(Top Banner Ad)
advanced education
C1
Danh từ C1 Giáo dục

advanced education

UK: /ədˈvɑːnst ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ədˈvænst ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục nâng cao giáo dục bậc cao đào tạo chuyên sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education beyond the secondary level, typically referring to university or postgraduate studies; specialized or higher-level learning.

Vietnamese Meaning

Giáo dục bậc cao, thường đề cập đến các nghiên cứu đại học hoặc sau đại học; học tập chuyên ngành hoặc trình độ cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advanced education is crucial for career advancement in many fields."

    "Giáo dục bậc cao là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp ở nhiều lĩnh vực."

  • "Many developed countries prioritize investment in advanced education."

    "Nhiều quốc gia phát triển ưu tiên đầu tư vào giáo dục bậc cao."

  • "She is pursuing advanced education in the field of artificial intelligence."

    "Cô ấy đang theo đuổi giáo dục bậc cao trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thăng tiến
Verb educate giáo dục, đào tạo
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Noun educator nhà giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ant- (front) / *deuk- (to lead)
Latin
abante (from before) / educatio (a breeding, bringing up)
Old French
avancier (move forward)
Middle English
avauncen / educacioun
Modern English
advanced education

Nguồn gốc từ sự 'Dẫn dắt'

Từ 'education' bắt nguồn từ 'educare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài'. Kết hợp với 'advanced' (tiến bộ), thuật ngữ này ám chỉ việc đưa người học vượt xa khỏi những kiến thức cơ bản để đạt đến trình độ cao hơn.

Sự tiến hóa của từ 'Advanced'

Từ 'advanced' ban đầu được dùng trong quân sự để chỉ các lực lượng đi tiên phong. Khi áp dụng vào giáo dục, nó mô tả những chương trình học mang tính dẫn đầu, chuyên sâu và vượt mức phổ thông.

Usage Note

Cụm từ 'advanced education' nhấn mạnh đến trình độ học vấn cao, chuyên sâu hơn so với giáo dục phổ thông. Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, nghiên cứu khoa học, hoặc các khóa học nâng cao kỹ năng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'She has a degree in advanced education' (cô ấy có bằng về giáo dục nâng cao - lĩnh vực nghiên cứu). 'The course is designed for advanced education' (khóa học được thiết kế cho giáo dục nâng cao - mục đích sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced education
  • pursue pursue advanced education
    (theo đuổi giáo dục nâng cao/đại học)
  • provide provide advanced education
    (cung cấp giáo dục nâng cao)
  • seek seek advanced education
    (tìm kiếm cơ hội giáo dục nâng cao)
Adjective + advanced education
  • formal formal advanced education
    (giáo dục nâng cao chính quy)
  • quality quality advanced education
    (giáo dục nâng cao chất lượng)
  • accessible accessible advanced education
    (giáo dục nâng cao dễ tiếp cận)
Preposition + advanced education
  • access to access to advanced education
    (quyền tiếp cận giáo dục nâng cao)
  • investment in investment in advanced education
    (đầu tư vào giáo dục nâng cao)

Idioms

  • A ticket to success

    Một tấm vé dẫn đến thành công (thường nói về bằng cấp cao)

    "Many people believe that advanced education is a ticket to success in the modern job market."

    (Nhiều người tin rằng giáo dục nâng cao là tấm vé dẫn đến thành công trong thị trường việc làm hiện đại.)

  • The ivory tower

    Tháp ngà (ám chỉ môi trường học thuật tách biệt với thực tế cuộc sống)

    "Critics often claim that professors in advanced education live in an ivory tower."

    (Các nhà phê bình thường cho rằng các giáo sư trong môi trường giáo dục cao cấp sống trong tháp ngà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục bậc cao, thường đề cập đến các nghiên cứu đại học hoặc sau đại học; học tập chuyên ngành hoặc trình độ cao hơn.

"Advanced education is crucial for career advancement in many fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced education".

The Ivy League Culture

Tại Hoa Kỳ, 'advanced education' thường gắn liền với nhóm trường Ivy League. Đây không chỉ là nơi đào tạo kiến thức mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và mạng lưới quan hệ quyền lực trong văn hóa phương Tây.

Lifelong Learning (Học tập suốt đời)

Ở các nước phương Tây, giáo dục nâng cao không chỉ dành cho người trẻ. Khái niệm 'Continuing Education' khuyến khích người trưởng thành quay lại trường học để cập nhật kỹ năng, phản ánh tư duy xem trọng tri thức hơn tuổi tác.