low-rise building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that is not very tall, usually having only a few floors.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà không cao lắm, thường chỉ có một vài tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new library is a low-rise building with large windows."
"Thư viện mới là một tòa nhà thấp tầng với những cửa sổ lớn."
-
"Many of the apartments in this area are in low-rise buildings."
"Nhiều căn hộ trong khu vực này nằm trong các tòa nhà thấp tầng."
-
"The city council is trying to limit the number of high-rise buildings and encourage more low-rise developments."
"Hội đồng thành phố đang cố gắng hạn chế số lượng tòa nhà cao tầng và khuyến khích phát triển nhiều công trình thấp tầng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt với các tòa nhà cao tầng (high-rise building) và nhà chọc trời (skyscraper). Nó thường ám chỉ các tòa nhà từ 1 đến 4 tầng, nhưng có thể dao động tùy theo quy định và bối cảnh địa phương. 'Low-rise' nhấn mạnh chiều cao khiêm tốn so với các công trình xung quanh.
Prepositions
Ví dụ: 'The office is in a low-rise building' (Văn phòng nằm trong một tòa nhà thấp tầng). 'There's a low-rise building near the park' (Có một tòa nhà thấp tầng gần công viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming low-rise building (tòa nhà thấp tầng quyến rũ)
-
historic historic low-rise building (tòa nhà thấp tầng mang tính lịch sử)
-
typical typical low-rise building (tòa nhà thấp tầng điển hình)
-
construct construct a low-rise building (xây dựng một tòa nhà thấp tầng)
-
renovate renovate a low-rise building (cải tạo một tòa nhà thấp tầng)
-
live in live in a low-rise building (sống trong một tòa nhà thấp tầng)
Idioms
-
under the radar (in a low-rise building context)
không gây chú ý, kín đáo (trong bối cảnh một tòa nhà thấp tầng)
"The illegal activities were happening in a low-rise building, staying under the radar of the authorities."
(Các hoạt động bất hợp pháp diễn ra trong một tòa nhà thấp tầng, kín đáo để tránh sự chú ý của chính quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-rise building
Danh từMột tòa nhà không cao lắm, thường chỉ có một vài tầng.
"The new library is a low-rise building with large windows."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had planned better, they would have built a low-rise building instead of that eyesore. |
Nếu họ đã lên kế hoạch tốt hơn, họ đã xây một tòa nhà thấp tầng thay vì cái gai mắt đó. |
| Phủ định | If the architect had not insisted on modern designs, the city might not have approved that low-rise building's construction so quickly. |
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi thiết kế hiện đại, thành phố có lẽ đã không phê duyệt việc xây dựng tòa nhà thấp tầng đó một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Might we have prevented the protests if the building had been a more aesthetically pleasing low-rise? |
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn các cuộc biểu tình nếu tòa nhà là một tòa nhà thấp tầng thẩm mỹ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-rise building".
