high level of education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant degree of formal training, knowledge, or skill attained through academic pursuits.
Vietnamese Meaning
Một trình độ học vấn cao, đạt được thông qua các hoạt động học tập chính quy, thể hiện kiến thức và kỹ năng đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A high level of education is often a prerequisite for leadership positions."
"Trình độ học vấn cao thường là điều kiện tiên quyết cho các vị trí lãnh đạo."
-
"The company values employees with a high level of education and relevant experience."
"Công ty đánh giá cao những nhân viên có trình độ học vấn cao và kinh nghiệm liên quan."
-
"She pursued a high level of education to specialize in astrophysics."
"Cô ấy theo đuổi trình độ học vấn cao để chuyên về vật lý thiên văn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, đào tạo |
| Noun | educator | nhà giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có bằng cấp cao như thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc đã hoàn thành các chương trình học tập chuyên sâu. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kiến thức và kỹ năng so với những người có trình độ học vấn thấp hơn. Khác với 'good education' mang tính chung chung, 'high level of education' cụ thể hơn về trình độ và sự chuyên sâu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ: 'a high level of education in engineering'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc yêu cầu. Ví dụ: 'a high level of education required for this job'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require a high level of education (yêu cầu trình độ học vấn cao)
-
demand demand a high level of education (đòi hỏi trình độ học vấn cao)
-
attain attain a high level of education (đạt được trình độ học vấn cao)
-
provide provide a high level of education (cung cấp một nền giáo dục chất lượng cao)
-
with with a high level of education (với trình độ học vấn cao)
-
benefit benefit from a high level of education (hưởng lợi từ một trình độ học vấn cao)
Idioms
-
the school of hard knocks
trường đời
"He didn't have a high level of education, but he learned a lot in the school of hard knocks."
(Anh ấy không có trình độ học vấn cao, nhưng anh ấy đã học được rất nhiều điều từ trường đời.)
-
book smarts
kiến thức sách vở
"She has book smarts because of her high level of education, but lacks common sense."
(Cô ấy có kiến thức sách vở nhờ trình độ học vấn cao, nhưng lại thiếu sự thông minh trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high level of education
Danh từMột trình độ học vấn cao, đạt được thông qua các hoạt động học tập chính quy, thể hiện kiến thức và kỹ năng đáng kể.
"A high level of education is often a prerequisite for leadership positions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a high level of education really opens doors! |
Ồ, trình độ học vấn cao thực sự mở ra nhiều cơ hội! |
| Phủ định | Alas, not everyone has access to a high level of education. |
Than ôi, không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận trình độ học vấn cao. |
| Nghi vấn | Indeed, does a high level of education guarantee success? |
Thật vậy, liệu trình độ học vấn cao có đảm bảo thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high level of education".
