(Top Banner Ad)
middle school
A2
Danh từ A2 Giáo dục

middle school

UK: /ˈmɪdl skuːl/ • US: /ˈmɪdəl skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường trung học cơ sở cấp hai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school for students intermediate between elementary school and high school, typically covering grades 6-8 or 7-9.

Vietnamese Meaning

Trường trung học cơ sở, là một cấp học giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp 6-8 hoặc 7-9.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is in middle school."

    "Cô ấy đang học cấp trung học cơ sở."

  • "My daughter will start middle school next year."

    "Con gái tôi sẽ bắt đầu học cấp hai vào năm tới."

  • "Middle school can be a challenging time for students."

    "Cấp hai có thể là một giai đoạn đầy thử thách đối với học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle schooler học sinh cấp hai
Noun high school trường cấp ba, trung học phổ thông
Noun elementary school trường tiểu học
Noun preschool trường mầm non/mẫu giáo
Noun schooling sự giáo dục, việc học hành
Adj middle-aged trung niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*medhyo-
Proto-Germanic
*midjaz
Old English
middel
Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole

Sự ra đời của 'middle school'

'Middle school' (trường cấp hai) là một khái niệm tương đối hiện đại trong hệ thống giáo dục, xuất hiện chủ yếu ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20. Nó được thiết lập như một cấp học chuyển tiếp, thường dành cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 8 (hoặc lớp 7 đến lớp 8), nằm giữa cấp tiểu học (elementary school) và cấp trung học phổ thông (high school). Mục đích là để phục vụ tốt hơn các nhu cầu phát triển đặc thù của học sinh ở độ tuổi này.

Ý nghĩa của các từ gốc

Từ 'middle' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', phản ánh vị trí của cấp học này trong hệ thống giáo dục. Từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn rỗi' dành cho các hoạt động trí tuệ, sau đó phát triển thành 'nơi học tập' hay 'trường học'.

Usage Note

Thuật ngữ 'middle school' được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ và Canada. Ở các quốc gia khác, các thuật ngữ tương đương có thể khác nhau. Ví dụ, ở Anh, nó có thể được gọi là 'junior school' hoặc 'secondary school' tùy thuộc vào hệ thống giáo dục địa phương. Cần phân biệt với 'high school' (trường trung học phổ thông) và 'elementary school' (trường tiểu học).

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói về việc học tại trường đó một cách tổng quát. Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong tòa nhà hoặc khuôn viên trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle school
  • public public middle school
    (trường cấp hai công lập)
  • private private middle school
    (trường cấp hai tư thục)
  • local local middle school
    (trường cấp hai địa phương)
Verb + middle school
  • attend attend middle school
    (đi học cấp hai)
  • go to go to middle school
    (đi học cấp hai)
  • finish finish middle school
    (hoàn thành cấp hai)
Noun + middle school (as an adjective)
  • middle school student middle school student
    (học sinh cấp hai)
  • middle school teacher middle school teacher
    (giáo viên cấp hai)
  • middle school years middle school years
    (những năm học cấp hai)

Idioms

  • That's so middle school!

    Thật là trẻ con/ngây ngô (như học sinh cấp hai)!

    "Don't be so dramatic, that's so middle school!"

    (Đừng làm quá lên thế, thật là trẻ con!)

  • middle school crush

    tình yêu tuổi học trò cấp hai

    "Everyone remembers their first middle school crush."

    (Ai cũng nhớ mối tình đầu thời cấp hai của mình.)

  • in middle school

    đang học cấp hai

    "My sister is still in middle school."

    (Em gái tôi vẫn đang học cấp hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle school

Danh từ
Lật mặt

Trường trung học cơ sở, là một cấp học giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp 6-8 hoặc 7-9.

"She is in middle school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have attended middle school in this town.
Tôi đã học cấp hai ở thị trấn này.
Phủ định
She has not attended middle school in a foreign country.
Cô ấy chưa từng học cấp hai ở nước ngoài.
Nghi vấn
Have they ever visited a middle school before?
Họ đã từng đến thăm trường cấp hai bao giờ chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had enjoyed middle school more when I was younger.
Tôi ước tôi đã thích trường cấp hai hơn khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
If only I hadn't hated middle school so much.
Giá mà tôi không ghét trường cấp hai đến thế.
Nghi vấn
If only I could go back to middle school and do things differently, would it actually be better?
Giá mà tôi có thể quay lại trường cấp hai và làm mọi thứ khác đi, liệu nó có thực sự tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle school".

Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'middle school' là một giai đoạn giáo dục riêng biệt, thường bao gồm các lớp từ 6 đến 8 hoặc từ 7 đến 8. Đây là cấp học chuyển tiếp giữa tiểu học và trung học phổ thông. Nó khác với 'junior high school', một thuật ngữ cũ hơn thường chỉ các lớp 7-9 và ngày nay ít phổ biến hơn. Ở Việt Nam, cấp học tương đương là 'trung học cơ sở' (thường từ lớp 6 đến lớp 9).

Giai đoạn phát triển quan trọng

Những năm học cấp hai là một giai đoạn phát triển cực kỳ quan trọng đối với trẻ em. Đây là thời kỳ dậy thì, khi học sinh trải qua nhiều thay đổi về thể chất, cảm xúc và xã hội. Học sinh bắt đầu khám phá bản thân, hình thành các mối quan hệ xã hội phức tạp hơn, và phát triển tư duy độc lập. Các trường cấp hai thường chú trọng vào việc hỗ trợ học sinh vượt qua những thử thách của giai đoạn này.