(Top Banner Ad)
high level of education
C1
Danh từ C1 Giáo dục

high level of education

UK: /haɪ ˈlɛvəl əv ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ • US: /haɪ ˈlɛvəl əv ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ học vấn cao học vấn cao trình độ đào tạo cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant degree of formal training, knowledge, or skill attained through academic pursuits.

Vietnamese Meaning

Một trình độ học vấn cao, đạt được thông qua các hoạt động học tập chính quy, thể hiện kiến thức và kỹ năng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high level of education is often a prerequisite for leadership positions."

    "Trình độ học vấn cao thường là điều kiện tiên quyết cho các vị trí lãnh đạo."

  • "The company values employees with a high level of education and relevant experience."

    "Công ty đánh giá cao những nhân viên có trình độ học vấn cao và kinh nghiệm liên quan."

  • "She pursued a high level of education to specialize in astrophysics."

    "Cô ấy theo đuổi trình độ học vấn cao để chuyên về vật lý thiên văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Verb educate giáo dục, đào tạo
Noun educator nhà giáo dục

Synonyms

Antonyms

low level of education (trình độ học vấn thấp)limited education (giáo dục hạn chế)

Related Words

academic qualifications (bằng cấp học thuật)professional development (phát triển chuyên môn)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
level
English
education

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'dẫn dắt'. Nó phản ánh ý tưởng rằng giáo dục không chỉ là việc học kiến thức mà còn là sự phát triển toàn diện của một con người. 'High level of education' ám chỉ một trình độ học vấn cao, đòi hỏi sự đầu tư và nỗ lực lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có bằng cấp cao như thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc đã hoàn thành các chương trình học tập chuyên sâu. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kiến thức và kỹ năng so với những người có trình độ học vấn thấp hơn. Khác với 'good education' mang tính chung chung, 'high level of education' cụ thể hơn về trình độ và sự chuyên sâu.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ: 'a high level of education in engineering'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc yêu cầu. Ví dụ: 'a high level of education required for this job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high level of education
  • require require a high level of education
    (yêu cầu trình độ học vấn cao)
  • demand demand a high level of education
    (đòi hỏi trình độ học vấn cao)
Verb + high level of education
  • attain attain a high level of education
    (đạt được trình độ học vấn cao)
  • provide provide a high level of education
    (cung cấp một nền giáo dục chất lượng cao)
Preposition + high level of education
  • with with a high level of education
    (với trình độ học vấn cao)
  • benefit benefit from a high level of education
    (hưởng lợi từ một trình độ học vấn cao)

Idioms

  • the school of hard knocks

    trường đời

    "He didn't have a high level of education, but he learned a lot in the school of hard knocks."

    (Anh ấy không có trình độ học vấn cao, nhưng anh ấy đã học được rất nhiều điều từ trường đời.)

  • book smarts

    kiến thức sách vở

    "She has book smarts because of her high level of education, but lacks common sense."

    (Cô ấy có kiến thức sách vở nhờ trình độ học vấn cao, nhưng lại thiếu sự thông minh trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high level of education

Danh từ
Lật mặt

Một trình độ học vấn cao, đạt được thông qua các hoạt động học tập chính quy, thể hiện kiến thức và kỹ năng đáng kể.

"A high level of education is often a prerequisite for leadership positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a high level of education really opens doors!
Ồ, trình độ học vấn cao thực sự mở ra nhiều cơ hội!
Phủ định
Alas, not everyone has access to a high level of education.
Than ôi, không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận trình độ học vấn cao.
Nghi vấn
Indeed, does a high level of education guarantee success?
Thật vậy, liệu trình độ học vấn cao có đảm bảo thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high level of education".

Giá trị của giáo dục ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục được coi là chìa khóa để thành công và tiến bộ xã hội. Một trình độ học vấn cao thường dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn và mức sống cao hơn. Do đó, nhiều gia đình đầu tư rất nhiều vào việc học hành của con cái.

Giáo dục và tầng lớp xã hội

Ở một số quốc gia, khả năng tiếp cận một 'high level of education' có thể bị ảnh hưởng bởi tầng lớp xã hội. Các gia đình giàu có thường có thể cung cấp cho con cái họ những cơ hội học tập tốt hơn, tạo ra sự bất bình đẳng trong giáo dục.