middle school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A school for students intermediate between elementary school and high school, typically covering grades 6-8 or 7-9.
Vietnamese Meaning
Trường trung học cơ sở, là một cấp học giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp 6-8 hoặc 7-9.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is in middle school."
"Cô ấy đang học cấp trung học cơ sở."
-
"My daughter will start middle school next year."
"Con gái tôi sẽ bắt đầu học cấp hai vào năm tới."
-
"Middle school can be a challenging time for students."
"Cấp hai có thể là một giai đoạn đầy thử thách đối với học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middle schooler | học sinh cấp hai |
| Noun | high school | trường cấp ba, trung học phổ thông |
| Noun | elementary school | trường tiểu học |
| Noun | preschool | trường mầm non/mẫu giáo |
| Noun | schooling | sự giáo dục, việc học hành |
| Adj | middle-aged | trung niên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'middle school' được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ và Canada. Ở các quốc gia khác, các thuật ngữ tương đương có thể khác nhau. Ví dụ, ở Anh, nó có thể được gọi là 'junior school' hoặc 'secondary school' tùy thuộc vào hệ thống giáo dục địa phương. Cần phân biệt với 'high school' (trường trung học phổ thông) và 'elementary school' (trường tiểu học).
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về việc học tại trường đó một cách tổng quát. Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong tòa nhà hoặc khuôn viên trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public middle school (trường cấp hai công lập)
-
private private middle school (trường cấp hai tư thục)
-
local local middle school (trường cấp hai địa phương)
-
attend attend middle school (đi học cấp hai)
-
go to go to middle school (đi học cấp hai)
-
finish finish middle school (hoàn thành cấp hai)
-
middle school student middle school student (học sinh cấp hai)
-
middle school teacher middle school teacher (giáo viên cấp hai)
-
middle school years middle school years (những năm học cấp hai)
Idioms
-
That's so middle school!
Thật là trẻ con/ngây ngô (như học sinh cấp hai)!
"Don't be so dramatic, that's so middle school!"
(Đừng làm quá lên thế, thật là trẻ con!)
-
middle school crush
tình yêu tuổi học trò cấp hai
"Everyone remembers their first middle school crush."
(Ai cũng nhớ mối tình đầu thời cấp hai của mình.)
-
in middle school
đang học cấp hai
"My sister is still in middle school."
(Em gái tôi vẫn đang học cấp hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle school
Danh từTrường trung học cơ sở, là một cấp học giữa trường tiểu học và trường trung học phổ thông, thường bao gồm các lớp 6-8 hoặc 7-9.
"She is in middle school."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have attended middle school in this town. |
Tôi đã học cấp hai ở thị trấn này. |
| Phủ định | She has not attended middle school in a foreign country. |
Cô ấy chưa từng học cấp hai ở nước ngoài. |
| Nghi vấn | Have they ever visited a middle school before? |
Họ đã từng đến thăm trường cấp hai bao giờ chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had enjoyed middle school more when I was younger. |
Tôi ước tôi đã thích trường cấp hai hơn khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | If only I hadn't hated middle school so much. |
Giá mà tôi không ghét trường cấp hai đến thế. |
| Nghi vấn | If only I could go back to middle school and do things differently, would it actually be better? |
Giá mà tôi có thể quay lại trường cấp hai và làm mọi thứ khác đi, liệu nó có thực sự tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle school".
