advanced education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education beyond the secondary level, typically referring to university or postgraduate studies; specialized or higher-level learning.
Vietnamese Meaning
Giáo dục bậc cao, thường đề cập đến các nghiên cứu đại học hoặc sau đại học; học tập chuyên ngành hoặc trình độ cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advanced education is crucial for career advancement in many fields."
"Giáo dục bậc cao là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp ở nhiều lĩnh vực."
-
"Many developed countries prioritize investment in advanced education."
"Nhiều quốc gia phát triển ưu tiên đầu tư vào giáo dục bậc cao."
-
"She is pursuing advanced education in the field of artificial intelligence."
"Cô ấy đang theo đuổi giáo dục bậc cao trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, thăng tiến |
| Verb | educate | giáo dục, đào tạo |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến |
| Noun | educator | nhà giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'advanced education' nhấn mạnh đến trình độ học vấn cao, chuyên sâu hơn so với giáo dục phổ thông. Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, nghiên cứu khoa học, hoặc các khóa học nâng cao kỹ năng.
Prepositions
Ví dụ: 'She has a degree in advanced education' (cô ấy có bằng về giáo dục nâng cao - lĩnh vực nghiên cứu). 'The course is designed for advanced education' (khóa học được thiết kế cho giáo dục nâng cao - mục đích sử dụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pursue pursue advanced education (theo đuổi giáo dục nâng cao/đại học)
-
provide provide advanced education (cung cấp giáo dục nâng cao)
-
seek seek advanced education (tìm kiếm cơ hội giáo dục nâng cao)
-
formal formal advanced education (giáo dục nâng cao chính quy)
-
quality quality advanced education (giáo dục nâng cao chất lượng)
-
accessible accessible advanced education (giáo dục nâng cao dễ tiếp cận)
-
access to access to advanced education (quyền tiếp cận giáo dục nâng cao)
-
investment in investment in advanced education (đầu tư vào giáo dục nâng cao)
Idioms
-
A ticket to success
Một tấm vé dẫn đến thành công (thường nói về bằng cấp cao)
"Many people believe that advanced education is a ticket to success in the modern job market."
(Nhiều người tin rằng giáo dục nâng cao là tấm vé dẫn đến thành công trong thị trường việc làm hiện đại.)
-
The ivory tower
Tháp ngà (ám chỉ môi trường học thuật tách biệt với thực tế cuộc sống)
"Critics often claim that professors in advanced education live in an ivory tower."
(Các nhà phê bình thường cho rằng các giáo sư trong môi trường giáo dục cao cấp sống trong tháp ngà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced education
Danh từGiáo dục bậc cao, thường đề cập đến các nghiên cứu đại học hoặc sau đại học; học tập chuyên ngành hoặc trình độ cao hơn.
"Advanced education is crucial for career advancement in many fields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced education".
