(Top Banner Ad)
low-rise building
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Xây dựng

low-rise building

UK: /ˌləʊˈraɪz ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌloʊˈraɪz ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà thấp tầng nhà thấp tầng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is not very tall, usually having only a few floors.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà không cao lắm, thường chỉ có một vài tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new library is a low-rise building with large windows."

    "Thư viện mới là một tòa nhà thấp tầng với những cửa sổ lớn."

  • "Many of the apartments in this area are in low-rise buildings."

    "Nhiều căn hộ trong khu vực này nằm trong các tòa nhà thấp tầng."

  • "The city council is trying to limit the number of high-rise buildings and encourage more low-rise developments."

    "Hội đồng thành phố đang cố gắng hạn chế số lượng tòa nhà cao tầng và khuyến khích phát triển nhiều công trình thấp tầng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-rise Thấp tầng (mô tả tòa nhà)
Noun building Tòa nhà, công trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-rise building

Nguồn gốc của 'low-rise building'

Thuật ngữ 'low-rise building' xuất hiện tương đối gần đây, khi các tòa nhà cao tầng trở nên phổ biến. Nó dùng để chỉ những công trình có số tầng thấp, thường không có thang máy hoặc chỉ có số lượng thang máy hạn chế. Ban đầu, nó đơn giản chỉ là cách để phân biệt chúng với các tòa nhà cao tầng.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt với các tòa nhà cao tầng (high-rise building) và nhà chọc trời (skyscraper). Nó thường ám chỉ các tòa nhà từ 1 đến 4 tầng, nhưng có thể dao động tùy theo quy định và bối cảnh địa phương. 'Low-rise' nhấn mạnh chiều cao khiêm tốn so với các công trình xung quanh.

Prepositions

in near

Ví dụ: 'The office is in a low-rise building' (Văn phòng nằm trong một tòa nhà thấp tầng). 'There's a low-rise building near the park' (Có một tòa nhà thấp tầng gần công viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-rise building
  • charming charming low-rise building
    (tòa nhà thấp tầng quyến rũ)
  • historic historic low-rise building
    (tòa nhà thấp tầng mang tính lịch sử)
  • typical typical low-rise building
    (tòa nhà thấp tầng điển hình)
Verb + low-rise building
  • construct construct a low-rise building
    (xây dựng một tòa nhà thấp tầng)
  • renovate renovate a low-rise building
    (cải tạo một tòa nhà thấp tầng)
  • live in live in a low-rise building
    (sống trong một tòa nhà thấp tầng)

Idioms

  • under the radar (in a low-rise building context)

    không gây chú ý, kín đáo (trong bối cảnh một tòa nhà thấp tầng)

    "The illegal activities were happening in a low-rise building, staying under the radar of the authorities."

    (Các hoạt động bất hợp pháp diễn ra trong một tòa nhà thấp tầng, kín đáo để tránh sự chú ý của chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-rise building

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà không cao lắm, thường chỉ có một vài tầng.

"The new library is a low-rise building with large windows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had planned better, they would have built a low-rise building instead of that eyesore.
Nếu họ đã lên kế hoạch tốt hơn, họ đã xây một tòa nhà thấp tầng thay vì cái gai mắt đó.
Phủ định
If the architect had not insisted on modern designs, the city might not have approved that low-rise building's construction so quickly.
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi thiết kế hiện đại, thành phố có lẽ đã không phê duyệt việc xây dựng tòa nhà thấp tầng đó một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Might we have prevented the protests if the building had been a more aesthetically pleasing low-rise?
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn các cuộc biểu tình nếu tòa nhà là một tòa nhà thấp tầng thẩm mỹ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-rise building".

Ưu điểm của nhà thấp tầng ở Việt Nam

Ở Việt Nam, nhà thấp tầng thường được ưa chuộng vì phù hợp với văn hóa sinh hoạt cộng đồng, dễ dàng kết nối với hàng xóm và tạo cảm giác gần gũi, ấm cúng hơn so với các khu chung cư cao tầng.