(Top Banner Ad)
high-rise building
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Xây dựng, Bất động sản

high-rise building

UK: /ˌhaɪ.raɪz ˈbɪl.dɪŋ/ • US: /ˌhaɪ.raɪz ˈbɪl.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà cao tầng nhà cao tầng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall building with many stories.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà cao tầng với nhiều tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many high-rise buildings are constructed with steel frames."

    "Nhiều tòa nhà cao tầng được xây dựng với khung thép."

  • "The city skyline is dominated by high-rise buildings."

    "Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà cao tầng."

  • "Living in a high-rise building offers stunning views."

    "Sống trong một tòa nhà cao tầng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-rise cao tầng (mô tả tòa nhà)
Noun building tòa nhà, công trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Bất động sản

Nguồn gốc của 'high-rise building'

Cụm từ 'high-rise building' mô tả một tòa nhà cao tầng. 'High' có nghĩa là cao, và 'rise' ám chỉ việc vươn lên. Vì vậy, 'high-rise building' đơn giản là một tòa nhà cao vút, thường thấy ở các thành phố lớn.

Usage Note

Cụm từ 'high-rise building' dùng để chỉ các tòa nhà cao, thường là từ 10 tầng trở lên, được xây dựng để tối ưu hóa diện tích đất, đặc biệt ở các khu đô thị đông đúc. Nó khác với 'skyscraper' (nhà chọc trời), thường dùng để chỉ các tòa nhà cao chót vót, vượt trội so với các công trình xung quanh. 'Tower block' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến các khu nhà ở xã hội cũ kỹ.

Prepositions

in of near

In: chỉ vị trí bên trong tòa nhà (e.g., 'He lives in a high-rise building'). Of: sử dụng để mô tả đặc điểm của tòa nhà (e.g., 'The benefits of high-rise buildings'). Near: chỉ vị trí gần tòa nhà (e.g., 'There's a park near the high-rise building').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-rise building
  • modern modern high-rise building
    (tòa nhà cao tầng hiện đại)
  • tall tall high-rise building
    (tòa nhà cao tầng cao)
  • luxury luxury high-rise building
    (tòa nhà cao tầng sang trọng)
Verb + high-rise building
  • construct construct a high-rise building
    (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
  • live in live in a high-rise building
    (sống trong một tòa nhà cao tầng)
  • design design a high-rise building
    (thiết kế một tòa nhà cao tầng)

Idioms

  • concrete jungle

    rừng bê tông (khu vực đô thị với nhiều tòa nhà cao tầng)

    "The city is a concrete jungle."

    (Thành phố này là một rừng bê tông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-rise building

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà cao tầng với nhiều tầng.

"Many high-rise buildings are constructed with steel frames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city planners had approved the construction of more high-rise buildings, the housing crisis would have been alleviated.
Nếu các nhà quy hoạch thành phố đã phê duyệt việc xây dựng thêm nhiều tòa nhà cao tầng, thì cuộc khủng hoảng nhà ở đã được giảm bớt.
Phủ định
If the developers had not invested in that high-rise building, they might not have recovered so quickly from the economic downturn.
Nếu các nhà phát triển không đầu tư vào tòa nhà cao tầng đó, có lẽ họ đã không phục hồi nhanh chóng sau suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Would property values have increased further if that high-rise building had been completed on time?
Giá trị tài sản có tăng thêm không nếu tòa nhà cao tầng đó được hoàn thành đúng thời hạn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has many high-rise buildings.
Thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng.
Phủ định
This town does not have any high-rise buildings.
Thị trấn này không có bất kỳ tòa nhà cao tầng nào.
Nghi vấn
Does your company own a high-rise building?
Công ty của bạn có sở hữu một tòa nhà cao tầng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-rise building".

Biểu tượng của sự phát triển

Ở nhiều quốc gia, tòa nhà cao tầng tượng trưng cho sự phát triển kinh tế và hiện đại hóa. Chúng thường được xây dựng ở các trung tâm thành phố để tối đa hóa không gian và thể hiện sức mạnh kinh tế.