvements in cardiovascular health? |
Có cần thiết phải tham gia vào luyện tập ngắt quãng cường độ cao để thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe tim mạch không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers high-intensity workouts to long, slow runs. |
Cô ấy thích các bài tập cường độ cao hơn là chạy chậm và dài. |
| Phủ định | Not only is high-intensity training effective, but it also saves time. |
Không chỉ có hiệu quả, tập luyện cường độ cao còn tiết kiệm thời gian. |
| Nghi vấn | Should you choose high-intensity interval training, be sure to warm up properly. |
Nếu bạn chọn luyện tập ngắt quãng cường độ cao, hãy chắc chắn khởi động đúng cách. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A high-intensity workout burns a lot of calories. |
Một buổi tập luyện cường độ cao đốt cháy rất nhiều calo. |
| Phủ định | This is not a high-intensity exercise, it's quite moderate. |
Đây không phải là một bài tập cường độ cao, nó khá vừa phải. |
| Nghi vấn | Is high-intensity interval training effective for weight loss? |
Liệu tập luyện ngắt quãng cường độ cao có hiệu quả cho việc giảm cân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-intensity".
