high-rise building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall building with many stories.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà cao tầng với nhiều tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many high-rise buildings are constructed with steel frames."
"Nhiều tòa nhà cao tầng được xây dựng với khung thép."
-
"The city skyline is dominated by high-rise buildings."
"Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà cao tầng."
-
"Living in a high-rise building offers stunning views."
"Sống trong một tòa nhà cao tầng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'high-rise building' dùng để chỉ các tòa nhà cao, thường là từ 10 tầng trở lên, được xây dựng để tối ưu hóa diện tích đất, đặc biệt ở các khu đô thị đông đúc. Nó khác với 'skyscraper' (nhà chọc trời), thường dùng để chỉ các tòa nhà cao chót vót, vượt trội so với các công trình xung quanh. 'Tower block' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến các khu nhà ở xã hội cũ kỹ.
Prepositions
In: chỉ vị trí bên trong tòa nhà (e.g., 'He lives in a high-rise building'). Of: sử dụng để mô tả đặc điểm của tòa nhà (e.g., 'The benefits of high-rise buildings'). Near: chỉ vị trí gần tòa nhà (e.g., 'There's a park near the high-rise building').
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern high-rise building (tòa nhà cao tầng hiện đại)
-
tall tall high-rise building (tòa nhà cao tầng cao)
-
luxury luxury high-rise building (tòa nhà cao tầng sang trọng)
-
construct construct a high-rise building (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
-
live in live in a high-rise building (sống trong một tòa nhà cao tầng)
-
design design a high-rise building (thiết kế một tòa nhà cao tầng)
Idioms
-
concrete jungle
rừng bê tông (khu vực đô thị với nhiều tòa nhà cao tầng)
"The city is a concrete jungle."
(Thành phố này là một rừng bê tông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-rise building
Danh từMột tòa nhà cao tầng với nhiều tầng.
"Many high-rise buildings are constructed with steel frames."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city planners had approved the construction of more high-rise buildings, the housing crisis would have been alleviated. |
Nếu các nhà quy hoạch thành phố đã phê duyệt việc xây dựng thêm nhiều tòa nhà cao tầng, thì cuộc khủng hoảng nhà ở đã được giảm bớt. |
| Phủ định | If the developers had not invested in that high-rise building, they might not have recovered so quickly from the economic downturn. |
Nếu các nhà phát triển không đầu tư vào tòa nhà cao tầng đó, có lẽ họ đã không phục hồi nhanh chóng sau suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Would property values have increased further if that high-rise building had been completed on time? |
Giá trị tài sản có tăng thêm không nếu tòa nhà cao tầng đó được hoàn thành đúng thời hạn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has many high-rise buildings. |
Thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng. |
| Phủ định | This town does not have any high-rise buildings. |
Thị trấn này không có bất kỳ tòa nhà cao tầng nào. |
| Nghi vấn | Does your company own a high-rise building? |
Công ty của bạn có sở hữu một tòa nhà cao tầng nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-rise building".
